Renzo Thị trường hôm nay
Renzo đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của REZ chuyển đổi sang Zambian Kwacha (ZMW) là ZK0.4555. Với nguồn cung lưu hành là 2,666,947,800 REZ, tổng vốn hóa thị trường của REZ tính bằng ZMW là ZK31,997,840,363.36. Trong 24h qua, giá của REZ tính bằng ZMW đã giảm ZK-0.02402, biểu thị mức giảm -5.07%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của REZ tính bằng ZMW là ZK6.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ZK0.3481.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1REZ sang ZMW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 REZ sang ZMW là ZK0.4555 ZMW, với tỷ lệ thay đổi là -5.07% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá REZ/ZMW của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 REZ/ZMW trong ngày qua.
Giao dịch Renzo
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0171 | -3.6% | |
![]() Giao ngay | $0.01731 | -2.58% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01707 | -3.99% |
The real-time trading price of REZ/USDT Spot is $0.0171, with a 24-hour trading change of -3.6%, REZ/USDT Spot is $0.0171 and -3.6%, and REZ/USDT Perpetual is $0.01707 and -3.99%.
Bảng chuyển đổi Renzo sang Zambian Kwacha
Bảng chuyển đổi REZ sang ZMW
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1REZ | 0.45ZMW |
2REZ | 0.91ZMW |
3REZ | 1.36ZMW |
4REZ | 1.82ZMW |
5REZ | 2.27ZMW |
6REZ | 2.73ZMW |
7REZ | 3.18ZMW |
8REZ | 3.64ZMW |
9REZ | 4.1ZMW |
10REZ | 4.55ZMW |
1000REZ | 455.59ZMW |
5000REZ | 2,277.96ZMW |
10000REZ | 4,555.92ZMW |
50000REZ | 22,779.6ZMW |
100000REZ | 45,559.2ZMW |
Bảng chuyển đổi ZMW sang REZ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZMW | 2.19REZ |
2ZMW | 4.38REZ |
3ZMW | 6.58REZ |
4ZMW | 8.77REZ |
5ZMW | 10.97REZ |
6ZMW | 13.16REZ |
7ZMW | 15.36REZ |
8ZMW | 17.55REZ |
9ZMW | 19.75REZ |
10ZMW | 21.94REZ |
100ZMW | 219.49REZ |
500ZMW | 1,097.47REZ |
1000ZMW | 2,194.94REZ |
5000ZMW | 10,974.73REZ |
10000ZMW | 21,949.46REZ |
Bảng chuyển đổi số tiền REZ sang ZMW và ZMW sang REZ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 REZ sang ZMW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZMW sang REZ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Renzo phổ biến
Renzo | 1 REZ |
---|---|
![]() | ৳2.05BDT |
![]() | Ft6.04HUF |
![]() | kr0.18NOK |
![]() | د.م.0.17MAD |
![]() | Nu.1.43BTN |
![]() | лв0.03BGN |
![]() | KSh2.21KES |
Renzo | 1 REZ |
---|---|
![]() | $0.33MXN |
![]() | $71.45COP |
![]() | ₪0.06ILS |
![]() | $15.93CLP |
![]() | रू2.29NPR |
![]() | ₾0.05GEL |
![]() | د.ت0.05TND |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 REZ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 REZ = $undefined USD, 1 REZ = € EUR, 1 REZ = ₹ INR, 1 REZ = Rp IDR, 1 REZ = $ CAD, 1 REZ = £ GBP, 1 REZ = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ZMW
ETH chuyển đổi sang ZMW
USDT chuyển đổi sang ZMW
XRP chuyển đổi sang ZMW
BNB chuyển đổi sang ZMW
USDC chuyển đổi sang ZMW
SOL chuyển đổi sang ZMW
DOGE chuyển đổi sang ZMW
ADA chuyển đổi sang ZMW
TRX chuyển đổi sang ZMW
STETH chuyển đổi sang ZMW
SMART chuyển đổi sang ZMW
WBTC chuyển đổi sang ZMW
TON chuyển đổi sang ZMW
LEO chuyển đổi sang ZMW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ZMW, ETH sang ZMW, USDT sang ZMW, BNB sang ZMW, SOL sang ZMW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.8795 |
![]() | 0.000232 |
![]() | 0.01069 |
![]() | 18.99 |
![]() | 9.5 |
![]() | 0.03227 |
![]() | 18.98 |
![]() | 0.1667 |
![]() | 120.15 |
![]() | 30.24 |
![]() | 80.84 |
![]() | 0.01067 |
![]() | 13,093.98 |
![]() | 0.0002317 |
![]() | 5.27 |
![]() | 2.02 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Zambian Kwacha nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ZMW sang GT, ZMW sang USDT, ZMW sang BTC, ZMW sang ETH, ZMW sang USBT, ZMW sang PEPE, ZMW sang EIGEN, ZMW sang OG, v.v.
Nhập số lượng Renzo của bạn
Nhập số lượng REZ của bạn
Nhập số lượng REZ của bạn
Chọn Zambian Kwacha
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Zambian Kwacha hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Renzo hiện tại theo Zambian Kwacha hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Renzo.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Renzo sang ZMW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Renzo
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Renzo sang Zambian Kwacha (ZMW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Renzo sang Zambian Kwacha trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Renzo sang Zambian Kwacha?
4.Tôi có thể chuyển đổi Renzo sang loại tiền tệ khác ngoài Zambian Kwacha không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Zambian Kwacha (ZMW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Renzo (REZ)

Daily News | Rezerva strategica Bitcoin a SUA a fost stabilita, WLFI adauga SUI la rezerva sa
Mỹ thành lập dự trữ chiến lược Bitcoin; một công ty niêm yết trên Nasdaq thông báo Ethereum là một phần của dự trữ của mình; các nhà phân tích cho rằng dự trữ của Mỹ có thể khuyến khích các quốc gia khác mua Bitcoin.

Rezerv Bitcoin của Marathon Digital vượt qua 25.000 BTC sau giao dịch lớn
Marathon Nhắm Đến Thêm Bitcoin Để Đạt 26,2 Nghìn