Tổng quan về ký hiệu tiền tệ chính trên thế giới: ký hiệu Euro, ký hiệu USD và bảng chi tiết giá trị tiền tệ của các quốc gia

Luôn cập nhật các quốc gia khi thực hiện đầu tư quốc tế, giao dịch ngoại hối hoặc thanh toán xuyên biên giớiKý hiệu tiền tệvà việc sử dụng đúng cách của nó là đặc biệt quan trọng. Điều này không chỉ tăng tốc độ nhận dạng giao dịch mà còn tránh được lỗi thanh toán một cách hiệu quả. Bài viết này sẽ sắp xếp chi tiết cho bạnBiểu diễn biểu tượng của các loại tiền tệ chính trên toàn cầu, cách viết tiêu chuẩn của các biểu tượng đồng euro và các ứng dụng thực tế của các ký hiệu này

Tại sao bạn cần biết các ký hiệu tiền tệ?

Ký hiệu tiền tệ về cơ bản là chữ viết tắt đồ họa của tên tiền tệ。 Từ mua sắm hàng ngày đến thị trường tài chính, các biểu tượng tiền tệ ở khắp mọi nơi. Vai trò cốt lõi của nó bao gồm ba khía cạnh:

Trước tiênNhận dạng nhanh。 Khi một nhà giao dịch ngoại hối nhìn thấy biểu tượng đồng euro (€), họ ngay lập tức liên kết nó với nền kinh tế khu vực đồng euro và các cặp tiền tệ liên quan, chẳng hạn như cặp giao dịch EUR/USD phổ biến (EUR/USD).

Thứ hai làĐơn giản hóa hồ sơ。 Viết “100 đô la” rõ ràng thuận tiện và hiệu quả hơn “100 đô la Mỹ”, đặc biệt là trong báo cáo tài chính và chứng từ giao dịch.

Thứ ba làPhân biệt chức năng。 Nhiều quốc gia có thể sử dụng cùng một ký hiệu (ví dụ: $) và việc gắn nhãn chính xác mã tiền tệ đằng sau biểu tượng sẽ tránh nhầm lẫn trong thanh toán.

Bảng so sánh các loại tiền tệ chính trên toàn cầu và các ký hiệu của chúng

Châu MỹBao gồm đô la Mỹ (USD/$), đô la Canada (CAD/$) và real Brazil (BRL/R$) tại Hoa Kỳ.

Châu ÁNhiều loại tiền tệ phong phú nhất. Nhân dân tệ của Trung Quốc được biểu thị bằng ¥ hoặc nhân dân tệ (CNY), đô la Đài Loan mới của Đài Loan là Đài tệ (TWD) và đô la Hồng Kông ở Hồng Kông là HK $ hoặc $ (HKD). Đồng yên Nhật được biểu thị bằng ¥ (JPY), đô la Singapore là đô la Singapore (SGD) và đồng won Hàn Quốc được biểu thị bằng ký hiệu ₩ (KRW). Ngoài ra còn có Rupee Ấn Độ (INR/₹), Rupiah Indonesia (IDR/Rp), Ringgit Malaysia (MYR/RM), Peso Philippines (PHP/₱), Bạt Thái Lan (THB/฿) và Đồng Việt Nam (VND/₫).

Châu Đại Dươngcủa Đô la Úc (AUD/$) và Đô la New Zealand (NZD/$) đều sử dụng ký hiệu $.

Khu vực Châu ÂuĐược đại diện bởi bảng Anh (GBP / £), nó phổ biến cho tất cả các quốc gia thành viên của khu vực đồng euroKý hiệu Euro (€, mã tiền tệ EUR)。 Ngoài ra, còn có đồng rúp Nga (RUB/₽), đồng hryvnia của Ukraina (UAH/₴) và đồng lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY/₺).

Trung Đông và Châu PhiBao gồm Dirham Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (AED/د.إ), Shekel mới của Israel (ILS/₪), Naira Nigeria (NGN/₦), Shilling Kenya (KES/Ksh) và Rand Nam Phi (ZAR/R).

Phím tắt để nhập các ký hiệu tiền tệ trên máy tính của bạn

Trên hệ thống MacBiểu tượng đồng euro có thể được nhập thông qua tổ hợp phím Shift + Option + 2, biểu tượng bảng Anh với Option + 3, biểu tượng đô la với Shift + 4 và biểu tượng yên với Option + Y.

Trên hệ thống Windows, biểu tượng euro được nhập bằng Alt + E, ký hiệu bảng Anh là Alt + L, ký hiệu đô la là Shift + 4 và ký hiệu yên là Alt + Y. Những phím tắt này có thể cải thiện đáng kể hiệu quả đầu vào.

Phân tích ký hiệu tiền tệ khó hiểu

Bản sắc kép của ký hiệu ¥。 Biểu tượng này đại diện cho cả Nhân dân tệ của Trung Quốc (CNY) và Yên Nhật Bản (JPY). Để tránh nhầm lẫn, bạn nên viết “CNY ¥ 100” cho 100 nhân dân tệ hoặc “JPY ¥ 100” cho 100 yên.

$symbol trên toàn thế giới。 Đơn vị tiền tệ của hơn 30 quốc gia và khu vực trên thế giới sử dụng ký hiệu $. Phổ biến nhất trong số này bao gồm Đô la Mỹ (US$), Đô la Đài Loan mới (NT$), Đô la Canada (C$), Real Brazil (R$), Đô la Hồng Kông (HK$), Đô la Singapore (S$), Đô la Úc (A$) và Đô la New Zealand (NZ$). Luôn ghi tiền tố trong các giao dịch quốc tế để đảm bảo tính chính xác.

Hai ý nghĩa của biểu tượng ฿。 Trên thị trường ngoại hối, ฿ thường có nghĩa là baht Thái. Nhưng trong không gian tiền điện tử, cùng một biểu tượng đại diện cho Bitcoin. Điều quan trọng là phải đánh giá các tác động cụ thể của nó dựa trên môi trường giao dịch.

Sự khác biệt giữa ký hiệu tiền tệ và cặp tiền tệ

Biểu tượng tiền tệ chung đại diện cho một loại tiền tệ cụ thể, chẳng hạn như $ cho đô la Mỹ và € cho đô la MỹBiểu tượng Euro, ¥ đại diện cho RMB. Chúng được sử dụng để đánh dấu số tiền cụ thể.

Trong khiCác cặp tiền tệ là đơn vị cơ bản của giao dịch ngoại hối, cho biết tỷ giá hối đoái giữa hai loại tiền tệ. EUR / USD (Euro sang Đô la Mỹ) cho biết tỷ giá hối đoái của 1 euro bằng số đô la Mỹ và GBP / JPY (Bảng Anh sang Yên Nhật) cho biết mối quan hệ giá trị giữa bảng Anh và yên Nhật.

Trong trường hợp USD/GBP, đây là một cặp tiền tệ chứ không phải là một loại tiền tệ duy nhất. USD là đồng tiền cơ sở và GBP là đồng tiền định giá. Ý nghĩa của cặp tiền tệ này là 1 đô la Mỹ được trao đổi bao nhiêu bảng Anh. Các nhà giao dịch mua và bán các cặp tiền tệ để nắm bắt cơ hội biến động tỷ giá hối đoái và tham gia vào kinh doanh chênh lệch giá hoặc phòng ngừa rủi ro.

Việc sử dụng đúng các ký hiệu tiền tệ này không chỉ nâng cao hiệu quả giao dịch mà còn là điều kiện cần thiết để chuẩn hóa hồ sơ tài chính quốc tế. Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hóa, hãy tự làm quen với các ký hiệu tiền tệ chính vàBiểu tượng của đồng euro và các ký hiệu quốc tế khác, sẽ trở thành kỹ năng cơ bản để tham gia vào các giao dịch xuyên biên giới.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim