Remme Thị trường hôm nay
Remme đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Remme chuyển đổi sang Zambian Kwacha (ZMW) là ZK0.001039. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 944,115,840 REM, tổng vốn hóa thị trường của Remme tính bằng ZMW là ZK25,837,019.55. Trong 24h qua, giá của Remme tính bằng ZMW đã tăng ZK0.000001245, biểu thị mức tăng +0.12%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Remme tính bằng ZMW là ZK0.8705, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ZK0.0008795.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1REM sang ZMW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 REM sang ZMW là ZK0.001039 ZMW, với tỷ lệ thay đổi là +0.12% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá REM/ZMW của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 REM/ZMW trong ngày qua.
Giao dịch Remme
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.00003946 | 0% |
The real-time trading price of REM/USDT Spot is $0.00003946, with a 24-hour trading change of 0%, REM/USDT Spot is $0.00003946 and 0%, and REM/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Remme sang Zambian Kwacha
Bảng chuyển đổi REM sang ZMW
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1REM | 0ZMW |
2REM | 0ZMW |
3REM | 0ZMW |
4REM | 0ZMW |
5REM | 0ZMW |
6REM | 0ZMW |
7REM | 0ZMW |
8REM | 0ZMW |
9REM | 0ZMW |
10REM | 0.01ZMW |
100000REM | 103.86ZMW |
500000REM | 519.32ZMW |
1000000REM | 1,038.64ZMW |
5000000REM | 5,193.22ZMW |
10000000REM | 10,386.44ZMW |
Bảng chuyển đổi ZMW sang REM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZMW | 962.79REM |
2ZMW | 1,925.58REM |
3ZMW | 2,888.37REM |
4ZMW | 3,851.17REM |
5ZMW | 4,813.96REM |
6ZMW | 5,776.75REM |
7ZMW | 6,739.55REM |
8ZMW | 7,702.34REM |
9ZMW | 8,665.13REM |
10ZMW | 9,627.93REM |
100ZMW | 96,279.33REM |
500ZMW | 481,396.66REM |
1000ZMW | 962,793.32REM |
5000ZMW | 4,813,966.6REM |
10000ZMW | 9,627,933.21REM |
Bảng chuyển đổi số tiền REM sang ZMW và ZMW sang REM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 REM sang ZMW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZMW sang REM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Remme phổ biến
Remme | 1 REM |
---|---|
![]() | £0JEP |
![]() | с0KGS |
![]() | CF0.02KMF |
![]() | $0KYD |
![]() | ₭0.86LAK |
![]() | $0.01LRD |
![]() | L0LSL |
Remme | 1 REM |
---|---|
![]() | Ls0LVL |
![]() | ل.د0LYD |
![]() | L0MDL |
![]() | Ar0.18MGA |
![]() | ден0MKD |
![]() | MOP$0MOP |
![]() | UM0MRO |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 REM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 REM = $undefined USD, 1 REM = € EUR, 1 REM = ₹ INR, 1 REM = Rp IDR, 1 REM = $ CAD, 1 REM = £ GBP, 1 REM = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ZMW
ETH chuyển đổi sang ZMW
USDT chuyển đổi sang ZMW
XRP chuyển đổi sang ZMW
BNB chuyển đổi sang ZMW
USDC chuyển đổi sang ZMW
SOL chuyển đổi sang ZMW
DOGE chuyển đổi sang ZMW
ADA chuyển đổi sang ZMW
TRX chuyển đổi sang ZMW
STETH chuyển đổi sang ZMW
SMART chuyển đổi sang ZMW
WBTC chuyển đổi sang ZMW
TON chuyển đổi sang ZMW
LEO chuyển đổi sang ZMW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ZMW, ETH sang ZMW, USDT sang ZMW, BNB sang ZMW, SOL sang ZMW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.8569 |
![]() | 0.0002274 |
![]() | 0.01047 |
![]() | 18.98 |
![]() | 9.29 |
![]() | 0.03178 |
![]() | 0.1608 |
![]() | 18.98 |
![]() | 116.51 |
![]() | 29.27 |
![]() | 81.6 |
![]() | 0.01045 |
![]() | 12,968.77 |
![]() | 0.0002274 |
![]() | 5.1 |
![]() | 2.02 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Zambian Kwacha nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ZMW sang GT, ZMW sang USDT, ZMW sang BTC, ZMW sang ETH, ZMW sang USBT, ZMW sang PEPE, ZMW sang EIGEN, ZMW sang OG, v.v.
Nhập số lượng Remme của bạn
Nhập số lượng REM của bạn
Nhập số lượng REM của bạn
Chọn Zambian Kwacha
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Zambian Kwacha hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Remme hiện tại theo Zambian Kwacha hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Remme.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Remme sang ZMW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Remme
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Remme sang Zambian Kwacha (ZMW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Remme sang Zambian Kwacha trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Remme sang Zambian Kwacha?
4.Tôi có thể chuyển đổi Remme sang loại tiền tệ khác ngoài Zambian Kwacha không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Zambian Kwacha (ZMW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Remme (REM)
GREMLINAI トークン:Solanaエコシステムにおける革新
GREMLINAIトークン:@SP00GE DEVによって導入されたSolanaエコシステムの新興スター、革新的なカオス・アズ・ア・サービスモデルをもたらす。

RETIREMENTトークン:暗号資産空間での退職投資計画の探索
RETIREMENTトークンは、従来の退職投資プランを革新しています。

MILADYCULT TOKEN: RemiliaエコシステムのERC-20ネイティブ通貨
MILADYCULT TOKEN: RemiliaエコシステムのERC-20ネイティブ通貨

Gate.io、TON Eco-Dubai Blockchain Ceremonyを支援するゴールドスポンサーとしてThe Gateway 2024にデビュー
Gate.io、TON Eco-Dubai Blockchain Ceremonyを支援するゴールドスポンサーとしてThe Gateway 2024にデビュー

Gate.io Extremely Fast Investment (AIP) がオンラインになり、新しいスマートな投資オプションが登場
Gate.ioの皆様へ、この重要なお知らせを共有できることを大変嬉しく思います。お知らせするのは、Gate.ioAIPが現物取引ページへのスムーズな接続に成功し、これによってユーザーにより便利で知的な投資体験を提供することが可能となりました。

Gate.io AMA with PREMA-ブロックチェーンへの道への出発
Gate.ioは、Gate.io取引所コミュニティでPREMAプロジェクトの創設者兼CEOであるMasahiro KawakamiとAMA(Ask-Me-Anything)セッションを開催しました