Hướng dẫn đầy đủ về giao dịch hợp đồng quyền chọn: Từ cơ bản đến thành thạo

robot
Đang tạo bản tóm tắt

##期权合约究竟是什么?

期权合约 là một loại công cụ tài chính phái sinh, trao quyền cho nhà giao dịch quyền mua hoặc bán tài sản vào một ngày nhất định hoặc trước đó với mức giá đã định. Khác với hợp đồng tương lai, người sở hữu quyền chọn có quyền hoàn toàn lựa chọn — có thể thực hiện hoặc bỏ qua hợp đồng.

Hợp đồng quyền chọn có thể dựa trên nhiều loại tài sản khác nhau: cổ phiếu, tiền điện tử, chỉ số, v.v. Nhà giao dịch thường sử dụng quyền chọn với hai mục đích chính: một là để phòng ngừa rủi ro vị thế hiện có, hai là để đầu cơ dựa trên dự đoán thị trường.

##Cách hoạt động của hợp đồng quyền chọn?

Hai loại cơ bản

Quyền chọn được chia thành hai loại: quyền mua (call)quyền bán (put).

  • Quyền mua (call): Trao quyền cho người sở hữu mua tài sản cơ sở. Khi nhà giao dịch dự đoán giá sẽ tăng, họ mua quyền mua.
  • Quyền bán (put): Trao quyền cho người sở hữu bán tài sản cơ sở. Khi nhà giao dịch dự đoán giá sẽ giảm, họ mua quyền bán.

Nhà giao dịch cao cấp thường kết hợp cả hai để đặt cược vào sự biến động của giá tài sản cơ sở hoặc sử dụng chiến lược pha trộn khi dự đoán thị trường đi ngang.

4 yếu tố chính của hợp đồng quyền chọn

Bất kỳ hợp đồng quyền chọn nào cũng gồm bốn yếu tố cơ bản sau:

  1. Kích thước hợp đồng: Số lượng hợp đồng giao dịch
  2. Ngày hết hạn: Thời hạn cuối cùng để thực hiện quyền chọn
  3. Giá thực hiện (giá thi hành): Giá mua hoặc bán tài sản nếu người sở hữu chọn thực hiện
  4. Phí quyền chọn (giá quyền): Chi phí để mua hợp đồng quyền chọn

Giải thích đơn giản về cơ chế lợi nhuận

Giả sử giá thực hiện thấp hơn giá thị trường. Nhà giao dịch có thể mua tài sản với giá chiết khấu, trừ đi phí quyền chọn đã trả, vẫn có lợi nhuận. Ngược lại, nếu giá thực hiện cao hơn giá thị trường, người sở hữu sẽ không sử dụng hợp đồng, chỉ mất phí quyền chọn đã trả.

Điểm mấu chốt là: Mua quyền chọn chỉ giới hạn rủi ro ở phí quyền chọn; trong khi người bán phải đối mặt với rủi ro vô hạn. Nếu người mua quyết định thực hiện hợp đồng, người bán buộc phải thực hiện nghĩa vụ giao dịch.

Quyền chọn kiểu Mỹ và châu Âu

  • Quyền chọn kiểu Mỹ: Người sở hữu có thể thực hiện hợp đồng bất kỳ lúc nào trước ngày hết hạn
  • Quyền chọn kiểu châu Âu: Người sở hữu chỉ có thể thực hiện hợp đồng vào ngày đáo hạn

Những tên gọi này không liên quan đến vị trí địa lý, chỉ là thuật ngữ giao dịch.

##Hiểu giá trị của phí quyền chọn

Phí quyền chọn của hợp đồng quyền chọn không cố định mà do nhiều yếu tố quyết định. Các tham số chính bao gồm:

Ảnh hưởng đến quyền chọn mua (call):

  • Giá tài sản tăng → phí quyền chọn tăng
  • Giá thực hiện tăng → phí quyền chọn giảm
  • Gần ngày đáo hạn → phí quyền chọn giảm
  • Tăng độ biến động của thị trường → phí quyền chọn tăng

Ảnh hưởng đến quyền chọn bán (put):

  • Giá tài sản tăng → phí quyền chọn giảm
  • Giá thực hiện tăng → phí quyền chọn tăng
  • Gần ngày đáo hạn → phí quyền chọn giảm
  • Tăng độ biến động của thị trường → phí quyền chọn tăng

Logic cốt lõi rất trực quan: Khi hợp đồng gần đến hạn, giá trị thực hiện thường giảm; khi thị trường biến động mạnh, quyền chọn trở nên có giá trị hơn vì khả năng xảy ra các biến động lớn hơn.

##Các “chữ Hy Lạp” trong rủi ro của hợp đồng quyền chọn

Việc thành thạo giao dịch hợp đồng quyền chọn phụ thuộc vào việc hiểu các chỉ số đo lường rủi ro — gọi là “chữ Hy Lạp”. Đây là các giá trị thống kê dùng để đo lường ảnh hưởng của biến số cụ thể đến giá hợp đồng:

  • Delta: Độ nhạy của giá quyền chọn đối với biến động của giá tài sản cơ sở. Delta bằng 0.6 nghĩa là mỗi 1 USD thay đổi của tài sản, phí quyền chọn thay đổi 0.6 USD.
  • Gamma: Tốc độ thay đổi của Delta, phản ánh gia tốc của biến động giá.
  • Theta: Thời gian mất giá. Đo lường số tiền phí quyền chọn giảm đi mỗi ngày trôi qua.
  • Vega: Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự biến động ngụ ý (implied volatility). Tăng volatility thường làm giá quyền chọn tăng.
  • Rho: Độ nhạy của giá quyền chọn đối với biến động lãi suất. Lãi suất tăng thường làm giá quyền chọn mua tăng, quyền chọn bán giảm.

##Ứng dụng thực tế của hợp đồng quyền chọn

Chiến lược phòng ngừa rủi ro

Nhà giao dịch mua quyền bán (put) để bảo vệ tài sản đã sở hữu. Giống như mua bảo hiểm cho danh mục đầu tư.

Ví dụ thực tế: Alice mua 100 cổ phiếu của một công ty với giá 50 USD mỗi cổ. Để phòng ngừa rủi ro giảm giá, cô mua quyền bán với giá thực hiện 48 USD, phí 2 USD. Nếu giá giảm xuống còn 35 USD, cô có thể bán với giá 48 USD, hạn chế thiệt hại tối đa. Nếu giá tăng, cô không cần dùng quyền chọn, chỉ mất phí 2 USD. Điểm hòa vốn của cô là 52 USD, thiệt hại tối đa là 400 USD.

Giao dịch đầu cơ

Nhà giao dịch dựa trên dự đoán hướng giá để mua hợp đồng quyền chọn. Ví dụ, dự đoán giá sẽ tăng, họ mua quyền mua. Nếu đúng, khi giá vượt mức thực hiện, họ có thể mua với giá chiết khấu rồi bán ra, thu lợi nhuận.

Thuật ngữ: Khi giá thực hiện có lợi cho người sở hữu, quyền chọn gọi là “In-the-Money”; tại điểm hòa vốn gọi là “At-the-Money”; không có lợi gọi là “Out-of-the-Money”.

##Chiến lược giao dịch chính

Hầu hết các chiến lược hợp đồng quyền chọn dựa trên sự kết hợp của bốn vị trí cơ bản: mua quyền mua, mua quyền bán, bán quyền mua, bán quyền bán. Dưới đây là các chiến lược phổ biến nhất:

Bảo vệ quyền bán (Protective Put): Mua quyền bán của tài sản bạn đã sở hữu. Bảo vệ rủi ro giảm giá, đồng thời giữ tiềm năng tăng giá.

Bán quyền mua phủ (Covered Call): Bán quyền mua của tài sản bạn đã sở hữu. Tạo ra thu nhập thêm (phí quyền chọn), nhưng nếu giá tăng, bạn buộc phải bán tài sản.

Chiến lược Straddle: Mua cùng lúc quyền mua và quyền bán với cùng một tài sản, cùng mức giá thực hiện và ngày đáo hạn. Bất kỳ hướng biến động lớn nào cũng có thể sinh lợi — đặt cược vào độ biến động.

Chiến lược Spread rộng (Wide Spread): Tương tự Straddle nhưng sử dụng các mức giá thực hiện khác nhau. Chi phí thấp hơn, nhưng cần biến động lớn hơn để có lợi nhuận.

##Ưu điểm và rủi ro của giao dịch quyền chọn

Ưu điểm chính

  • Công cụ quản lý rủi ro linh hoạt
  • Hỗ trợ nhiều chiến lược phù hợp các điều kiện thị trường (tăng, giảm, đi ngang)
  • Chi phí ban đầu thấp hơn so với mua trực tiếp tài sản
  • Có thể thực hiện nhiều vị trí cùng lúc

Rủi ro chính

  • Cơ chế hoạt động phức tạp, tính toán phí quyền chọn không dễ hiểu
  • Đối với người bán, rủi ro lớn
  • Phức tạp vượt ra ngoài các chiến lược cơ bản
  • Thị trường quyền chọn thường có thanh khoản thấp
  • Biến động phí quyền chọn mạnh, đặc biệt gần ngày đáo hạn

##Điểm khác biệt chính giữa quyền chọn và hợp đồng tương lai

Hợp đồng quyền chọnhợp đồng tương lai đều là công cụ phái sinh, nhưng cách thanh toán khác nhau rõ rệt. Hợp đồng tương lai bắt buộc thực hiện vào ngày đáo hạn — người nắm giữ bị bắt buộc giao hàng. Trong khi đó, quyền chọn do người sở hữu quyết định, chỉ thực hiện khi có lợi cho họ. Đây chính là lý do quyền chọn linh hoạt hơn nhưng cũng phức tạp hơn.

##Kết luận

Hợp đồng quyền chọn cung cấp cho nhà đầu tư quyền lựa chọn giao dịch theo mức giá đã định trong tương lai, bất kể thị trường biến động ra sao. Công cụ đa năng này phù hợp cả để phòng ngừa rủi ro lẫn để đầu cơ kiếm lợi. Tuy nhiên, giao dịch quyền chọn mang nhiều rủi ro, nhà giao dịch cần hiểu rõ cơ chế trước khi tham gia. Nhà đầu tư nên học cách kết hợp các quyền mua và quyền bán, đánh giá đặc điểm rủi ro lợi nhuận của từng chiến lược. Cuối cùng, áp dụng các chiến lược quản lý rủi ro phù hợp, kết hợp phân tích kỹ thuật và phân tích cơ bản là chìa khóa hạn chế thiệt hại tiềm năng.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim