Thị trường đồng đang trải qua một sự hội tụ chưa từng có của các lực lượng. Đồng của Sở Giao dịch Kim loại London (LME) gần đây đã vượt qua ngưỡng 12.000 USD/tấn—đánh dấu mức tăng 42% tính từ đầu năm—khi kim loại đỏ này bị mắc kẹt giữa nhu cầu mới bùng nổ và sản lượng toàn cầu bị hạn chế nghiêm trọng. Đây không chỉ đơn thuần là một đợt tăng chu kỳ; các nhà phân tích ngành ngày càng tin tưởng rằng chúng ta đang chứng kiến giai đoạn đầu của một siêu chu kỳ cấu trúc do trí tuệ nhân tạo và quá trình chuyển đổi năng lượng rộng lớn thúc đẩy.
Tình trạng cung ứng khan hiếm và vấn đề thâm hụt
Trước khi xem xét các yếu tố thúc đẩy nhu cầu, việc hiểu rõ phía cung là điều tối quan trọng. Các gián đoạn lớn trong khai thác—đặc biệt tại mỏ Grasberg của Indonesia và sự suy giảm chất lượng quặng ở Chile—đã tạo ra một thâm hụt dự kiến 330.000 tấn cho năm 2026, theo đánh giá mới nhất của JP Morgan. Thâm hụt này đến đúng vào thời điểm không thuận lợi: đáp ứng nhu cầu dự kiến sẽ cần khoảng 8 triệu tấn công suất khai thác mới cùng 3,5 triệu tấn phế liệu đóng góp. Các con số rõ ràng. Sản lượng hiện tại không thể theo kịp những gì sắp tới.
Mức tồn kho toàn cầu cũng kể một câu chuyện thú vị. Trong khi một số lượng dự trữ tích trữ đã diễn ra để đối phó với các lo ngại về thuế quan của Mỹ và biến động tiền tệ, bức tranh cung ứng cơ bản vẫn còn rất chặt chẽ. Điều kiện đồng yếu và vị trí hạ tầng đã che giấu các hạn chế sản xuất sâu hơn chứ không làm giảm bớt chúng.
Yếu tố trung tâm của trung tâm dữ liệu AI
Sự xuất hiện của hạ tầng AI như một động lực chính của nhu cầu là bước chuyển lớn nhất của thị trường trong nhiều thập kỷ. Các trung tâm dữ liệu cần lượng đồng lớn cho phân phối điện công suất cao, hệ thống biến áp, và các mạng làm mát tinh vi. Điều làm cho điều này đặc biệt tích cực: các nhà phát triển đối mặt với nhu cầu “không đàn hồi” mà Wood Mackenzie gọi—họ sẽ trả bất cứ giá nào cần thiết để đảm bảo nguồn cung đồng phù hợp vì kim loại này chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng chi phí dự án.
Báo cáo Horizons của Wood Mackenzie tháng 10 năm 2025 dự báo nhu cầu đồng toàn cầu sẽ tăng tốc 24% vào năm 2035, với AI đóng vai trò là động lực tăng trưởng chính. Nghiên cứu chỉ ra rằng các đợt tăng đột biến trong xây dựng trung tâm dữ liệu có thể tự nó kích hoạt các biến động giá trên 15%. Điều đáng chú ý hơn nữa: dự kiến AI sẽ tiêu thụ thêm 2.200 TWh điện mỗi năm vào năm 2035, với đồng đóng vai trò là cơ sở hạ tầng không thể thiếu.
Ngoài trung tâm dữ liệu: Một câu chuyện nhu cầu đa chiều
AI chỉ là một trong nhiều khía cạnh của sự phục hưng nhu cầu đồng. Các sáng kiến chuyển đổi năng lượng, hiện đại hóa lưới điện, và điện khí hóa phương tiện vận tải cùng nhau tạo thành một bức tranh nhu cầu toàn diện hơn. Các yếu tố an ninh quốc gia và các sáng kiến về khả năng chống chịu hạ tầng đang định hình lại các mô hình mua sắm trên toàn cầu. Các công ty khai thác đối mặt với các đơn hàng kéo dài nhiều năm—một sự thay đổi đáng kể so với các mô hình lịch sử.
Những xu hướng chồng chéo này tạo nên một bối cảnh hấp dẫn cho việc duy trì đà tăng giá. Khi cung ứng bị hạn chế gặp phải nhiều nguồn cầu, cân bằng thường sẽ dịch chuyển mạnh theo hướng tăng.
Dự báo giá năm 2026 khác biệt, nhưng xu hướng tăng vẫn chiếm ưu thế
Các tổ chức thị trường đưa ra các quan điểm khác nhau về quỹ đạo ngắn hạn của đồng, mặc dù phần lớn đều tích cực. JP Morgan dự báo các kịch bản lạc quan đặc biệt, dự đoán đồng LME trung bình sẽ đạt 12.500 USD/tấn trong quý 2 năm 2026, với mức trung bình cả năm đạt 12.075 USD. Các gián đoạn nguồn cung và nhu cầu tăng tốc nhờ AI là các yếu tố chính thúc đẩy khả năng tăng giá trong mô hình của họ.
Goldman Sachs có thái độ trung hòa hơn, dự đoán giá đồng trong ngắn hạn sẽ ổn định quanh mức 10.710 USD trung bình trong nửa đầu năm 2026, với dự báo cả năm dao động trong khoảng 10.000-11.000 USD do dư thừa cung toàn cầu làm giảm khả năng tăng đột biến. Đáng chú ý, ngay cả dự báo thận trọng này cũng dự đoán đồng LME sẽ đạt 15.000 USD vào năm 2035—một dự báo chín năm đáng chú ý, nhấn mạnh tính chất cấu trúc của quá trình chuyển đổi này.
Các lựa chọn ETF đồng: Khung so sánh
Đối với các nhà đầu tư muốn tiếp xúc với đồng mà không gặp rủi ro tập trung vào một nhà khai thác duy nhất, một số quỹ ETF đáng xem xét:
Global X Copper Miners ETF (COPX): Quỹ này có giá trị tài sản 4,56 tỷ USD, mang lại sự đa dạng trong tiếp xúc với 41 công ty khai thác đồng. Hiệu suất tính từ đầu năm là 95,3% phản ánh sức mạnh của ngành. NAV cuối tháng 12 năm 2025 là 72,20 USD, với phí hàng năm 0,65%. Khối lượng giao dịch 3,77 triệu cổ phiếu cho thấy tính thanh khoản tốt.
iShares Copper and Metals Mining ETF (ICOP): Với $171 triệu USD tài sản ròng, quỹ này cung cấp tiếp xúc với 48 công ty khai thác đồng và kim loại toàn cầu. Các cổ phiếu hàng đầu gồm Freeport-McMoRan (8,18% trọng số), Anglo American (7,91%), và BHP Group (7,73%). Lợi nhuận tính từ đầu năm là 79,8%, thấp hơn chút so với COPX, nhưng sự đa dạng rộng hơn có thể hấp dẫn các nhà đầu tư thận trọng về rủi ro. NAV là 44,42 USD, phí 0,47%, khối lượng giao dịch tương đối nhỏ.
Sprott Copper Miners ETF (COPP): Quỹ nhỏ hơn này ($97,4 triệu AUM) kết hợp độc đáo giữa tiếp xúc vật lý đồng và 62 vị trí công ty khai thác. Lợi nhuận 71,7% trong năm thể hiện hiệu suất khá trung bình trong nhóm này. NAV là 34,93 USD, phí 0,65%, hoạt động giao dịch khá mỏng.
United States Copper ETF (CPER): Thay vì nắm giữ cổ phiếu khai thác, CPER theo dõi hợp đồng tương lai đồng COMEX trực tiếp, làm cho nó trở thành một lựa chọn thuần túy về kim loại. Với 460,7 triệu USD tài sản, đã tăng 40,1% trong năm. NAV là 35,44 USD, phí cao nhất 1,06%, nhưng khối lượng giao dịch 1,39 triệu cổ phiếu cung cấp tính thanh khoản chấp nhận được cho phần lớn nhà đầu tư.
Các cân nhắc chiến lược cho năm 2026
Thị trường ETF đồng mang lại nhiều lựa chọn thực sự. COPX có quy mô tài sản lớn nhất và độ nhạy cao nhất với lợi nhuận của các công ty khai thác. ICOP cân bằng giữa tiếp xúc khai thác và đa dạng hóa rộng hơn. COPP đặc biệt bao gồm dự trữ vật lý. CPER cung cấp tiếp xúc hàng hóa thuần túy mà không có rủi ro cổ phiếu.
Dựa trên các động thái cung cầu đã trình bày ở trên, khả năng cấu trúc của đồng có vẻ rất hấp dẫn trên nhiều khung thời gian. Dù là qua các quỹ tập trung vào cổ phiếu hay các phương tiện dựa trên hợp đồng tương lai thuần túy, việc nắm bắt khả năng diễn biến của đồng trong năm 2026 là một lựa chọn hợp lý cho danh mục đầu tư trong bối cảnh đầu tư hạ tầng dựa trên AI ngày càng tăng và năng lực sản xuất bị hạn chế.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Thị trường ETF Đồng sôi động: Làm thế nào nhu cầu dựa trên AI gặp phải khủng hoảng cung ứng vào năm 2026
Thị trường đồng đang trải qua một sự hội tụ chưa từng có của các lực lượng. Đồng của Sở Giao dịch Kim loại London (LME) gần đây đã vượt qua ngưỡng 12.000 USD/tấn—đánh dấu mức tăng 42% tính từ đầu năm—khi kim loại đỏ này bị mắc kẹt giữa nhu cầu mới bùng nổ và sản lượng toàn cầu bị hạn chế nghiêm trọng. Đây không chỉ đơn thuần là một đợt tăng chu kỳ; các nhà phân tích ngành ngày càng tin tưởng rằng chúng ta đang chứng kiến giai đoạn đầu của một siêu chu kỳ cấu trúc do trí tuệ nhân tạo và quá trình chuyển đổi năng lượng rộng lớn thúc đẩy.
Tình trạng cung ứng khan hiếm và vấn đề thâm hụt
Trước khi xem xét các yếu tố thúc đẩy nhu cầu, việc hiểu rõ phía cung là điều tối quan trọng. Các gián đoạn lớn trong khai thác—đặc biệt tại mỏ Grasberg của Indonesia và sự suy giảm chất lượng quặng ở Chile—đã tạo ra một thâm hụt dự kiến 330.000 tấn cho năm 2026, theo đánh giá mới nhất của JP Morgan. Thâm hụt này đến đúng vào thời điểm không thuận lợi: đáp ứng nhu cầu dự kiến sẽ cần khoảng 8 triệu tấn công suất khai thác mới cùng 3,5 triệu tấn phế liệu đóng góp. Các con số rõ ràng. Sản lượng hiện tại không thể theo kịp những gì sắp tới.
Mức tồn kho toàn cầu cũng kể một câu chuyện thú vị. Trong khi một số lượng dự trữ tích trữ đã diễn ra để đối phó với các lo ngại về thuế quan của Mỹ và biến động tiền tệ, bức tranh cung ứng cơ bản vẫn còn rất chặt chẽ. Điều kiện đồng yếu và vị trí hạ tầng đã che giấu các hạn chế sản xuất sâu hơn chứ không làm giảm bớt chúng.
Yếu tố trung tâm của trung tâm dữ liệu AI
Sự xuất hiện của hạ tầng AI như một động lực chính của nhu cầu là bước chuyển lớn nhất của thị trường trong nhiều thập kỷ. Các trung tâm dữ liệu cần lượng đồng lớn cho phân phối điện công suất cao, hệ thống biến áp, và các mạng làm mát tinh vi. Điều làm cho điều này đặc biệt tích cực: các nhà phát triển đối mặt với nhu cầu “không đàn hồi” mà Wood Mackenzie gọi—họ sẽ trả bất cứ giá nào cần thiết để đảm bảo nguồn cung đồng phù hợp vì kim loại này chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng chi phí dự án.
Báo cáo Horizons của Wood Mackenzie tháng 10 năm 2025 dự báo nhu cầu đồng toàn cầu sẽ tăng tốc 24% vào năm 2035, với AI đóng vai trò là động lực tăng trưởng chính. Nghiên cứu chỉ ra rằng các đợt tăng đột biến trong xây dựng trung tâm dữ liệu có thể tự nó kích hoạt các biến động giá trên 15%. Điều đáng chú ý hơn nữa: dự kiến AI sẽ tiêu thụ thêm 2.200 TWh điện mỗi năm vào năm 2035, với đồng đóng vai trò là cơ sở hạ tầng không thể thiếu.
Ngoài trung tâm dữ liệu: Một câu chuyện nhu cầu đa chiều
AI chỉ là một trong nhiều khía cạnh của sự phục hưng nhu cầu đồng. Các sáng kiến chuyển đổi năng lượng, hiện đại hóa lưới điện, và điện khí hóa phương tiện vận tải cùng nhau tạo thành một bức tranh nhu cầu toàn diện hơn. Các yếu tố an ninh quốc gia và các sáng kiến về khả năng chống chịu hạ tầng đang định hình lại các mô hình mua sắm trên toàn cầu. Các công ty khai thác đối mặt với các đơn hàng kéo dài nhiều năm—một sự thay đổi đáng kể so với các mô hình lịch sử.
Những xu hướng chồng chéo này tạo nên một bối cảnh hấp dẫn cho việc duy trì đà tăng giá. Khi cung ứng bị hạn chế gặp phải nhiều nguồn cầu, cân bằng thường sẽ dịch chuyển mạnh theo hướng tăng.
Dự báo giá năm 2026 khác biệt, nhưng xu hướng tăng vẫn chiếm ưu thế
Các tổ chức thị trường đưa ra các quan điểm khác nhau về quỹ đạo ngắn hạn của đồng, mặc dù phần lớn đều tích cực. JP Morgan dự báo các kịch bản lạc quan đặc biệt, dự đoán đồng LME trung bình sẽ đạt 12.500 USD/tấn trong quý 2 năm 2026, với mức trung bình cả năm đạt 12.075 USD. Các gián đoạn nguồn cung và nhu cầu tăng tốc nhờ AI là các yếu tố chính thúc đẩy khả năng tăng giá trong mô hình của họ.
Goldman Sachs có thái độ trung hòa hơn, dự đoán giá đồng trong ngắn hạn sẽ ổn định quanh mức 10.710 USD trung bình trong nửa đầu năm 2026, với dự báo cả năm dao động trong khoảng 10.000-11.000 USD do dư thừa cung toàn cầu làm giảm khả năng tăng đột biến. Đáng chú ý, ngay cả dự báo thận trọng này cũng dự đoán đồng LME sẽ đạt 15.000 USD vào năm 2035—một dự báo chín năm đáng chú ý, nhấn mạnh tính chất cấu trúc của quá trình chuyển đổi này.
Các lựa chọn ETF đồng: Khung so sánh
Đối với các nhà đầu tư muốn tiếp xúc với đồng mà không gặp rủi ro tập trung vào một nhà khai thác duy nhất, một số quỹ ETF đáng xem xét:
Global X Copper Miners ETF (COPX): Quỹ này có giá trị tài sản 4,56 tỷ USD, mang lại sự đa dạng trong tiếp xúc với 41 công ty khai thác đồng. Hiệu suất tính từ đầu năm là 95,3% phản ánh sức mạnh của ngành. NAV cuối tháng 12 năm 2025 là 72,20 USD, với phí hàng năm 0,65%. Khối lượng giao dịch 3,77 triệu cổ phiếu cho thấy tính thanh khoản tốt.
iShares Copper and Metals Mining ETF (ICOP): Với $171 triệu USD tài sản ròng, quỹ này cung cấp tiếp xúc với 48 công ty khai thác đồng và kim loại toàn cầu. Các cổ phiếu hàng đầu gồm Freeport-McMoRan (8,18% trọng số), Anglo American (7,91%), và BHP Group (7,73%). Lợi nhuận tính từ đầu năm là 79,8%, thấp hơn chút so với COPX, nhưng sự đa dạng rộng hơn có thể hấp dẫn các nhà đầu tư thận trọng về rủi ro. NAV là 44,42 USD, phí 0,47%, khối lượng giao dịch tương đối nhỏ.
Sprott Copper Miners ETF (COPP): Quỹ nhỏ hơn này ($97,4 triệu AUM) kết hợp độc đáo giữa tiếp xúc vật lý đồng và 62 vị trí công ty khai thác. Lợi nhuận 71,7% trong năm thể hiện hiệu suất khá trung bình trong nhóm này. NAV là 34,93 USD, phí 0,65%, hoạt động giao dịch khá mỏng.
United States Copper ETF (CPER): Thay vì nắm giữ cổ phiếu khai thác, CPER theo dõi hợp đồng tương lai đồng COMEX trực tiếp, làm cho nó trở thành một lựa chọn thuần túy về kim loại. Với 460,7 triệu USD tài sản, đã tăng 40,1% trong năm. NAV là 35,44 USD, phí cao nhất 1,06%, nhưng khối lượng giao dịch 1,39 triệu cổ phiếu cung cấp tính thanh khoản chấp nhận được cho phần lớn nhà đầu tư.
Các cân nhắc chiến lược cho năm 2026
Thị trường ETF đồng mang lại nhiều lựa chọn thực sự. COPX có quy mô tài sản lớn nhất và độ nhạy cao nhất với lợi nhuận của các công ty khai thác. ICOP cân bằng giữa tiếp xúc khai thác và đa dạng hóa rộng hơn. COPP đặc biệt bao gồm dự trữ vật lý. CPER cung cấp tiếp xúc hàng hóa thuần túy mà không có rủi ro cổ phiếu.
Dựa trên các động thái cung cầu đã trình bày ở trên, khả năng cấu trúc của đồng có vẻ rất hấp dẫn trên nhiều khung thời gian. Dù là qua các quỹ tập trung vào cổ phiếu hay các phương tiện dựa trên hợp đồng tương lai thuần túy, việc nắm bắt khả năng diễn biến của đồng trong năm 2026 là một lựa chọn hợp lý cho danh mục đầu tư trong bối cảnh đầu tư hạ tầng dựa trên AI ngày càng tăng và năng lực sản xuất bị hạn chế.