Đồng tiền ổn định

Stablecoin là các token tiền điện tử được neo giá vào tiền pháp định hoặc các tài sản ổn định khác, đóng vai trò như “tiền mặt” trên blockchain để phục vụ giao dịch, thanh toán và quyết toán. Những loại stablecoin chủ đạo bao gồm stablecoin dự trữ bảo chứng bằng tiền pháp định như USDT và USDC, mô hình phi tập trung với tài sản thế chấp vượt mức như DAI, cùng với stablecoin thuật toán hiện đang suy giảm. Stablecoin giúp giảm biến động giá và tăng tốc độ chuyển tiền xuyên biên giới, nhưng vẫn đối mặt với các rủi ro như mất neo giá, thiếu minh bạch về dự trữ và các thách thức trong việc tuân thủ quy định pháp lý.
Tóm tắt
1.
Ý nghĩa: Một loại tiền mã hóa được thiết kế để duy trì giá trị ổn định bằng cách neo vào một loại tiền pháp định như đô la Mỹ hoặc các tài sản khác, nhằm tránh biến động giá cực đoan như Bitcoin.
2.
Nguồn gốc & Bối cảnh: Khoảng năm 2014, khi Bitcoin trải qua những biến động giá mạnh, các nhà giao dịch và người dùng cần một ‘nơi trú ẩn an toàn’ để tạm thời lưu giữ giá trị. Tether (USDT) xuất hiện như stablecoin phổ biến đầu tiên, tuyên bố mỗi token được bảo chứng bằng đô la Mỹ thực, giải quyết vấn đề thiếu sự neo giá trong thị trường crypto.
3.
Tác động: Stablecoin đóng vai trò như ‘đồng tiền trung gian’ trong giao dịch tiền mã hóa, cho phép người dùng nhanh chóng chuyển đổi các tài sản biến động sang nơi lưu trữ giá trị tương đối ổn định. Điều này giúp giảm rào cản tâm lý khi tham gia thị trường crypto và thúc đẩy sự chấp nhận rộng rãi. Stablecoin cũng là động lực phát triển hệ sinh thái DeFi, khi các ứng dụng cho vay và giao dịch cần đơn vị tài khoản ổn định.
4.
Hiểu lầm phổ biến: Người mới thường nhầm tưởng stablecoin là ‘tiền thật’ và nghĩ nắm giữ USDT đồng nghĩa với có đô la trong ngân hàng. Thực tế, stablecoin là các cam kết do tổ chức tập trung phát hành, có thể đối mặt với rủi ro phá sản, bị đóng băng bởi cơ quan quản lý hoặc lạm dụng quỹ—giá trị của chúng không được đảm bảo hoàn toàn.
5.
Mẹo thực tiễn: Trước khi sử dụng stablecoin, hãy kiểm tra bằng chứng dự trữ của tổ chức phát hành. Nên chọn các loại phổ biến, minh bạch như USDC (được Coinbase và Circle bảo chứng) thay vì các dự án ít tên tuổi. Khi giao dịch trên sàn, ưu tiên stablecoin hơn tiền pháp định để nạp/rút—chuyển khoản nhanh và rẻ hơn.
6.
Lưu ý rủi ro: Stablecoin không có sự bảo đảm pháp lý. Nếu tổ chức phát hành phá sản hoặc dự trữ không đủ, bạn có thể không đổi được tiền với tỷ lệ 1:1. Một số quốc gia đang siết chặt quản lý stablecoin, có thể hạn chế sử dụng hoặc yêu cầu giấy phép. Khi sử dụng stablecoin trên nhiều blockchain, hãy cẩn trọng với lỗ hổng hợp đồng thông minh có thể khiến tài sản bị khóa.
Đồng tiền ổn định

Stablecoin là gì?

Stablecoin là token tiền điện tử được thiết kế để duy trì giá trị ổn định, thường gắn với một loại tiền pháp định như đô la Mỹ hoặc euro.

Phần lớn stablecoin hướng tới tỷ giá gần 1:1 với tiền pháp định và đóng vai trò như “tiền mặt trên chuỗi” cho mục đích giao dịch và thanh toán. Các ví dụ phổ biến gồm USDT và USDC (do doanh nghiệp quản lý dự trữ phát hành) và DAI (phát hành qua hệ thống tiền điện tử thế chấp vượt mức). Stablecoin thuật toán tìm cách giữ giá ổn định bằng cơ chế khuyến khích và điều chỉnh nguồn cung, nhưng thường kém ổn định khi thị trường biến động mạnh.

Tiền pháp định là loại tiền do chính phủ phát hành như đô la hoặc euro. Stablecoin neo giá vào tiền pháp định nhằm mục tiêu một token xấp xỉ một đơn vị tiền pháp định, giúp chuyển tiền, giao dịch và thanh toán đơn giản, nhanh chóng hơn.

Tại sao nên tìm hiểu về stablecoin?

Stablecoin đóng vai trò là “tiền mặt” cho giao dịch tiền điện tử và là lớp thanh toán khi chuyển giá trị giữa ví, ứng dụng và nền tảng.

Do nhiều tài sản tiền điện tử biến động mạnh, stablecoin thường được dùng để lưu trữ vốn khi thị trường bất ổn, lên kế hoạch vào/ra thị trường hoặc quản lý rủi ro danh mục đầu tư. Ví dụ, nhà giao dịch có thể chuyển sang USDT khi thị trường giảm, rồi tái phân bổ khi điều kiện cải thiện. Stablecoin cũng được dùng cho thanh toán xuyên biên giới với tốc độ nhanh và chi phí thấp hơn phương thức truyền thống.

Stablecoin còn là cầu nối thực tế giữa các nền tảng. Trong thanh toán freelancer, khách hàng có thể trả bằng USDC, bạn có thể đổi sang tiền pháp định qua sàn hoặc dùng trực tiếp trong ứng dụng on-chain.

Stablecoin vận hành như thế nào?

Stablecoin duy trì giá mục tiêu thông qua quy tắc phát hành, mua lại và thế chấp tài sản.

Stablecoin bảo chứng bằng tiền pháp định (ví dụ: USDT, USDC): Đơn vị phát hành nhận tiền pháp định hoặc tài sản tương đương, phát hành stablecoin và giữ dự trữ tại ngân hàng hoặc công cụ rủi ro thấp như trái phiếu ngắn hạn. Khi người dùng đổi lại, token sẽ bị đốt và tiền pháp định được chi trả. Nếu giá thị trường xuống dưới 1 USD, hoạt động kinh doanh chênh lệch giá sẽ hỗ trợ giữ giá khi nhà giao dịch mua token giảm giá và đổi lấy giá chuẩn, đẩy giá tăng trở lại. Nếu giá thị trường vượt 1 USD, các tổ chức lớn có thể phát hành thêm và bán ra thị trường, rồi cân bằng lại ở giá chuẩn.

Stablecoin thế chấp tiền điện tử (ví dụ: DAI): Người dùng khóa tài sản tiền điện tử vào hợp đồng thông minh và phát hành stablecoin dựa trên giá trị thế chấp. Hệ thống này thường yêu cầu thế chấp vượt mức, tức giá trị tài sản thế chấp lớn hơn số stablecoin phát hành. Nếu giá trị tài sản thế chấp giảm dưới ngưỡng quy định, giao thức sẽ thanh lý để bảo vệ giá trị stablecoin.

Stablecoin thuật toán: Loại này dựa vào cơ chế khuyến khích và điều chỉnh nguồn cung thay vì dự trữ đầy đủ. Do lịch sử thất bại khi thị trường căng thẳng, chúng có rủi ro cao và cần thẩm định kỹ.

Các trường hợp sử dụng phổ biến của stablecoin trong tiền điện tử

Stablecoin được dùng phổ biến trong giao dịch, sản phẩm sinh lời, cho vay và thanh toán.

Giao dịch: Nhiều thị trường giao ngay lấy USDT làm tài sản định giá, nhà giao dịch chuyển đổi giữa stablecoin để quản lý biến động và thời điểm giao dịch. Trên Gate, các cặp như BTC/USDT và ETH/USDT là tuyến phổ biến để luân chuyển giữa tài sản rủi ro và số dư ổn định. Công cụ chuyển đổi nhanh giúp gom số dư token nhỏ thành stablecoin để quản lý danh mục đầu tư hiệu quả.

Tiết kiệm và thanh khoản: Stablecoin được dùng nhiều trong sản phẩm sinh lời vì giá trị gốc ổn định. Trên tiết kiệm linh hoạt của Gate, người dùng có thể đăng ký bằng USDT hoặc USDC, các pool khai thác thanh khoản như USDT-USDC thường ít biến động hơn pool chứa tài sản không ổn định.

Cho vay và thế chấp: Stablecoin là tài sản cho vay phổ biến, cũng có thể dùng làm tài sản thế chấp tùy nền tảng. Lãi suất thay đổi theo cung cầu, người dùng nên nắm rõ quy tắc thanh lý và tính lãi trước khi quyết định quy mô vị thế.

Thanh toán và đối soát: Stablecoin được dùng cho thương mại điện tử xuyên biên giới, thanh toán freelancer, đăng ký dịch vụ và phí dịch vụ on-chain. Người nhận có thể đổi sang tiền pháp định qua sàn hoặc giữ lại trên chuỗi để dùng tiếp.

Cách mua stablecoin

Quy trình thông thường gồm chọn nền tảng, nạp tiền, mua stablecoin, sau đó bảo mật lưu trữ và chọn mạng phù hợp.

Bước 1: Đăng ký và xác minh danh tính. Sử dụng nền tảng tuân thủ quy định, hoàn tất KYC nếu muốn hạn mức cao hoặc truy cập tiền pháp định.

Bước 2: Nạp tiền vào tài khoản. Tùy khu vực và nền tảng, có thể bao gồm mua bằng thẻ, chuyển khoản ngân hàng hoặc giao dịch ngang hàng với đối tác uy tín.

Bước 3: Mua trên thị trường giao ngay. Chọn cặp USDT hoặc USDC, dùng lệnh thị trường để giao dịch nhanh hoặc lệnh giới hạn để kiểm soát giá. Nếu số dư phân tán, công cụ chuyển đổi nhanh có thể gom các khoản nhỏ thành stablecoin.

Bước 4: Rút về ví on-chain khi cần. Chọn đúng mạng, xác minh địa chỉ và thử với khoản nhỏ trước. Chọn mạng dựa trên phí, khả năng tương thích và yêu cầu ứng dụng đích, không chỉ dựa vào tốc độ.

Bước 5: Lưu trữ và bảo mật. Với khoản nắm giữ dài hạn, nên dùng ví cứng. Tránh token giả mạo bằng địa chỉ hợp đồng chính thức và hiển thị trên nền tảng uy tín. Phân bổ số dư lớn ra nhiều ví hoặc mạng nếu tăng an toàn vận hành.

Nguồn cung stablecoin, kỳ vọng tuân thủ và mức độ sử dụng thanh toán on-chain là chỉ số quan trọng được nhiều người dùng theo dõi.

Quy mô thị trường biến động theo thời gian, vì vậy cần xem vốn hóa và tỷ trọng nguồn cung như chỉ báo động, không phải số liệu cố định. Khi trích dẫn tổng số, hãy dẫn nguồn và thời điểm, đồng thời so sánh nhiều bảng điều khiển để đảm bảo nhất quán, bao gồm CoinGecko và DefiLlama. USDT và USDC thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong nguồn cung lưu thông, nhưng phân bổ mạng lưới có thể thay đổi theo phí, nhu cầu và quy định.

Phân bổ mạng lưới: Stablecoin thường tập trung trên mạng tối ưu hóa phí thấp và chuyển tiền nhanh, trong khi hệ sinh thái DeFi thu hút stablecoin cho vay, pool thanh khoản và giao dịch.

Đối soát on-chain: Stablecoin được dùng rộng rãi làm tài sản thanh toán trên nhiều sàn và ứng dụng. Tùy phương pháp tính, ước tính thanh toán hàng năm có thể khác nhau, nên tập trung vào xu hướng và so sánh từng giai đoạn thay vì chỉ một con số.

Quy định: Các khung tuân thủ như MiCA của EU tăng cường giám sát dự trữ, công bố thông tin và quy trình phát hành. Xu hướng này ảnh hưởng đến việc sàn giao dịch và nhà cung cấp thanh toán ưu tiên loại stablecoin nào theo từng khu vực.

Những quan niệm sai lầm phổ biến về stablecoin

Stablecoin không hoàn toàn không rủi ro—và không tương đương tiền gửi ngân hàng.

Quan niệm sai lầm 1: Stablecoin không biến động. Thực tế, có thể mất neo giá—giá có thể giảm dưới 1 USD do sự cố cụ thể; hoạt động mua lại và lực lượng thị trường thường phục hồi giá, nhưng trường hợp cực đoan có thể kéo dài.

Quan niệm sai lầm 2: Bảo chứng tiền pháp định nghĩa là an toàn tuyệt đối. Cần xem xét công bố dự trữ, tần suất kiểm toán, chất lượng đơn vị lưu ký và giấy phép quản lý—không chỉ dựa vào loại tài sản bảo chứng.

Quan niệm sai lầm 3: Lợi suất cao luôn tốt hơn. Lợi nhuận cao ở sản phẩm tiết kiệm thường đồng nghĩa rủi ro đối tác hoặc chiến lược lớn hơn; cần đánh giá kỹ nguồn lợi nhuận và điều kiện khóa tiền—không nên bị cuốn hút bởi lãi suất cao ngắn hạn.

Quan niệm sai lầm 4: Mọi mạng đều như nhau. Phí và tốc độ khác biệt lớn giữa các mạng như Ethereum và Tron; nên chọn dựa trên mục đích sử dụng. Gửi nhầm mạng có thể làm tài sản không truy cập được—luôn kiểm tra kỹ mạng và địa chỉ trước khi chuyển tiền.

Thuật ngữ chính

  • Cơ chế thế chấp: Stablecoin giữ giá ổn định thông qua tài sản tiền điện tử thế chấp vượt mức hoặc dự trữ tiền pháp định.
  • Phát hành & đốt token: Người dùng có thể phát hành stablecoin bằng cách thế chấp tài sản hoặc đốt token để đổi lấy tài sản thế chấp.
  • Thanh lý: Khi giá trị tài sản thế chấp giảm dưới ngưỡng quy định, hệ thống sẽ tự động thanh lý vị thế để bảo vệ giá trị stablecoin.
  • Oracle: Cung cấp dữ liệu giá tài sản ngoài chuỗi lên blockchain để đảm bảo xác định giá tài sản thế chấp chính xác.
  • Bằng chứng dự trữ: Công bố định kỳ về dự trữ bảo chứng nhằm xây dựng niềm tin với người dùng.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao USDT là stablecoin?

USDT được coi là stablecoin vì mỗi token được bảo chứng 1:1 bằng dự trữ đô la của Tether. Cơ chế này giúp USDT giữ giá ổn định—khác với biến động của Bitcoin. Có thể xem USDT như phiên bản đô la trên blockchain, thuận tiện cho chuyển tiền và giao dịch xuyên chuỗi.

Sự khác biệt giữa stablecoin và Bitcoin là gì?

Khác biệt chính là sự ổn định giá trị và mục đích thiết kế. Bitcoin là tài sản phi tập trung với biến động mạnh—phù hợp đầu tư dài hạn; stablecoin neo giá vào tiền pháp định (như đô la), duy trì tỷ lệ gần 1:1, chủ yếu phục vụ giao dịch và lưu trữ giá trị. Nói đơn giản: Bitcoin là tài sản tiền điện tử; stablecoin là công cụ thanh toán.

Stablecoin có phù hợp để người mới nắm giữ dài hạn không?

Stablecoin không lý tưởng để tăng trưởng dài hạn nhưng rất phù hợp làm công cụ quản lý quỹ cho người mới. Nên dùng để lưu trữ lợi nhuận tạm thời, canh thời điểm vào các tài sản khác khi giá thấp, hoặc làm “quỹ dự phòng” trong ví. Giá trị cốt lõi của stablecoin là bảo vệ vốn và hỗ trợ di chuyển tài sản—không phải tăng trưởng.

Nắm giữ stablecoin có rủi ro gì không?

Rủi ro chính đến từ uy tín đơn vị phát hành và thanh khoản thị trường. Nếu đơn vị phát hành không đảm bảo đổi 1:1 với đô la, có thể xảy ra mất neo giá. Một số stablecoin còn có rủi ro thanh khoản trên nền tảng kém sôi động. Để giảm rủi ro, nên ưu tiên các lựa chọn hàng đầu như USDT hoặc USDC và giao dịch trên sàn lớn như Gate.

Có thể kiếm lợi suất với stablecoin như thế nào?

Dù giá ổn định, bạn vẫn có nhiều cách kiếm lợi nhuận—bao gồm tham gia sản phẩm tiết kiệm nhận lãi tại Gate, cho vay stablecoin qua các giao thức để nhận lãi, hoặc tham gia khai thác thanh khoản nhận thưởng token. Các cách này giúp tăng vốn mà vẫn đảm bảo an toàn.

Tài liệu tham khảo & đọc thêm

Chỉ một lượt thích có thể làm nên điều to lớn

Mời người khác bỏ phiếu

Thuật ngữ liên quan
lãi suất phần trăm năm
Tỷ lệ phần trăm hàng năm (APR) là chỉ số thể hiện lợi suất hoặc chi phí trong một năm dưới dạng lãi suất đơn giản, không tính đến ảnh hưởng của lãi suất kép. Bạn thường sẽ thấy ký hiệu APR trên các sản phẩm tiết kiệm của sàn giao dịch, nền tảng cho vay DeFi và trang staking. Hiểu về APR giúp bạn ước tính lợi nhuận dựa theo số ngày nắm giữ, so sánh giữa các sản phẩm, cũng như xác định có áp dụng lãi suất kép hoặc quy định khóa tài sản hay không.
lợi suất phần trăm hàng năm
Lợi suất phần trăm hàng năm (APY) là chỉ số thể hiện lãi suất kép được chuẩn hóa theo năm, cho phép người dùng so sánh lợi nhuận thực tế giữa các sản phẩm khác nhau. Không giống APR, chỉ phản ánh lãi suất đơn, APY tính đến tác động của việc tái đầu tư phần lãi vào số dư gốc. Trong đầu tư Web3 và tiền mã hóa, APY thường gặp ở các hoạt động staking, cho vay, pool thanh khoản cũng như các trang kiếm lợi nhuận trên nền tảng. Gate cũng sử dụng APY để hiển thị lợi nhuận. Để hiểu chính xác APY, người dùng cần cân nhắc cả tần suất ghép lãi và nguồn gốc lợi nhuận cơ sở.
Tỷ lệ giá trị khoản vay trên tài sản đảm bảo (LTV)
Tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản đảm bảo (LTV) là tỷ lệ giữa số tiền vay và giá trị thị trường của tài sản thế chấp. Chỉ số này dùng để đánh giá mức độ an toàn trong hoạt động cho vay. LTV quyết định số tiền bạn có thể vay cũng như thời điểm rủi ro gia tăng. Chỉ số này được ứng dụng phổ biến trong cho vay DeFi, giao dịch đòn bẩy trên các sàn giao dịch và các khoản vay thế chấp bằng NFT. Vì mỗi loại tài sản có mức biến động giá khác nhau, các nền tảng thường thiết lập giới hạn tối đa và ngưỡng cảnh báo thanh lý cho LTV, đồng thời điều chỉnh linh hoạt các mức này theo biến động giá thực tế.
Nhà giao dịch Arbitrage
Nhà giao dịch chênh lệch giá là người tận dụng sự khác biệt về giá, tỷ lệ hoặc thứ tự thực hiện giữa các thị trường hoặc công cụ khác nhau bằng cách đồng thời mua và bán để khóa lợi nhuận ổn định. Trong lĩnh vực tiền mã hóa và Web3, cơ hội chênh lệch giá có thể xuất hiện ở thị trường giao ngay và thị trường phái sinh trên các sàn giao dịch, giữa các pool thanh khoản AMM và sổ lệnh, hoặc giữa các cầu nối chuỗi chéo và mempool riêng tư. Mục tiêu cốt lõi là duy trì trạng thái trung lập thị trường, đồng thời kiểm soát rủi ro và chi phí.
sự hợp nhất
The Ethereum Merge là thuật ngữ chỉ quá trình chuyển đổi cơ chế đồng thuận của Ethereum diễn ra vào năm 2022, từ Proof of Work (PoW) sang Proof of Stake (PoS), đồng thời tích hợp lớp thực thi gốc với Beacon Chain thành một mạng lưới thống nhất. Việc nâng cấp này đã giúp giảm mạnh mức tiêu thụ năng lượng, điều chỉnh mô hình phát hành ETH và bảo mật mạng, cũng như tạo tiền đề cho các cải tiến về khả năng mở rộng trong tương lai như sharding và giải pháp Layer 2. Tuy nhiên, sự kiện này không làm giảm trực tiếp phí gas trên chuỗi.

Bài viết liên quan

Stablecoin là gì?
Người mới bắt đầu

Stablecoin là gì?

Stablecoin là một loại tiền điện tử có giá ổn định, thường được chốt vào một gói thầu hợp pháp trong thế giới thực. Lấy USDT, stablecoin được sử dụng phổ biến nhất hiện nay, làm ví dụ, USDT được chốt bằng đô la Mỹ, với 1 USDT = 1 USD.
2022-11-21 07:54:46
Quantitative Easing (QE) và Quantitative Tightening (QT) là gì?
Người mới bắt đầu

Quantitative Easing (QE) và Quantitative Tightening (QT) là gì?

Không giống như các chính sách tiền tệ truyền thống như việc điều chỉnh lãi suất, hoạt động thị trường mở, hoặc thay đổi yêu cầu dự trữ, Easing Số lượng (QE) và Tightening Số lượng (QT) là những công cụ phi tiêu chuẩn được sử dụng chủ yếu khi các biện pháp thông thường không thành công trong kích thích hoặc kiểm soát nền kinh tế một cách hiệu quả.
2024-11-05 15:26:37
Hướng dẫn về Bộ Tư pháp Hiệu quả (DOGE)
Người mới bắt đầu

Hướng dẫn về Bộ Tư pháp Hiệu quả (DOGE)

Bộ Văn phòng Hiệu quả Chính phủ (DOGE) được thành lập nhằm cải thiện hiệu suất và hiệu năng của chính phủ liên bang Mỹ, nhằm thúc đẩy sự ổn định và thịnh vượng xã hội. Tuy nhiên, với tên gọi trùng hợp với Memecoin DOGE, sự bổ nhiệm Elon Musk làm trưởng bộ và những hành động gần đây, nó đã trở nên liên quan chặt chẽ đến thị trường tiền điện tử. Bài viết này sẽ khám phá lịch sử, cấu trúc, trách nhiệm của Bộ và mối liên hệ với Elon Musk và Dogecoin để có cái nhìn tổng quan toàn diện.
2025-02-10 12:44:15