Chiến lược đầu tư vào cổ phiếu ngân hàng: Phân tích các ngân hàng tốt nhất để đầu tư năm 2023

Tại sao ngành ngân hàng đang nổi lên như một cơ hội trong bối cảnh hiện tại

Môi trường vĩ mô năm 2023 đã tạo ra những điều kiện đặc biệt thuận lợi cho ngành tài chính. Với việc thực hiện các chính sách tiền tệ thắt chặt để chống lạm phát, lãi suất đã tăng đáng kể. Điều này dẫn đến mức tăng khoảng 30% trong biên lợi nhuận trung gian ngân hàng, biến các ngân hàng trở thành công cụ hấp dẫn để đa dạng hóa danh mục đầu tư.

Các ngân hàng hoạt động như hệ thống tuần hoàn của hệ thống kinh tế toàn cầu. Sức mạnh của chúng quyết định phần lớn sự ổn định của thị trường và khả năng tăng trưởng của các nền kinh tế. Bất kỳ chiến lược đầu tư có trách nhiệm nào cũng cần xem xét các tổ chức tài chính như thành phần thiết yếu của một danh mục cân bằng.

Phân loại các tổ chức ngân hàng: Hiểu trước khi đầu tư

Trước khi chọn các ngân hàng tốt nhất để đầu tư, điều quan trọng là phải hiểu các loại hình hoạt động khác nhau tồn tại trong ngành.

Ngân hàng thương mại: Mô hình truyền thống của trung gian tài chính

Phân khúc này tập trung vào huy động tiền gửi từ công chúng và cho vay các cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ. Mô hình hoạt động dựa trên cấu trúc dự trữ phân đoạn, cho phép các ngân hàng thương mại hoạt động với tỷ lệ vốn tương đối thấp so với khối lượng nghĩa vụ của mình. Đặc điểm cấu trúc này đồng nghĩa với mức độ đòn bẩy tài chính cao.

Thu nhập chính đến từ chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động. Một nguồn thu phụ, nhưng ngày càng quan trọng, là phí dịch vụ bổ sung.

Ngân hàng đầu tư: Dịch vụ chuyên biệt cho các tập đoàn

Phân khúc này cung cấp dịch vụ tư vấn tinh vi, quản lý các giao dịch phức tạp, đàm phán chứng khoán và quản lý tài sản. Chức năng nổi bật nhất của nó là trung gian trong các quá trình phát hành cổ phiếu ra công chúng (IPO). Biên lợi nhuận trong phân khúc này thường cao hơn, mặc dù độ biến động cũng lớn hơn.

Ngân hàng đa năng: Mô hình lai ghép phức tạp hơn

Kết hợp hoạt động ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư trong cùng một cấu trúc tổ chức. Sự tích hợp này cho phép đa dạng hóa nguồn thu nhập, nhưng cũng làm tăng độ phức tạp vận hành và các rủi ro liên quan.

Hiệu suất so sánh của các ngân hàng tốt nhất để đầu tư theo khu vực

Thị trường Bắc Mỹ: Dẫn đầu của các tổ chức đầu tư

Chỉ số S&P 500 ngành tài chính ghi nhận mức lợi nhuận gần như bằng 0,25% trong giai đoạn phân tích, giúp xác định rõ các tổ chức có thành tích tốt nhất.

State Street (TTT.US) dẫn đầu với mức tăng 10,59%. Là ngân hàng đầu tư chuyên cung cấp dịch vụ cho các nhà đầu tư tổ chức, mô hình kinh doanh của họ đặc biệt hưởng lợi từ khối lượng giao dịch lớn hơn trong thị trường tăng giá.

Morgan Stanley (MS.US) theo sau với 9,46%. Cơ cấu thu nhập của họ chủ yếu tập trung vào dịch vụ chứng khoán tổ chức (50%), bổ sung bằng quản lý tài sản. Vị trí này khiến họ đặc biệt nhạy cảm với các chu kỳ tăng giá.

Wells Fargo (WFC.US) đứng thứ ba với 8,93%. Là tổ chức đa năng với khoảng 1,9 nghìn tỷ đô la tài sản, hiệu suất của họ phản ánh sức mạnh của mô hình đa dạng, tích hợp ngân hàng tiêu dùng, thương mại, doanh nghiệp và quản lý tài sản.

Citigroup (C.US) cho lợi nhuận 7,02%, hoạt động tại hơn 100 khu vực pháp lý với cấu trúc kép phân biệt quản lý khách hàng tổ chức và dịch vụ ngân hàng cá nhân.

JPMorgan (JPM.US), tổ chức lớn nhất về tài sản (gần 4 nghìn tỷ đô la), cho lợi nhuận trung bình 3,46%. Mặc dù quy mô hạn chế tiềm năng tăng trưởng phần trăm, nhưng sự vững mạnh tài chính và đa dạng hóa giúp họ vẫn là tham chiếu bắt buộc cho các ngân hàng tốt nhất để đầu tư.

Goldman Sachs (GS.US) chỉ đạt 0,02%, thấp hơn so với chuẩn ngành. Phụ thuộc nhiều vào hoạt động giao dịch (45% doanh thu) khiến họ dễ bị biến động hơn.

Bank of America (BAC.US) ghi nhận -0,76%, trong khi Charles Schwab (SCHW.US) là hiệu suất kém nhất trong mẫu với -8,55%.

Tầm nhìn châu Âu: Thống trị của các tổ chức Iberia

Chỉ số Eurostoxx 50 ghi nhận lợi nhuận 4,38%, cung cấp một tham số tích cực hơn so với đối tác Bắc Mỹ.

Banco Santander (SAN.EU) đứng đầu bảng xếp hạng châu Âu với 21,75%. Tập trung vào ngân hàng bán lẻ và thương mại, với mức độ tiếp xúc đáng kể với Mỹ Latinh (đặc biệt là Brasil), đã giúp họ tận dụng chênh lệch lãi suất cũng như phục hồi ở các thị trường mới nổi.

BBVA (BBVA.EU) theo sát ngay sau với 16,78%. Dù cũng tập trung vào dịch vụ ngân hàng thương mại và bán lẻ, phần lớn lợi nhuận của họ đến từ các thị trường mới nổi, trong đó Mexico là nhà cung cấp chính, chiếm gần 50% lợi nhuận ròng.

Intesa Sanpaolo (ISP.IM), ngân hàng Ý, đạt 13,21%. Lợi thế cạnh tranh của họ nằm ở vị trí dẫn đầu đã được củng cố tại Ý và mở rộng chiến lược sang Trung và Đông Âu, Trung Đông và Bắc Phi.

BNP Paribas (BNP.EU) đạt 8,02%, đứng đầu các tổ chức niêm yết tại Paris với hoạt động tại 80 quốc gia, mặc dù tập trung hoạt động tại Pháp, Ý và Bỉ.

ING Groep NV (INGA.EU) hoàn thiện phân tích với 7,84%, duy trì hoạt động ngân hàng số tại nhiều quốc gia châu Âu và Úc.

Thị trường Anh: Chuyên môn hóa và đa dạng dịch vụ

Chỉ số FTSE 100 mang lại lợi nhuận 2,53% trong giai đoạn.

Intermediate Capital Group (ICP.LN) dẫn đầu với 16,60%, hoạt động trong lĩnh vực quản lý tài sản chuyên biệt của ngân hàng đầu tư. Mô hình của họ chia hoạt động thành quỹ quản lý đầu tư và công ty đầu tư trực tiếp.

HSBC Holdings (HSBA.LN) ghi nhận 12,19%, khẳng định vị thế là một trong những tổ chức tài chính lớn nhất toàn cầu với 3 nghìn tỷ đô la tài sản và 40 triệu khách hàng. Sự hiện diện tại Vương quốc Anh và Hồng Kông mang lại cho họ khả năng tiếp xúc kép với các nền kinh tế hàng đầu.

Lloyds Banking Group (LLOY.LN) đạt 8,41%, tập trung vào dịch vụ bán lẻ, thương mại và bảo hiểm.

Barclays (BARC.LN) chỉ đạt 1,08%, thấp hơn so với chỉ số ngành, mặc dù có phạm vi hoạt động rộng khắp.

Phân tích lợi nhuận và định giá: Tiêu chí để xác định cơ hội

Chỉ số lợi nhuận: Khả năng tạo ra giá trị

Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và biên lợi nhuận ròng là các chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động. Ngoài ra, lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) và thu nhập ròng từ lãi cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về khả năng tạo ra giá trị.

Trong số các ngân hàng Bắc Mỹ đã phân tích, Charles Schwab nổi bật với ROE 18,13% và biên lợi nhuận ròng 31,96%, theo sau là JPMorgan với 13,69% và 27,90%Morgan Stanley với 11,15% và 20,99%. Các chỉ số này phản ánh hiệu quả của các tổ chức này trong việc chuyển đổi tài sản và vốn chủ sở hữu thành lợi nhuận ròng.

Trên thị trường châu Âu, BBVA và Santander là hai ngân hàng duy nhất có ROE hai chữ số: 13,44% và 10,31%. Đặc biệt, BBVA nổi bật với biên lợi nhuận ròng 21,66%, thể hiện khả năng kiểm soát vận hành vượt trội. Santander duy trì biên lợi nhuận 16,74%.

Trong thị trường Anh, Intermediate Capital Group dẫn đầu rõ rệt với ROE 29,56% và biên lợi nhuận ròng 68,91%, phản ánh mô hình quản lý tài sản biên cao của họ. Lloyds Banking Group đạt 10,02% ROE và 27,61% biên lợi nhuận ròng.

Quy mô rủi ro: Đòn bẩy và chất lượng tín dụng

Đòn bẩy tài chính là một biến số quan trọng trong đánh giá các tổ chức ngân hàng. Giá trị cao sẽ mở rộng khả năng tiếp xúc với các cú sốc về giá trị tài sản.

Charles Schwab có mức đòn bẩy cao nhất trong mẫu Bắc Mỹ với 20,51, so với JPMorgan (13,84) và Morgan Stanley (12,91). Trong phân khúc châu Âu, BBVA duy trì mức độ thận trọng nhất với 15,18, trong khi Santander đạt 19,47. Ở thị trường Anh, Intermediate Capital Group hoạt động với chỉ 4,56, còn Lloyds ghi nhận 18,57.

Việc đánh giá nợ xấu, các khoản dự phòng tín dụng và thành phần danh mục cũng rất quan trọng để xác định chất lượng tín dụng nền tảng.

Định giá tương đối: Nhận diện cơ hội mua vào

Tỷ số Giá/Thu nhập (P/E) và Giá trị Sổ sách (P/B) là các chỉ số quan trọng để xác định xem cổ phiếu đang bị định giá quá cao hay quá thấp.

Charles Schwab, mặc dù có lợi nhuận vượt trội, lại có các tỷ số định giá cao nhất, cho thấy cổ phiếu này tương đối đắt vào cuối năm 2022. Hiện tại, cổ phiếu giao dịch ở mức 74,95 đô la, giảm 10,3% kể từ tháng 1.

JPMorgan và Morgan Stanley cũng phản ánh các tỷ số tương đối cao, mặc dù hiệu suất cơ bản vững chắc của họ có thể lý giải các khoản định giá cao. JPM giao dịch ở mức 138,62 đô la (tăng 2,5% kể từ tháng 1), trong khi MS giao dịch ở mức 96,06 đô la (tăng 12,2%).

Ở châu Âu, BBVA và Santander có tỷ số P/E thấp nhất trong các thị trường của họ và chiết khấu đáng kể so với giá trị sổ sách. BBVA giao dịch ở mức 7,29 euro và Santander ở mức 3,77 euro, cả hai đều được xem là các tài sản bị định giá thấp.

Trong thị trường Anh, Lloyds Banking Group phản ánh các tỷ số định giá cực kỳ thấp, chỉ giao dịch ở mức 0,51 bảng Anh và có thể là mục tiêu tích lũy. Intermediate Capital Group, ngược lại, có các tỷ số cao nhất, cho thấy cần chờ đợi các điều chỉnh giá.

Cơ hội và hạn chế của đầu tư vào ngành ngân hàng

Cơ hội cấu trúc

Việc tăng lãi suất trực tiếp có lợi cho biên lợi nhuận trung gian, cho phép biên lợi nhuận cao hơn mà không cần tăng khối lượng giao dịch. Hiệu ứng tích cực này kéo dài miễn là không gây ra các suy thoái kinh tế làm suy giảm danh mục tín dụng.

Các cổ phiếu ngân hàng từ lâu đã tạo ra dòng tiền cổ tức đều đặn. Đặc điểm này cho phép vừa thu nhập định kỳ, vừa tái đầu tư thông qua các chiến lược mua thêm vốn chủ sở hữu.

Việc vốn hóa sau 2008 đã dẫn đến các bảng cân đối kế toán vững chắc hơn và được quản lý tốt hơn, giảm thiểu khả năng bị tổn thương trước các cú sốc hệ thống.

Rủi ro và hạn chế

Tính chu kỳ của các ngân hàng khiến chúng dễ bị tổn thương đáng kể trước các suy thoái kinh tế và giai đoạn suy thoái. Cơ sở tài sản tín dụng đặc biệt dễ bị tổn thương trước các suy giảm khả năng thanh toán.

Đòn bẩy cấu trúc tạo ra hiệu ứng nhân trong các khoản lỗ. Các giảm nhỏ về giá trị tài sản có thể nhanh chóng dẫn đến vỡ nợ khi tỷ lệ vốn hạn chế.

Mức độ nợ công, doanh nghiệp và hộ gia đình đã đạt mức kỷ lục sau đại dịch. Một sự kiện thu hẹp tín dụng toàn cầu có thể gây ra các chuỗi vỡ nợ với các tác động hệ thống.

Nhu cầu vay vốn, đặc biệt là vay thế chấp, nhạy cảm với mức lãi suất. Lãi suất duy trì ở mức cao có thể làm giảm thu nhập tương lai.

Áp lực thuế mới nổi tại nhiều khu vực pháp lý làm xói mòn biên lợi nhuận ròng hoạt động.

Sự xuất hiện của các nhà cung cấp fintech và tiền điện tử làm giảm lợi thế cạnh tranh truyền thống, cho phép phân tán trung gian dần dần.

Triển vọng cho quyết định đầu tư năm 2023

Bối cảnh vĩ mô, định giá tương đối hấp dẫn ở nhiều khu vực và sức mạnh cải thiện của ngành tài chính tạo ra một kịch bản thuận lợi cho đầu tư chọn lọc vào cổ phiếu ngân hàng.

Các phát biểu của các nhà hoạch định chính sách tiền tệ, đặc biệt là thông báo của Cục Dự trữ Liên bang về khả năng duy trì lãi suất trên 6% trong thời gian dài, hỗ trợ một chu kỳ mở rộng biên lợi nhuận cho các trung gian.

Sức mạnh kinh tế đã được chứng minh cho đến nay, mặc dù tạo ra áp lực lạm phát dai dẳng, vẫn duy trì khả năng phục vụ nợ ở mức có thể kiểm soát được để đưa ra các quyết định cấp tín dụng.

Tóm lại, việc chọn các ngân hàng tốt nhất để đầu tư trong chu kỳ này đòi hỏi phân tích chặt chẽ về lợi nhuận cơ bản, quản lý rủi ro và định giá tương đối. Các tổ chức kết hợp tốt các yếu tố này sẽ có cơ hội tạo ra giá trị đáng kể trong trung hạn.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim