Toàn cầu dự trữ tiền tệ thứ hai là đồng euro, kể từ khi chính thức lưu hành vào năm 2002 đã trải qua hơn 20 năm. Thời gian này chứng kiến nhiều cú sốc kinh tế lớn — khủng hoảng tín dụng dưới chuẩn 2008 gây ra cuộc khủng hoảng tài chính, sau đó là khủng hoảng nợ châu Âu, tác động của đại dịch và các cuộc khủng hoảng địa chính trị gần đây, mỗi lần đều đã thay đổi sâu sắc vận mệnh của đồng euro. Bài viết sẽ tổng hợp hành trình tỷ giá của đồng euro trong 20 năm qua, tiết lộ logic kinh tế đằng sau và thảo luận về cơ hội đầu tư trong 5 năm tới.
Mốc quan trọng của đồng euro: 2008 lập đỉnh lịch sử
Tháng 7 năm 2008, đồng euro so với đô la Mỹ đạt đỉnh 1.6038 rồi sau đó giảm điểm, đây là mức cao nhất trong 20 năm qua. Trùng hợp là, thời điểm này đúng lúc khủng hoảng cho vay dưới chuẩn của Mỹ bùng nổ toàn diện.
Phản ứng dây chuyền của hệ thống ngân hàng: Khủng hoảng tài chính khiến các tổ chức tài chính lớn toàn cầu mất giá mạnh tài sản. Dù khủng hoảng bắt nguồn từ Mỹ, các ngân hàng châu Âu do có mối quan hệ kinh doanh chặt chẽ với các tổ chức tài chính Mỹ, nhanh chóng rơi vào khủng hoảng thanh khoản. Sự yếu kém của hệ thống ngân hàng châu Âu lộ rõ, nhà đầu tư lo ngại về sự ổn định tài chính của khu vực này.
Thị trường tín dụng đóng băng: Sau khi Lehman Brothers sụp đổ, lo sợ rủi ro đối tác lan rộng toàn cầu, các khoản vay liên ngân hàng gần như ngừng lại. Các doanh nghiệp và người tiêu dùng trong khu vực euro gặp khó khăn về tài chính, hoạt động kinh tế giảm sút mạnh, làm giảm niềm tin vào đồng euro.
Nợ công tăng vọt: Các quốc gia tung ra các gói kích thích khổng lồ để cứu thị trường, nhưng đổi lại là thâm hụt ngân sách tràn lan. Gánh nặng nợ dài hạn này đã gieo mầm cho khủng hoảng nợ châu Âu sau này.
Chính sách nới lỏng tiền tệ của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB): Đối mặt khủng hoảng tín dụng, ECB bắt đầu chu kỳ giảm lãi suất và nới lỏng định lượng kéo dài nhiều năm từ nửa cuối 2008, dù đã cung cấp thanh khoản để ổn định thị trường, nhưng cũng tạo áp lực giảm giá đồng euro.
Vết dầu loang của khủng hoảng nợ châu Âu: Không lâu sau khủng hoảng tài chính, các quốc gia như Hy Lạp, Ireland, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha lộ rõ các vấn đề nợ, thị trường bắt đầu nghi ngờ tính bền vững của khu vực euro, giai đoạn này còn gọi là khủng hoảng “Năm quốc gia heo” (Eurozone Five), đã đẩy đồng euro xuống thấp.
Vùng đáy của đồng euro: 2017 chạm mức thấp 20 năm
Tháng 1 năm 2017, sau gần 9 năm liên tục giảm, đồng euro so với đô la Mỹ rơi xuống 1.034, chạm mức thấp lịch sử 20 năm. Mức đáy này phản ánh kỳ vọng bi quan nhất của thị trường về đồng euro đã được phản ánh đầy đủ.
Hiệu ứng giảm dần của chính sách nới lỏng tiền tệ: Nhiều năm duy trì lãi suất âm và các chương trình mua tài sản quy mô lớn đã dần ổn định hệ thống tài chính châu Âu. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu của ngân hàng tăng lên, môi trường vay vốn của doanh nghiệp cải thiện.
Chuyển biến trong dữ liệu kinh tế: Tỷ lệ thất nghiệp của khu vực euro cuối 2016 giảm xuống dưới 10%, mức thấp nhiều năm; chỉ số PMI(PMI) của ngành sản xuất vượt 55, phản ánh hoạt động sản xuất mở rộng rõ rệt. Các dữ liệu này cho thấy hậu quả của khủng hoảng nợ châu Âu đang dần tan biến.
Tin vui về địa chính trị: Năm 2017 là năm bầu cử chính ở các quốc gia lớn châu Âu. Nhà đầu tư kỳ vọng các phe thân EU sẽ chiếm ưu thế trong kết quả bầu cử, loại bỏ lo ngại chính trị. Đồng thời, đàm phán Brexit bắt đầu nhưng không gây ra hậu quả thảm khốc, ngược lại còn củng cố niềm tin vào sự đoàn kết của Liên minh châu Âu.
Rủi ro chính sách của Mỹ tăng cao: Chính sách bảo hộ của chính quyền Trump gây bất ổn toàn cầu, một phần dòng vốn trú ẩn chảy vào các tài sản châu Âu, tạo lực đỡ cho đồng euro.
Phản ứng sau khi quá bán cực độ: Từ đỉnh cao 2008 đến đáy 2017, đồng euro đã giảm hơn 35%. Dự kiến nới lỏng tiền tệ kéo dài đã được thị trường tiêu hóa hết, tác động của khủng hoảng nợ châu Âu đã thực sự lắng xuống, thời điểm này đồng euro được xem là “tin xấu đã hết”. Điều này tạo nền tảng cho sự phục hồi sau đó.
Sự phục hồi và điều chỉnh của đồng euro: 2018 đỉnh cao sau đó gặp khó
Tháng 2 năm 2018, đồng euro bật tăng lên 1.2556, thiết lập đỉnh mới 3 năm, nhưng sau đó rơi vào xu hướng giảm dài hạn.
Chính sách tăng lãi của Fed: Ngân hàng Trung ương Mỹ thực hiện chu kỳ tăng lãi suất mạnh mẽ năm 2018, chỉ số USD tăng mạnh, gây áp lực lên các đồng tiền khác ngoài USD. Đồng euro chịu tác động tích cực từ việc USD mạnh.
Kém sức tăng trưởng của khu vực euro: Tăng trưởng kinh tế khu vực euro trong quý 4 năm 2017 đạt 3.1% rồi bắt đầu chậm lại; chỉ số PMI của ngành sản xuất cũng từ mức cao 60 liên tục giảm. Động lực kinh tế yếu đi đã trực tiếp gây áp lực giảm tỷ giá euro.
Rủi ro chính trị ở Ý: Các đảng cực hữu như Movimento 5 Stelle và Liên minh Bắc đã thành lập chính phủ, có nhiều bất đồng về chính sách tài chính. Nhà đầu tư lo ngại Ý có thể thách thức các quy định của khu vực euro, làm lung lay niềm tin vào ổn định chính trị châu Âu.
Trong giai đoạn này, đồng euro từ đỉnh phục hồi dần rồi bắt đầu giảm, mở ra một chu kỳ giảm giá mới.
Điều chỉnh sâu của đồng euro: 2022 lập đỉnh thấp lịch sử
Tháng 9 năm 2022, đồng euro so với đô la Mỹ rơi xuống 0.9536, lập mức thấp mới 20 năm. Điều này phản ánh áp lực từ cuộc xung đột Nga-Ukraine.
Tâm lý trú ẩn tăng cao: Ban đầu xung đột Nga-Ukraine bùng phát, các tài sản rủi ro toàn cầu bị bán tháo, dòng vốn trú ẩn đổ vào USD. Châu Âu, là khu vực gần xung đột nhất, đối mặt rủi ro địa chính trị lớn nhất, đồng euro bị bán tháo.
Tác động của khủng hoảng năng lượng: Nga là nhà cung cấp năng lượng chính của châu Âu, việc gián đoạn nguồn cung khiến giá khí tự nhiên và dầu thô tăng vọt. Chi phí năng lượng của châu Âu tăng cao, lạm phát đạt mức cao nhất nhiều thập kỷ, chi phí doanh nghiệp tăng mạnh, rủi ro suy thoái kinh tế tăng vọt.
Chính sách điều chỉnh của ECB: Đối mặt lạm phát cao, ECB liên tiếp tăng lãi suất vào tháng 7 và 9 năm 2022, chấm dứt thời kỳ lãi suất âm kéo dài 8 năm. Mặc dù việc tăng lãi suất về lý thuyết hỗ trợ đồng euro, nhưng thị trường đã phản ánh quá mức các rủi ro suy thoái do xung đột gây ra.
Dần phục hồi của chuỗi cung ứng: Về nửa cuối năm, chuỗi cung ứng năng lượng quốc tế bắt đầu điều chỉnh, giá khí tự nhiên và dầu thô giảm rõ rệt. Chi phí của doanh nghiệp và người tiêu dùng giảm, đà giảm của đồng euro cũng chững lại.
Trong 5 năm tới: Liệu đồng euro có thể đảo chiều?
Tương lai lợi suất đầu tư của đồng euro phụ thuộc vào ba yếu tố chính:
Các yếu tố cơ bản của kinh tế khu vực euro: Tỷ lệ thất nghiệp tiếp tục cải thiện, nhưng tốc độ tăng trưởng kinh tế trì trệ, năng lực cạnh tranh giảm sút. Các xung đột địa chính trị thường xuyên làm xói mòn niềm tin nhà đầu tư. Gần đây, PMI ngành sản xuất giảm xuống dưới 45, dự báo kinh tế trong nửa năm tới sẽ ảm đạm. Các yếu tố này tạo ra trở lực tăng giá cho đồng euro.
Chính sách tiền tệ của ECB: Đây là yếu tố hỗ trợ chính cho đồng euro. Ngược lại, Fed đã bắt đầu tín hiệu giảm lãi suất từ cuối 2023, dự kiến chu kỳ hạ lãi sẽ bắt đầu. Trong khi đó, ECB vẫn giữ thái độ thận trọng trong việc kết thúc chu kỳ tăng lãi, sẵn sàng duy trì mức lãi suất tương đối cao. Trong quá khứ, mỗi lần Mỹ bắt đầu chu kỳ giảm lãi, chỉ số USD trong vòng 3 đến 5 năm thường giảm rõ rệt, gián tiếp hỗ trợ đồng euro.
Chu kỳ kinh tế toàn cầu: Nếu kinh tế toàn cầu phục hồi tăng trưởng, nhu cầu đối với hàng hóa châu Âu sẽ tăng, đồng euro có khả năng tăng giá; ngược lại, dòng vốn sẽ chảy về Mỹ, gây áp lực giảm đồng euro.
Con đường đầu tư vào euro
Nhà đầu tư có thể tham gia đầu tư euro qua nhiều kênh:
Dịch vụ ngoại hối ngân hàng: Ngân hàng thương mại cung cấp tài khoản giao dịch ngoại hối, nhưng thường hạn chế mua vào kỳ vọng tăng giá, không hỗ trợ bán khống.
Nhà môi giới ngoại hối: Các nền tảng CFD quốc tế cung cấp giao dịch đòn bẩy, phù hợp cho nhà đầu tư nhỏ lẻ và ngắn hạn.
Công ty chứng khoán: Một số công ty chứng khoán nội địa cũng mở dịch vụ giao dịch ngoại hối.
Giao dịch hợp đồng tương lai: Thực hiện qua sàn giao dịch hợp đồng tương lai ngoại hối chuẩn hóa.
Kết luận
Tổng thể các yếu tố, trong nửa đầu 2024, đồng euro vẫn còn chịu áp lực, nhưng nếu Mỹ đúng kế hoạch bắt đầu giảm lãi suất và không xảy ra sự kiện tài chính lớn, đồng euro có khả năng lấy lại đà tăng, ít nhất duy trì đến khi ECB giảm lãi suất mạnh. Trong 5 năm tới, nếu xảy ra xung đột địa chính trị lớn, dòng vốn trú ẩn sẽ chảy về Mỹ, đồng euro sẽ đối mặt với áp lực giảm giá mới.
Nhà đầu tư cần theo dõi sát sao các dữ liệu kinh tế của Mỹ và khu vực euro, các quyết định chính sách của ngân hàng trung ương và các diễn biến địa chính trị để đánh giá xu hướng chung của kinh tế, từ đó xây dựng chiến lược đầu tư phù hợp.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Nhật ký biến động của Euro 20 năm: Từ mức cao 1.6 đến mức thấp lịch sử, liệu thị trường có thể phục hồi trong tương lai?
Toàn cầu dự trữ tiền tệ thứ hai là đồng euro, kể từ khi chính thức lưu hành vào năm 2002 đã trải qua hơn 20 năm. Thời gian này chứng kiến nhiều cú sốc kinh tế lớn — khủng hoảng tín dụng dưới chuẩn 2008 gây ra cuộc khủng hoảng tài chính, sau đó là khủng hoảng nợ châu Âu, tác động của đại dịch và các cuộc khủng hoảng địa chính trị gần đây, mỗi lần đều đã thay đổi sâu sắc vận mệnh của đồng euro. Bài viết sẽ tổng hợp hành trình tỷ giá của đồng euro trong 20 năm qua, tiết lộ logic kinh tế đằng sau và thảo luận về cơ hội đầu tư trong 5 năm tới.
Mốc quan trọng của đồng euro: 2008 lập đỉnh lịch sử
Tháng 7 năm 2008, đồng euro so với đô la Mỹ đạt đỉnh 1.6038 rồi sau đó giảm điểm, đây là mức cao nhất trong 20 năm qua. Trùng hợp là, thời điểm này đúng lúc khủng hoảng cho vay dưới chuẩn của Mỹ bùng nổ toàn diện.
Phản ứng dây chuyền của hệ thống ngân hàng: Khủng hoảng tài chính khiến các tổ chức tài chính lớn toàn cầu mất giá mạnh tài sản. Dù khủng hoảng bắt nguồn từ Mỹ, các ngân hàng châu Âu do có mối quan hệ kinh doanh chặt chẽ với các tổ chức tài chính Mỹ, nhanh chóng rơi vào khủng hoảng thanh khoản. Sự yếu kém của hệ thống ngân hàng châu Âu lộ rõ, nhà đầu tư lo ngại về sự ổn định tài chính của khu vực này.
Thị trường tín dụng đóng băng: Sau khi Lehman Brothers sụp đổ, lo sợ rủi ro đối tác lan rộng toàn cầu, các khoản vay liên ngân hàng gần như ngừng lại. Các doanh nghiệp và người tiêu dùng trong khu vực euro gặp khó khăn về tài chính, hoạt động kinh tế giảm sút mạnh, làm giảm niềm tin vào đồng euro.
Nợ công tăng vọt: Các quốc gia tung ra các gói kích thích khổng lồ để cứu thị trường, nhưng đổi lại là thâm hụt ngân sách tràn lan. Gánh nặng nợ dài hạn này đã gieo mầm cho khủng hoảng nợ châu Âu sau này.
Chính sách nới lỏng tiền tệ của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB): Đối mặt khủng hoảng tín dụng, ECB bắt đầu chu kỳ giảm lãi suất và nới lỏng định lượng kéo dài nhiều năm từ nửa cuối 2008, dù đã cung cấp thanh khoản để ổn định thị trường, nhưng cũng tạo áp lực giảm giá đồng euro.
Vết dầu loang của khủng hoảng nợ châu Âu: Không lâu sau khủng hoảng tài chính, các quốc gia như Hy Lạp, Ireland, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha lộ rõ các vấn đề nợ, thị trường bắt đầu nghi ngờ tính bền vững của khu vực euro, giai đoạn này còn gọi là khủng hoảng “Năm quốc gia heo” (Eurozone Five), đã đẩy đồng euro xuống thấp.
Vùng đáy của đồng euro: 2017 chạm mức thấp 20 năm
Tháng 1 năm 2017, sau gần 9 năm liên tục giảm, đồng euro so với đô la Mỹ rơi xuống 1.034, chạm mức thấp lịch sử 20 năm. Mức đáy này phản ánh kỳ vọng bi quan nhất của thị trường về đồng euro đã được phản ánh đầy đủ.
Hiệu ứng giảm dần của chính sách nới lỏng tiền tệ: Nhiều năm duy trì lãi suất âm và các chương trình mua tài sản quy mô lớn đã dần ổn định hệ thống tài chính châu Âu. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu của ngân hàng tăng lên, môi trường vay vốn của doanh nghiệp cải thiện.
Chuyển biến trong dữ liệu kinh tế: Tỷ lệ thất nghiệp của khu vực euro cuối 2016 giảm xuống dưới 10%, mức thấp nhiều năm; chỉ số PMI(PMI) của ngành sản xuất vượt 55, phản ánh hoạt động sản xuất mở rộng rõ rệt. Các dữ liệu này cho thấy hậu quả của khủng hoảng nợ châu Âu đang dần tan biến.
Tin vui về địa chính trị: Năm 2017 là năm bầu cử chính ở các quốc gia lớn châu Âu. Nhà đầu tư kỳ vọng các phe thân EU sẽ chiếm ưu thế trong kết quả bầu cử, loại bỏ lo ngại chính trị. Đồng thời, đàm phán Brexit bắt đầu nhưng không gây ra hậu quả thảm khốc, ngược lại còn củng cố niềm tin vào sự đoàn kết của Liên minh châu Âu.
Rủi ro chính sách của Mỹ tăng cao: Chính sách bảo hộ của chính quyền Trump gây bất ổn toàn cầu, một phần dòng vốn trú ẩn chảy vào các tài sản châu Âu, tạo lực đỡ cho đồng euro.
Phản ứng sau khi quá bán cực độ: Từ đỉnh cao 2008 đến đáy 2017, đồng euro đã giảm hơn 35%. Dự kiến nới lỏng tiền tệ kéo dài đã được thị trường tiêu hóa hết, tác động của khủng hoảng nợ châu Âu đã thực sự lắng xuống, thời điểm này đồng euro được xem là “tin xấu đã hết”. Điều này tạo nền tảng cho sự phục hồi sau đó.
Sự phục hồi và điều chỉnh của đồng euro: 2018 đỉnh cao sau đó gặp khó
Tháng 2 năm 2018, đồng euro bật tăng lên 1.2556, thiết lập đỉnh mới 3 năm, nhưng sau đó rơi vào xu hướng giảm dài hạn.
Chính sách tăng lãi của Fed: Ngân hàng Trung ương Mỹ thực hiện chu kỳ tăng lãi suất mạnh mẽ năm 2018, chỉ số USD tăng mạnh, gây áp lực lên các đồng tiền khác ngoài USD. Đồng euro chịu tác động tích cực từ việc USD mạnh.
Kém sức tăng trưởng của khu vực euro: Tăng trưởng kinh tế khu vực euro trong quý 4 năm 2017 đạt 3.1% rồi bắt đầu chậm lại; chỉ số PMI của ngành sản xuất cũng từ mức cao 60 liên tục giảm. Động lực kinh tế yếu đi đã trực tiếp gây áp lực giảm tỷ giá euro.
Rủi ro chính trị ở Ý: Các đảng cực hữu như Movimento 5 Stelle và Liên minh Bắc đã thành lập chính phủ, có nhiều bất đồng về chính sách tài chính. Nhà đầu tư lo ngại Ý có thể thách thức các quy định của khu vực euro, làm lung lay niềm tin vào ổn định chính trị châu Âu.
Trong giai đoạn này, đồng euro từ đỉnh phục hồi dần rồi bắt đầu giảm, mở ra một chu kỳ giảm giá mới.
Điều chỉnh sâu của đồng euro: 2022 lập đỉnh thấp lịch sử
Tháng 9 năm 2022, đồng euro so với đô la Mỹ rơi xuống 0.9536, lập mức thấp mới 20 năm. Điều này phản ánh áp lực từ cuộc xung đột Nga-Ukraine.
Tâm lý trú ẩn tăng cao: Ban đầu xung đột Nga-Ukraine bùng phát, các tài sản rủi ro toàn cầu bị bán tháo, dòng vốn trú ẩn đổ vào USD. Châu Âu, là khu vực gần xung đột nhất, đối mặt rủi ro địa chính trị lớn nhất, đồng euro bị bán tháo.
Tác động của khủng hoảng năng lượng: Nga là nhà cung cấp năng lượng chính của châu Âu, việc gián đoạn nguồn cung khiến giá khí tự nhiên và dầu thô tăng vọt. Chi phí năng lượng của châu Âu tăng cao, lạm phát đạt mức cao nhất nhiều thập kỷ, chi phí doanh nghiệp tăng mạnh, rủi ro suy thoái kinh tế tăng vọt.
Chính sách điều chỉnh của ECB: Đối mặt lạm phát cao, ECB liên tiếp tăng lãi suất vào tháng 7 và 9 năm 2022, chấm dứt thời kỳ lãi suất âm kéo dài 8 năm. Mặc dù việc tăng lãi suất về lý thuyết hỗ trợ đồng euro, nhưng thị trường đã phản ánh quá mức các rủi ro suy thoái do xung đột gây ra.
Dần phục hồi của chuỗi cung ứng: Về nửa cuối năm, chuỗi cung ứng năng lượng quốc tế bắt đầu điều chỉnh, giá khí tự nhiên và dầu thô giảm rõ rệt. Chi phí của doanh nghiệp và người tiêu dùng giảm, đà giảm của đồng euro cũng chững lại.
Trong 5 năm tới: Liệu đồng euro có thể đảo chiều?
Tương lai lợi suất đầu tư của đồng euro phụ thuộc vào ba yếu tố chính:
Các yếu tố cơ bản của kinh tế khu vực euro: Tỷ lệ thất nghiệp tiếp tục cải thiện, nhưng tốc độ tăng trưởng kinh tế trì trệ, năng lực cạnh tranh giảm sút. Các xung đột địa chính trị thường xuyên làm xói mòn niềm tin nhà đầu tư. Gần đây, PMI ngành sản xuất giảm xuống dưới 45, dự báo kinh tế trong nửa năm tới sẽ ảm đạm. Các yếu tố này tạo ra trở lực tăng giá cho đồng euro.
Chính sách tiền tệ của ECB: Đây là yếu tố hỗ trợ chính cho đồng euro. Ngược lại, Fed đã bắt đầu tín hiệu giảm lãi suất từ cuối 2023, dự kiến chu kỳ hạ lãi sẽ bắt đầu. Trong khi đó, ECB vẫn giữ thái độ thận trọng trong việc kết thúc chu kỳ tăng lãi, sẵn sàng duy trì mức lãi suất tương đối cao. Trong quá khứ, mỗi lần Mỹ bắt đầu chu kỳ giảm lãi, chỉ số USD trong vòng 3 đến 5 năm thường giảm rõ rệt, gián tiếp hỗ trợ đồng euro.
Chu kỳ kinh tế toàn cầu: Nếu kinh tế toàn cầu phục hồi tăng trưởng, nhu cầu đối với hàng hóa châu Âu sẽ tăng, đồng euro có khả năng tăng giá; ngược lại, dòng vốn sẽ chảy về Mỹ, gây áp lực giảm đồng euro.
Con đường đầu tư vào euro
Nhà đầu tư có thể tham gia đầu tư euro qua nhiều kênh:
Dịch vụ ngoại hối ngân hàng: Ngân hàng thương mại cung cấp tài khoản giao dịch ngoại hối, nhưng thường hạn chế mua vào kỳ vọng tăng giá, không hỗ trợ bán khống.
Nhà môi giới ngoại hối: Các nền tảng CFD quốc tế cung cấp giao dịch đòn bẩy, phù hợp cho nhà đầu tư nhỏ lẻ và ngắn hạn.
Công ty chứng khoán: Một số công ty chứng khoán nội địa cũng mở dịch vụ giao dịch ngoại hối.
Giao dịch hợp đồng tương lai: Thực hiện qua sàn giao dịch hợp đồng tương lai ngoại hối chuẩn hóa.
Kết luận
Tổng thể các yếu tố, trong nửa đầu 2024, đồng euro vẫn còn chịu áp lực, nhưng nếu Mỹ đúng kế hoạch bắt đầu giảm lãi suất và không xảy ra sự kiện tài chính lớn, đồng euro có khả năng lấy lại đà tăng, ít nhất duy trì đến khi ECB giảm lãi suất mạnh. Trong 5 năm tới, nếu xảy ra xung đột địa chính trị lớn, dòng vốn trú ẩn sẽ chảy về Mỹ, đồng euro sẽ đối mặt với áp lực giảm giá mới.
Nhà đầu tư cần theo dõi sát sao các dữ liệu kinh tế của Mỹ và khu vực euro, các quyết định chính sách của ngân hàng trung ương và các diễn biến địa chính trị để đánh giá xu hướng chung của kinh tế, từ đó xây dựng chiến lược đầu tư phù hợp.