1. Chủ nghĩa trọng thương (Mercantilism) Thời kỳ: Thế kỷ 16 - 18. Tư tưởng chính: Coi trọng sự giàu có của một quốc gia dựa trên lượng kim loại quý (vàng, bạc) mà quốc gia đó sở hữu. Họ ủng hộ sự can thiệp mạnh mẽ của nhà nước vào nền kinh tế, thúc đẩy xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu để đạt được thặng dư thương mại. 2. Trường phái trọng nông (Physiocracy) Thời kỳ: Giữa thế kỷ 18. Tư tưởng chính: Nhấn mạnh vai trò của nông nghiệp là nguồn gốc duy nhất tạo ra của cải ròng (sản phẩm ròng) cho xã hội. Họ chủ trương bãi bỏ sự can thiệp của nhà nước, ủng hộ chính sách "laissez-faire" (tự do kinh tế, để cho mọi việc tự nhiên). 3. Kinh tế chính trị cổ điển (Classical Economics) Thời kỳ: Cuối thế kỷ 18 - 19. Tư tưởng chính: Tiền đề cho kinh tế học hiện đại.Adam Smith và khái niệm "bàn tay vô hình": cho rằng sự theo đuổi lợi ích cá nhân trong một thị trường tự do sẽ dẫn đến lợi ích chung cho toàn xã hội. Các nhà kinh tế học khác như David Ricardo (lý thuyết lợi thế so sánh), Thomas Malthus (lý thuyết dân số) đã đóng góp vào nền tảng này. Họ ủng hộ thị trường tự điều chỉnh và vai trò tối thiểu của nhà nước.
4. Học thuyết kinh tế của chủ nghĩa Mác - Lênin (Marxist Economics) Thời kỳ: Thế kỷ 19 - 20. Tư tưởng chính: Phân tích bản chất của chủ nghĩa tư bản, nhấn mạnh mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và vô sản.Karl Marx và Friedrich Engels phát triển lý thuyết giá trị thặng dư, cho rằng lao động là nguồn gốc của mọi giá trị và sự bóc lột lao động là cốt lõi của hệ thống tư bản. Chủ trương thay thế kinh tế thị trường bằng nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung.
5. Trường phái tân cổ điển (Neoclassical Economics) Thời kỳ: Cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Tư tưởng chính: Tập trung vào hành vi hợp lý của cá nhân (người tiêu dùng và doanh nghiệp) trong việc tối đa hóa lợi ích và lợi nhuận. Các khái niệm cung - cầu, cân bằng thị trường, và hiệu quả kinh tế là trung tâm của học thuyết này. 6. Kinh tế học Keynes (Keynesian Economics) Thời kỳ: Thập niên 1930 đến 1970 (phát triển mạnh sau Đại khủng hoảng). Tư tưởng chính: Do John Maynard Keynes khởi xướng. Ông lập luận rằng nền kinh tế thị trường không phải lúc nào cũng tự cân bằng ở mức toàn dụng nhân công, và sự can thiệp của chính phủ thông qua chính sách tài khóa và tiền tệ là cần thiết để ổn định nền kinh tế, chống lại suy thoái và thất nghiệp. 7. Trường phái tiền tệ (Monetarism) Thời kỳ: Nửa sau thế kỷ 20. Tư tưởng chính: Dẫn đầu bởi Milton Friedman, trường phái này nhấn mạnh vai trò của cung tiền trong việc xác định mức giá và lạm phát. Họ chủ trương kiểm soát chặt chẽ lượng cung tiền để duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô, đối lập với sự can thiệp của Keynes. 8. Các học thuyết kinh tế hiện đại khác Kinh tế học hành vi (Behavioral Economics): Kết hợp tâm lý học vào kinh tế, nghiên cứu sự thiên vị và hành vi phi lý trí có thể đoán trước của con người trong việc ra quyết định kinh tế. Kinh tế học thể chế (Institutional Economics): Nhấn mạnh vai trò của các thể chế (luật pháp, văn hóa, tổ chức) trong việc định hình hành vi kinh tế. Trường phái kinh tế học Áo (Austrian Economics): Đề cao tự do cá nhân, thị trường tự do tuyệt đối và phê phán sự can thiệp của nhà nước, đặc biệt là trong lĩnh vực tiền tệ. Cầu mong tất cả các bạn được an vui Cầu mong tất cả các bạn được hạnh phúc Cầu mong tất cả các bạn được no đủ Bắn tim...Pằng Pằng.. Cảnh báo: Nội dung bài viết là nhận định cá nhân, không phải lời khuyên tài chính, không nhằm lôi kéo đầu tư. Thận trọng với quyết định của chính bạn! Bạn có thể đặt câu hỏi cho mình bằng cách nhấp vào đường link mình ghim ở trang cá nhân. #giapduclong #crypto #forex #index #stock #trader #trading #signal $btc #bitcoin
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
MỘT SỐ HỌC THUYẾT KINH TẾ
1. Chủ nghĩa trọng thương (Mercantilism)
Thời kỳ: Thế kỷ 16 - 18.
Tư tưởng chính: Coi trọng sự giàu có của một quốc gia dựa trên lượng kim loại quý (vàng, bạc) mà quốc gia đó sở hữu. Họ ủng hộ sự can thiệp mạnh mẽ của nhà nước vào nền kinh tế, thúc đẩy xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu để đạt được thặng dư thương mại.
2. Trường phái trọng nông (Physiocracy)
Thời kỳ: Giữa thế kỷ 18.
Tư tưởng chính: Nhấn mạnh vai trò của nông nghiệp là nguồn gốc duy nhất tạo ra của cải ròng (sản phẩm ròng) cho xã hội. Họ chủ trương bãi bỏ sự can thiệp của nhà nước, ủng hộ chính sách "laissez-faire" (tự do kinh tế, để cho mọi việc tự nhiên).
3. Kinh tế chính trị cổ điển (Classical Economics)
Thời kỳ: Cuối thế kỷ 18 - 19.
Tư tưởng chính: Tiền đề cho kinh tế học hiện đại.Adam Smith và khái niệm "bàn tay vô hình": cho rằng sự theo đuổi lợi ích cá nhân trong một thị trường tự do sẽ dẫn đến lợi ích chung cho toàn xã hội.
Các nhà kinh tế học khác như David Ricardo (lý thuyết lợi thế so sánh), Thomas Malthus (lý thuyết dân số) đã đóng góp vào nền tảng này. Họ ủng hộ thị trường tự điều chỉnh và vai trò tối thiểu của nhà nước.
4. Học thuyết kinh tế của chủ nghĩa Mác - Lênin (Marxist Economics)
Thời kỳ: Thế kỷ 19 - 20.
Tư tưởng chính: Phân tích bản chất của chủ nghĩa tư bản, nhấn mạnh mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và vô sản.Karl Marx và Friedrich Engels phát triển lý thuyết giá trị thặng dư, cho rằng lao động là nguồn gốc của mọi giá trị và sự bóc lột lao động là cốt lõi của hệ thống tư bản.
Chủ trương thay thế kinh tế thị trường bằng nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung.
5. Trường phái tân cổ điển (Neoclassical Economics)
Thời kỳ: Cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.
Tư tưởng chính: Tập trung vào hành vi hợp lý của cá nhân (người tiêu dùng và doanh nghiệp) trong việc tối đa hóa lợi ích và lợi nhuận. Các khái niệm cung - cầu, cân bằng thị trường, và hiệu quả kinh tế là trung tâm của học thuyết này.
6. Kinh tế học Keynes (Keynesian Economics)
Thời kỳ: Thập niên 1930 đến 1970 (phát triển mạnh sau Đại khủng hoảng).
Tư tưởng chính: Do John Maynard Keynes khởi xướng. Ông lập luận rằng nền kinh tế thị trường không phải lúc nào cũng tự cân bằng ở mức toàn dụng nhân công, và sự can thiệp của chính phủ thông qua chính sách tài khóa và tiền tệ là cần thiết để ổn định nền kinh tế, chống lại suy thoái và thất nghiệp.
7. Trường phái tiền tệ (Monetarism)
Thời kỳ: Nửa sau thế kỷ 20.
Tư tưởng chính: Dẫn đầu bởi Milton Friedman, trường phái này nhấn mạnh vai trò của cung tiền trong việc xác định mức giá và lạm phát. Họ chủ trương kiểm soát chặt chẽ lượng cung tiền để duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô, đối lập với sự can thiệp của Keynes.
8. Các học thuyết kinh tế hiện đại khác
Kinh tế học hành vi (Behavioral Economics): Kết hợp tâm lý học vào kinh tế, nghiên cứu sự thiên vị và hành vi phi lý trí có thể đoán trước của con người trong việc ra quyết định kinh tế.
Kinh tế học thể chế (Institutional Economics): Nhấn mạnh vai trò của các thể chế (luật pháp, văn hóa, tổ chức) trong việc định hình hành vi kinh tế.
Trường phái kinh tế học Áo (Austrian Economics): Đề cao tự do cá nhân, thị trường tự do tuyệt đối và phê phán sự can thiệp của nhà nước, đặc biệt là trong lĩnh vực tiền tệ.
Cầu mong tất cả các bạn được an vui
Cầu mong tất cả các bạn được hạnh phúc
Cầu mong tất cả các bạn được no đủ
Bắn tim...Pằng Pằng..
Cảnh báo: Nội dung bài viết là nhận định cá nhân, không phải lời khuyên tài chính, không nhằm lôi kéo đầu tư. Thận trọng với quyết định của chính bạn!
Bạn có thể đặt câu hỏi cho mình bằng cách nhấp vào đường link mình ghim ở trang cá nhân.
#giapduclong #crypto #forex #index #stock #trader #trading #signal $btc #bitcoin