XVM Thị trường hôm nay
XVM đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XVM chuyển đổi sang Cayman Islands Dollar (KYD) là $0.0000004938. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 XVM, tổng vốn hóa thị trường của XVM tính bằng KYD là $0. Trong 24h qua, giá của XVM tính bằng KYD đã tăng $0.00000000314, biểu thị mức tăng +0.64%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XVM tính bằng KYD là $0.09586, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0000003324.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XVM sang KYD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XVM sang KYD là $0.0000004938 KYD, với tỷ lệ thay đổi là +0.64% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XVM/KYD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XVM/KYD trong ngày qua.
Giao dịch XVM
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of XVM/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, XVM/-- Spot is $ and 0%, and XVM/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi XVM sang Cayman Islands Dollar
Bảng chuyển đổi XVM sang KYD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XVM | 0KYD |
2XVM | 0KYD |
3XVM | 0KYD |
4XVM | 0KYD |
5XVM | 0KYD |
6XVM | 0KYD |
7XVM | 0KYD |
8XVM | 0KYD |
9XVM | 0KYD |
10XVM | 0KYD |
1000000000XVM | 493.81KYD |
5000000000XVM | 2,469.05KYD |
10000000000XVM | 4,938.11KYD |
50000000000XVM | 24,690.59KYD |
100000000000XVM | 49,381.19KYD |
Bảng chuyển đổi KYD sang XVM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KYD | 2,025,062.52XVM |
2KYD | 4,050,125.04XVM |
3KYD | 6,075,187.57XVM |
4KYD | 8,100,250.09XVM |
5KYD | 10,125,312.62XVM |
6KYD | 12,150,375.14XVM |
7KYD | 14,175,437.67XVM |
8KYD | 16,200,500.19XVM |
9KYD | 18,225,562.72XVM |
10KYD | 20,250,625.24XVM |
100KYD | 202,506,252.45XVM |
500KYD | 1,012,531,262.27XVM |
1000KYD | 2,025,062,524.54XVM |
5000KYD | 10,125,312,622.72XVM |
10000KYD | 20,250,625,245.44XVM |
Bảng chuyển đổi số tiền XVM sang KYD và KYD sang XVM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000000 XVM sang KYD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KYD sang XVM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1XVM phổ biến
XVM | 1 XVM |
---|---|
![]() | ₡0CRC |
![]() | Br0ETB |
![]() | ﷼0.02IRR |
![]() | $U0UYU |
![]() | L0ALL |
![]() | Kz0AOA |
![]() | $0BBD |
XVM | 1 XVM |
---|---|
![]() | $0BSD |
![]() | $0BZD |
![]() | Fdj0DJF |
![]() | £0GIP |
![]() | $0GYD |
![]() | kn0HRK |
![]() | ع.د0IQD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XVM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XVM = $undefined USD, 1 XVM = € EUR, 1 XVM = ₹ INR, 1 XVM = Rp IDR, 1 XVM = $ CAD, 1 XVM = £ GBP, 1 XVM = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KYD
ETH chuyển đổi sang KYD
USDT chuyển đổi sang KYD
XRP chuyển đổi sang KYD
BNB chuyển đổi sang KYD
USDC chuyển đổi sang KYD
SOL chuyển đổi sang KYD
DOGE chuyển đổi sang KYD
ADA chuyển đổi sang KYD
TRX chuyển đổi sang KYD
STETH chuyển đổi sang KYD
SMART chuyển đổi sang KYD
WBTC chuyển đổi sang KYD
LEO chuyển đổi sang KYD
TON chuyển đổi sang KYD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KYD, ETH sang KYD, USDT sang KYD, BNB sang KYD, SOL sang KYD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 27.25 |
![]() | 0.007234 |
![]() | 0.3352 |
![]() | 600.22 |
![]() | 291.23 |
![]() | 1.01 |
![]() | 599.84 |
![]() | 5.18 |
![]() | 3,705.91 |
![]() | 923.25 |
![]() | 2,506.57 |
![]() | 0.3361 |
![]() | 404,874.49 |
![]() | 0.007213 |
![]() | 62.73 |
![]() | 169.69 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cayman Islands Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KYD sang GT, KYD sang USDT, KYD sang BTC, KYD sang ETH, KYD sang USBT, KYD sang PEPE, KYD sang EIGEN, KYD sang OG, v.v.
Nhập số lượng XVM của bạn
Nhập số lượng XVM của bạn
Nhập số lượng XVM của bạn
Chọn Cayman Islands Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cayman Islands Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XVM hiện tại theo Cayman Islands Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XVM.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XVM sang KYD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua XVM
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XVM sang Cayman Islands Dollar (KYD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XVM sang Cayman Islands Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XVM sang Cayman Islands Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi XVM sang loại tiền tệ khác ngoài Cayman Islands Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cayman Islands Dollar (KYD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XVM (XVM)

เหรียญ GHIBLI: การวิเคราะห์ของโครงการนวัตกรรม MEME บนโซลเชนในปี 2025
สำรวจ Ghiblification, โครงการ MEME นวัตกรรมบนโซลเชนในปี 2025

Sui Coin คืออะไร? เรียนรู้เพิ่มเติมเกี่ยวกับโครงการ Sui
หากคุณกำลังเข้าถึงโลกของ airdrops, ตลาดคริปโต หรือเพียงแค่สำรวจนวัตกรรมบล็อกเชนใหม่ การเข้าใจ Sui และเหรียญของมันถือเป็นสิ่งจำเป็น

โทเค็น PELL: การปฏิวัติการเสียภาษี BTC และความปลอดภัยของ Web3 ในปี 2025
ค้นพบผลกระทบของโทเค็น PELL ต่อการเพิ่มความมั่นคงของ BTC และประสิทธิภาพของ Web3 โดยเสริมสร้างความมั่นคงของ Bitcoin และรูปแบบการเงินของมัน

NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi
NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi

PARTI Coin: การปฏิวัติโครงสร้างพื้นฐาน Web3 ในปี 2025
ค้นพบว่า PARTI coin ได้เปลี่ยนแปลงโครงสร้างพื้นฐานของ Web3 ในปี 2025 ด้วยเครื่องมือของ Particle Networks

ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025
ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025