Sync NetworkSYNC sang BDT:Chuyển đổi Sync Network (SYNC) sang Taka Bangladesh (BDT)

SYNC/BDT: 1 SYNC ≈ ৳0.02942 BDT

Lần cập nhật mới nhất:

Sync Network Thị trường hôm nay

Sync Network đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Sync Network chuyển đổi sang Taka Bangladesh (BDT) là ৳0.02942. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 161,834,143.28 SYNC, tổng vốn hóa thị trường của Sync Network tính bằng BDT là ৳582,131,274.98. Trong 24h qua, giá của Sync Network tính bằng BDT đã tăng ৳0.00003233, biểu thị mức tăng +0.11%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Sync Network tính bằng BDT là ৳25.65, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ৳0.02896.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SYNC sang BDT

0.02942+0.11%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SYNC sang BDT là ৳0.02942 BDT, với sự thay đổi +0.11% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SYNC/BDT của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SYNC/BDT trong ngày qua.

Giao dịch Sync Network

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of SYNC/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, SYNC/-- Spot is -- and --, and SYNC/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Sync Network sang Taka Bangladesh

Bảng chuyển đổi SYNC sang BDT

logo Sync NetworkSố lượng
Chuyển thànhlogo BDT
1SYNC
0.02BDT
2SYNC
0.05BDT
3SYNC
0.08BDT
4SYNC
0.11BDT
5SYNC
0.14BDT
6SYNC
0.17BDT
7SYNC
0.2BDT
8SYNC
0.23BDT
9SYNC
0.26BDT
10SYNC
0.29BDT
10,000SYNC
294.27BDT
50,000SYNC
1,471.36BDT
100,000SYNC
2,942.72BDT
500,000SYNC
14,713.61BDT
1,000,000SYNC
29,427.23BDT

Bảng chuyển đổi BDT sang SYNC

logo BDTSố lượng
Chuyển thànhlogo Sync Network
1BDT
33.98SYNC
2BDT
67.96SYNC
3BDT
101.94SYNC
4BDT
135.92SYNC
5BDT
169.91SYNC
6BDT
203.89SYNC
7BDT
237.87SYNC
8BDT
271.85SYNC
9BDT
305.83SYNC
10BDT
339.82SYNC
100BDT
3,398.21SYNC
500BDT
16,991.06SYNC
1,000BDT
33,982.12SYNC
5,000BDT
169,910.6SYNC
10,000BDT
339,821.21SYNC

Bảng chuyển đổi số tiền SYNC sang BDT và BDT sang SYNC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 SYNC sang BDT, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 BDT sang SYNC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Sync Network phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SYNC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SYNC = $0 USD, 1 SYNC = €0 EUR, 1 SYNC = ₹0.02 INR, 1 SYNC = Rp4.06 IDR, 1 SYNC = $0 CAD, 1 SYNC = £0 GBP, 1 SYNC = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BDT, ETH sang BDT, USDT sang BDT, BNB sang BDT, SOL sang BDT, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

BDTBDT
logo GTGT
0.5649
logo BTCBTC
0.00006016
logo ETHETH
0.002072
logo USDTUSDT
4.09
logo XRPXRP
2.85
logo BNBBNB
0.006535
logo USDCUSDC
4.08
logo SOLSOL
0.04797
logo TRXTRX
14.15
logo STETHSTETH
0.002074
logo DOGEDOGE
41.48
logo BCHBCH
0.007242
logo ADAADA
14.6
logo WBTCWBTC
0.0000606
logo LEOLEO
0.4889
logo HYPEHYPE
0.1382

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Taka Bangladesh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BDT sang GT, BDT sang USDT, BDT sang BTC, BDT sang ETH, BDT sang USBT, BDT sang PEPE, BDT sang EIGEN, BDT sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Sync Network (SYNC) sang Taka Bangladesh (BDT)

01

Nhập số lượng SYNC của bạn

Nhập số lượng SYNC của bạn

02

Chọn Taka Bangladesh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn BDT hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Sync Network hiện tại theo Taka Bangladesh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Sync Network.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Sync Network sang BDT theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Sync Network sang Taka Bangladesh (BDT) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Sync Network sang Taka Bangladesh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Sync Network sang Taka Bangladesh?

4.Tôi có thể chuyển đổi Sync Network sang loại tiền tệ khác ngoài Taka Bangladesh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Taka Bangladesh (BDT) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide