nalsChuyển đổi nals (NALS) sang Indonesian Rupiah (IDR)

NALS/IDR: 1 NALS ≈ Rp182.18 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

nals Thị trường hôm nay

nals đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của nals chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp182.18. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 21,000,000 NALS, tổng vốn hóa thị trường của nals tính bằng IDR là Rp58,038,787,449,432.98. Trong 24h qua, giá của nals tính bằng IDR đã tăng Rp4.84, biểu thị mức tăng +2.73%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của nals tính bằng IDR là Rp16,943.98, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp158.22.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NALS sang IDR

Rp182.18+2.73%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NALS sang IDR là Rp182.18 IDR, với tỷ lệ thay đổi là +2.73% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NALS/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NALS/IDR trong ngày qua.

Giao dịch nals

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo nalsNALS/USDT
Giao ngay
$0.01201
2.73%

The real-time trading price of NALS/USDT Spot is $0.01201, with a 24-hour trading change of 2.73%, NALS/USDT Spot is $0.01201 and 2.73%, and NALS/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi nals sang Indonesian Rupiah

Bảng chuyển đổi NALS sang IDR

logo nalsSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1NALS
182.18IDR
2NALS
364.37IDR
3NALS
546.56IDR
4NALS
728.75IDR
5NALS
910.94IDR
6NALS
1,093.13IDR
7NALS
1,275.31IDR
8NALS
1,457.5IDR
9NALS
1,639.69IDR
10NALS
1,821.88IDR
100NALS
18,218.85IDR
500NALS
91,094.26IDR
1000NALS
182,188.52IDR
5000NALS
910,942.62IDR
10000NALS
1,821,885.25IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang NALS

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo nals
1IDR
0.005488NALS
2IDR
0.01097NALS
3IDR
0.01646NALS
4IDR
0.02195NALS
5IDR
0.02744NALS
6IDR
0.03293NALS
7IDR
0.03842NALS
8IDR
0.04391NALS
9IDR
0.04939NALS
10IDR
0.05488NALS
100000IDR
548.88NALS
500000IDR
2,744.4NALS
1000000IDR
5,488.81NALS
5000000IDR
27,444.09NALS
10000000IDR
54,888.19NALS

Bảng chuyển đổi số tiền NALS sang IDR và IDR sang NALS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NALS sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 IDR sang NALS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1nals phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NALS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NALS = $undefined USD, 1 NALS = € EUR, 1 NALS = ₹ INR, 1 NALS = Rp IDR, 1 NALS = $ CAD, 1 NALS = £ GBP, 1 NALS = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.001525
logo BTCBTC
0.0000004021
logo ETHETH
0.00001853
logo USDTUSDT
0.03296
logo XRPXRP
0.01629
logo BNBBNB
0.00005619
logo USDCUSDC
0.03295
logo SOLSOL
0.0002887
logo DOGEDOGE
0.2093
logo ADAADA
0.05211
logo TRXTRX
0.14
logo STETHSTETH
0.00001858
logo SMARTSMART
22.49
logo WBTCWBTC
0.0000004026
logo TONTON
0.00915
logo LEOLEO
0.003499

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Nhập số lượng nals của bạn

01

Nhập số lượng NALS của bạn

Nhập số lượng NALS của bạn

02

Chọn Indonesian Rupiah

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá nals hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua nals.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi nals sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua nals

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ nals sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ nals sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ nals sang Indonesian Rupiah?

4.Tôi có thể chuyển đổi nals sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến nals (NALS)

最新まとめ | Ordinals が Creation Runes をリリース、Wormhole がエアドロップ申請を開始、Arbitrum Foundation の資金調達計画が新たな段階

最新まとめ | Ordinals が Creation Runes をリリース、Wormhole がエアドロップ申請を開始、Arbitrum Foundation の資金調達計画が新たな段階

The founder of Ordinals has released the genesis rune, and Wormhole announced the start of airdrop claims_ The new phase of the Arbitrum Foundation funding program.

Gate.blogThời gian đăng: 2024-04-01

ビットコイン Ordinals NFTの売上が急増し、イーサリアムを上回った NFTs_ Wormholeがエアドロップクエリを発表 address_ Uniswapコミュニティは、アクティベーションプロトコルによるガバナンスを提案しています。

Gate.blogThời gian đăng: 2024-03-07
Ordinals NFT“创世猫”拍出25万美元高价,量子猫是什么猫?

Ordinals NFT“创世猫”拍出25万美元高价,量子猫是什么猫?

最近、NFT市場は不況で、ほとんどのオンチェーンNFTの価値がゼロに近いですが、この時にOrdinals NFT「創世猫」が驚異的な取引価格で注目されています。

Gate.blogThời gian đăng: 2024-01-30
【投研ナビゲーション】ビットコイン NFT 新たな物語 Ordinals プロトコル|BRC-20 トークン|Bitcoin Stamps(上)

【投研ナビゲーション】ビットコイン NFT 新たな物語 Ordinals プロトコル|BRC-20 トークン|Bitcoin Stamps(上)

Gate.blogThời gian đăng: 2023-05-10
【投研ナビゲーション】ビットコイン NFT 新しい物語 Ordinals プロトコル|BRC-20 トークン|Bitcoin Stamps(下)

【投研ナビゲーション】ビットコイン NFT 新しい物語 Ordinals プロトコル|BRC-20 トークン|Bitcoin Stamps(下)

(この記事はChainFeeds Substackから転載されました)前回の【投研ナビゲーション】で、ビットコインNFTの新しいストーリーテリング、オーディナルズプロトコル、BRC-20トークン、ビットコインスタンプの解説をしました。

Gate.blogThời gian đăng: 2023-05-10

Tìm hiểu thêm về nals (NALS)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.