Primas Thị trường hôm nay
Primas đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PST chuyển đổi sang Egyptian Pound (EGP) là £0.0345. Với nguồn cung lưu hành là 51,200,000 PST, tổng vốn hóa thị trường của PST tính bằng EGP là £85,755,435.87. Trong 24h qua, giá của PST tính bằng EGP đã giảm £-0.00005183, biểu thị mức giảm -0.15%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PST tính bằng EGP là £59.22, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.02424.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PST sang EGP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PST sang EGP là £0.0345 EGP, với tỷ lệ thay đổi là -0.15% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PST/EGP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PST/EGP trong ngày qua.
Giao dịch Primas
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0007108 | 0.16% |
The real-time trading price of PST/USDT Spot is $0.0007108, with a 24-hour trading change of 0.16%, PST/USDT Spot is $0.0007108 and 0.16%, and PST/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Primas sang Egyptian Pound
Bảng chuyển đổi PST sang EGP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PST | 0.03EGP |
2PST | 0.06EGP |
3PST | 0.1EGP |
4PST | 0.13EGP |
5PST | 0.17EGP |
6PST | 0.2EGP |
7PST | 0.24EGP |
8PST | 0.27EGP |
9PST | 0.31EGP |
10PST | 0.34EGP |
10000PST | 345.04EGP |
50000PST | 1,725.2EGP |
100000PST | 3,450.4EGP |
500000PST | 17,252EGP |
1000000PST | 34,504EGP |
Bảng chuyển đổi EGP sang PST
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EGP | 28.98PST |
2EGP | 57.96PST |
3EGP | 86.94PST |
4EGP | 115.92PST |
5EGP | 144.91PST |
6EGP | 173.89PST |
7EGP | 202.87PST |
8EGP | 231.85PST |
9EGP | 260.83PST |
10EGP | 289.82PST |
100EGP | 2,898.21PST |
500EGP | 14,491.06PST |
1000EGP | 28,982.13PST |
5000EGP | 144,910.69PST |
10000EGP | 289,821.39PST |
Bảng chuyển đổi số tiền PST sang EGP và EGP sang PST ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 PST sang EGP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EGP sang PST, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Primas phổ biến
Primas | 1 PST |
---|---|
![]() | ₩0.95KRW |
![]() | ₴0.03UAH |
![]() | NT$0.02TWD |
![]() | ₨0.2PKR |
![]() | ₱0.04PHP |
![]() | $0AUD |
![]() | Kč0.02CZK |
Primas | 1 PST |
---|---|
![]() | RM0MYR |
![]() | zł0PLN |
![]() | kr0.01SEK |
![]() | R0.01ZAR |
![]() | Rs0.22LKR |
![]() | $0SGD |
![]() | $0NZD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PST và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PST = $undefined USD, 1 PST = € EUR, 1 PST = ₹ INR, 1 PST = Rp IDR, 1 PST = $ CAD, 1 PST = £ GBP, 1 PST = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EGP
ETH chuyển đổi sang EGP
USDT chuyển đổi sang EGP
XRP chuyển đổi sang EGP
BNB chuyển đổi sang EGP
USDC chuyển đổi sang EGP
SOL chuyển đổi sang EGP
DOGE chuyển đổi sang EGP
ADA chuyển đổi sang EGP
TRX chuyển đổi sang EGP
STETH chuyển đổi sang EGP
SMART chuyển đổi sang EGP
WBTC chuyển đổi sang EGP
TON chuyển đổi sang EGP
LEO chuyển đổi sang EGP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EGP, ETH sang EGP, USDT sang EGP, BNB sang EGP, SOL sang EGP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.4649 |
![]() | 0.0001233 |
![]() | 0.005684 |
![]() | 10.3 |
![]() | 5.04 |
![]() | 0.01724 |
![]() | 0.08728 |
![]() | 10.29 |
![]() | 63.21 |
![]() | 15.88 |
![]() | 44.27 |
![]() | 0.00567 |
![]() | 7,035.69 |
![]() | 0.0001234 |
![]() | 2.76 |
![]() | 1.09 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Egyptian Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EGP sang GT, EGP sang USDT, EGP sang BTC, EGP sang ETH, EGP sang USBT, EGP sang PEPE, EGP sang EIGEN, EGP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Primas của bạn
Nhập số lượng PST của bạn
Nhập số lượng PST của bạn
Chọn Egyptian Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Egyptian Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Primas hiện tại theo Egyptian Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Primas.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Primas sang EGP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Primas
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Primas sang Egyptian Pound (EGP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Primas sang Egyptian Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Primas sang Egyptian Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi Primas sang loại tiền tệ khác ngoài Egyptian Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Egyptian Pound (EGP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Primas (PST)

KILO Token: Ngôi sao sáng của sàn giao dịch tương lai vĩnh viễn trên chuỗi
Token KILO là token native của nền tảng KiloEx, và KiloEx là một nền tảng giao dịch tương lai vĩnh viễn phi tập trung trên chuỗi (DEX).

Tin tức giá XRP sẽ như thế nào vào năm 2025?
Năm 2025, thị trường XRP chứng kiến một điểm quay quan trọng.

Đọc tin tức mới nhất về Đồng tiền DOGE vào tháng 3 năm 2025 trong một bài viết
Bài viết này cung cấp một phân tích sâu sắc về các diễn biến mới nhất và hiệu suất giá của đồng tiền DOGE, cung cấp cho các nhà đầu tư một hướng dẫn toàn diện để đưa ra quyết định.

TOKEN LGCT: Cách mạng hóa nền tảng học tập Blockchain được trang bị trí tuệ nhân tạo của Legacy Network
Bài viết phân tích các tính năng cốt lõi của hệ sinh thái học tập thông minh và so sánh mô hình giáo dục truyền thống với phương pháp học tập mới dựa trên công nghệ.

VRA Coin là gì? VRA Coin sẽ thể hiện như thế nào trên thị trường vào năm 2025?
Đồng tiền VRA cho thấy tiềm năng lớn trong lĩnh vực nội dung số, esports và quảng cáo.

VELO là gì? VELO có thể phá vỡ mốc cao mới vào năm 2025 không?
Vào năm 2025, đồng tiền VELO trở thành trung tâm của thị trường tiền điện tử.
Tìm hiểu thêm về Primas (PST)

Tổng quan về các dự án hệ sinh thái của a16z

Token TRUMP: Đồng tiền Meme chính thức của Trump

Ordinals và BTC DeFi – Hiện tại và Tương lai
