Saga Thị trường hôm nay
Saga đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của SAGA chuyển đổi sang Omani Rial (OMR) là ﷼0.09966. Với nguồn cung lưu hành là 112,385,020 SAGA, tổng vốn hóa thị trường của SAGA tính bằng OMR là ﷼4,306,615.63. Trong 24h qua, giá của SAGA tính bằng OMR đã giảm ﷼-0.01051, biểu thị mức giảm -9.56%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SAGA tính bằng OMR là ﷼3.02, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.09631.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SAGA sang OMR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SAGA sang OMR là ﷼0.09966 OMR, với tỷ lệ thay đổi là -9.56% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá SAGA/OMR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SAGA/OMR trong ngày qua.
Giao dịch Saga
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.259 | -7.99% | |
![]() Giao ngay | $0.26 | -8.12% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.2596 | -8.43% |
The real-time trading price of SAGA/USDT Spot is $0.259, with a 24-hour trading change of -7.99%, SAGA/USDT Spot is $0.259 and -7.99%, and SAGA/USDT Perpetual is $0.2596 and -8.43%.
Bảng chuyển đổi Saga sang Omani Rial
Bảng chuyển đổi SAGA sang OMR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SAGA | 0.09OMR |
2SAGA | 0.19OMR |
3SAGA | 0.29OMR |
4SAGA | 0.39OMR |
5SAGA | 0.49OMR |
6SAGA | 0.59OMR |
7SAGA | 0.69OMR |
8SAGA | 0.79OMR |
9SAGA | 0.89OMR |
10SAGA | 0.99OMR |
10000SAGA | 996.62OMR |
50000SAGA | 4,983.12OMR |
100000SAGA | 9,966.24OMR |
500000SAGA | 49,831.2OMR |
1000000SAGA | 99,662.4OMR |
Bảng chuyển đổi OMR sang SAGA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OMR | 10.03SAGA |
2OMR | 20.06SAGA |
3OMR | 30.1SAGA |
4OMR | 40.13SAGA |
5OMR | 50.16SAGA |
6OMR | 60.2SAGA |
7OMR | 70.23SAGA |
8OMR | 80.27SAGA |
9OMR | 90.3SAGA |
10OMR | 100.33SAGA |
100OMR | 1,003.38SAGA |
500OMR | 5,016.93SAGA |
1000OMR | 10,033.87SAGA |
5000OMR | 50,169.37SAGA |
10000OMR | 100,338.74SAGA |
Bảng chuyển đổi số tiền SAGA sang OMR và OMR sang SAGA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 SAGA sang OMR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMR sang SAGA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Saga phổ biến
Saga | 1 SAGA |
---|---|
![]() | UF0CLF |
![]() | CNH0CNH |
![]() | CUC0CUC |
![]() | $6.22CUP |
![]() | Esc25.61CVE |
![]() | $0.57FJD |
![]() | £0.19FKP |
Saga | 1 SAGA |
---|---|
![]() | £0.19GGP |
![]() | D18.24GMD |
![]() | GFr2,254.33GNF |
![]() | Q2GTQ |
![]() | L6.44HNL |
![]() | G34.16HTG |
![]() | £0.19IMP |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SAGA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SAGA = $undefined USD, 1 SAGA = € EUR, 1 SAGA = ₹ INR, 1 SAGA = Rp IDR, 1 SAGA = $ CAD, 1 SAGA = £ GBP, 1 SAGA = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang OMR
ETH chuyển đổi sang OMR
USDT chuyển đổi sang OMR
XRP chuyển đổi sang OMR
BNB chuyển đổi sang OMR
USDC chuyển đổi sang OMR
SOL chuyển đổi sang OMR
DOGE chuyển đổi sang OMR
ADA chuyển đổi sang OMR
TRX chuyển đổi sang OMR
STETH chuyển đổi sang OMR
SMART chuyển đổi sang OMR
WBTC chuyển đổi sang OMR
TON chuyển đổi sang OMR
LEO chuyển đổi sang OMR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang OMR, ETH sang OMR, USDT sang OMR, BNB sang OMR, SOL sang OMR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 60.24 |
![]() | 0.01589 |
![]() | 0.7327 |
![]() | 1,300.76 |
![]() | 651.21 |
![]() | 2.21 |
![]() | 1,300 |
![]() | 11.42 |
![]() | 8,229.27 |
![]() | 2,071.67 |
![]() | 5,536.87 |
![]() | 0.7314 |
![]() | 887,638.3 |
![]() | 0.01587 |
![]() | 361.01 |
![]() | 138.5 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Omani Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm OMR sang GT, OMR sang USDT, OMR sang BTC, OMR sang ETH, OMR sang USBT, OMR sang PEPE, OMR sang EIGEN, OMR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Saga của bạn
Nhập số lượng SAGA của bạn
Nhập số lượng SAGA của bạn
Chọn Omani Rial
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Omani Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Saga hiện tại theo Omani Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Saga.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Saga sang OMR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Saga
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Saga sang Omani Rial (OMR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Saga sang Omani Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Saga sang Omani Rial?
4.Tôi có thể chuyển đổi Saga sang loại tiền tệ khác ngoài Omani Rial không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Omani Rial (OMR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Saga (SAGA)

SAGADAO: Tổ chức Tự trị Phi tập trung Đang thúc đẩy Hệ sinh thái Di động Solana
Từ thiết kế đột phá của điện thoại di động Saga đến việc truyền cảm hứng cho các nhà phát triển tạo ra các ứng dụng tiên tiến, SagaDAO đang mở ra một kỷ nguyên mới của cơ hội. Hãy đi sâu hơn vào nền tảng đột phá này.

FTX Saga tiếp tục | Domino sẽ đi về đâu?
FTX Saga tiếp tục | Domino sẽ đi về đâu?
Tìm hiểu thêm về Saga (SAGA)

Xu hướng và triển vọng thị trường DePIN năm 2025

Mô hình doanh thu của các dự án chia sẻ băng thông DePIN

Meme Coins Vs. AI Agent Coins

gate Nghiên cứu: Các chủ đề nóng trong tuần (01.13-01.17)

Nghiên cứu của gate: Solayer TVL đạt mức ATH mới là $434 triệu, khi Quốc hội Mỹ đề cập đến quy định về tài sản kỹ thuật số
