Nhược điểm: bảo mật hoàn toàn do tự quản lý seed phrase
Tài sản đa chuỗi → Ví đa năng (Exodus, MyEtherWallet)
Hỗ trợ 300+ loại coin
Một app quản nhiều chuỗi
Nhược điểm: nhiều chức năng đồng nghĩa nhiều lỗ hổng tấn công hơn
Dữ liệu thực tế 7 ví phổ biến
Ví
Nền tảng
Số chuỗi hỗ trợ
Số người dùng
Ưu điểm nổi bật
Nhược điểm chính
MetaMask
Trình duyệt/di động
3+
30 triệu+
Hệ sinh thái mạnh nhất, chuẩn DeFi
Không hỗ trợ BTC, bảo mật tự quản lý
Trust Wallet
Di động/trình duyệt
65+
25 triệu+
Hỗ trợ nhiều chuỗi nhất, nhanh
Không có 2FA/đa chữ ký, hạn chế trên iOS
Ledger Nano X
Thiết bị phần cứng
5500+
Doanh nghiệp
An toàn nhất, Bluetooth di động
Giá $149, không mã nguồn mở
Trezor Model T
Thiết bị phần cứng
1000+
Người dùng chuyên nghiệp
Mã nguồn mở hoàn toàn, backup Shamir
Đắt nhất ($179), không có Bluetooth
MyEtherWallet
Web/di động/trình duyệt
4 chuỗi chính
Hơn 1 triệu người dùng lịch sử
Lâu đời, đa chuỗi
Dễ bị phishing, không hỗ trợ coin ngoài ETH
Exodus
Máy tính/di động/trình duyệt
300+
Quy mô vừa
Giao diện đẹp nhất, đủ tính năng
Đa chức năng nhưng không mở mã nguồn, thiếu bảo mật cao cấp
Coinbase Wallet
Di động/trình duyệt
1000+
Hơn 1 triệu
Kết nối Coinbase mượt mà
Không có 2FA/đa chữ ký, không có bản máy tính
Thiết lập nhanh (ví dụ MetaMask)
3 phút là dùng được:
Tải MetaMask → Tạo ví → Đặt mật khẩu mạnh
Lưu seed phrase 12 từ (viết tay lưu offline!!!)
Xác nhận seed phrase → Nhập token ERC-20 → Xong
Lưu ý: Seed phrase là chìa khóa ví bạn, lộ ra = mất sạch, tuyệt đối không chia sẻ online.
5 quy tắc vàng bảo mật ví
✅ Phải làm
Dùng mật khẩu phức tạp (trên 16 ký tự, hoa thường + số + ký hiệu)
Lưu seed phrase offline (viết giấy hoặc két sắt, không chụp màn hình)
Tài sản lớn thì dùng ví phần cứng
Cập nhật phiên bản ví thường xuyên
Kiểm tra kỹ URL (nhiều web lừa đảo giả mạo ví chính thức)
❌ Tuyệt đối tránh
Không dán seed phrase ở nhóm chat/hộp thoại
Không dùng mật khẩu đơn giản
Không cài tiện ích trình duyệt không rõ nguồn gốc
Không chuyển tiền lớn khi dùng WiFi công cộng
Lời khuyên chọn ví cuối cùng
Mới bắt đầu → MetaMask hoặc Trust Wallet (dễ dùng, đủ chức năng)
Ưu tiên bảo mật → Ledger Nano X hoặc Trezor Model T (đầu tư thêm, yên tâm hơn)
Đa tài sản → Exodus hoặc MyEtherWallet (đa coin, một nơi quản lý)
Dùng Coinbase sẵn → Coinbase Wallet (có tài khoản Coinbase dùng luôn)
Cốt lõi: Không có ví hoàn hảo, chỉ có ví phù hợp nhất với bạn. Đánh giá kỹ mức độ an toàn mong muốn, quy mô tài sản, tần suất sử dụng rồi quyết định. Dùng thử số nhỏ → thấy ổn → chuyển nhiều, đừng đảo ngược trình tự này.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hướng dẫn chọn ví ERC-20 năm 2025: So sánh 7 ví phổ biến hàng đầu
Phán đoán nhanh: Bạn cần loại ví nào?
Muốn quản lý token hệ sinh thái Ethereum? Chọn ví gì thực ra tùy nhu cầu của bạn:
Ưu tiên an toàn → Ví phần cứng (Ledger Nano X, Trezor Model T)
Tiện lợi, nhanh chóng → Ví phần mềm (MetaMask, Trust Wallet)
Tài sản đa chuỗi → Ví đa năng (Exodus, MyEtherWallet)
Dữ liệu thực tế 7 ví phổ biến
Thiết lập nhanh (ví dụ MetaMask)
3 phút là dùng được:
Lưu ý: Seed phrase là chìa khóa ví bạn, lộ ra = mất sạch, tuyệt đối không chia sẻ online.
5 quy tắc vàng bảo mật ví
✅ Phải làm
❌ Tuyệt đối tránh
Lời khuyên chọn ví cuối cùng
Mới bắt đầu → MetaMask hoặc Trust Wallet (dễ dùng, đủ chức năng)
Ưu tiên bảo mật → Ledger Nano X hoặc Trezor Model T (đầu tư thêm, yên tâm hơn)
Đa tài sản → Exodus hoặc MyEtherWallet (đa coin, một nơi quản lý)
Dùng Coinbase sẵn → Coinbase Wallet (có tài khoản Coinbase dùng luôn)
Cốt lõi: Không có ví hoàn hảo, chỉ có ví phù hợp nhất với bạn. Đánh giá kỹ mức độ an toàn mong muốn, quy mô tài sản, tần suất sử dụng rồi quyết định. Dùng thử số nhỏ → thấy ổn → chuyển nhiều, đừng đảo ngược trình tự này.