Kava Thị trường hôm nay
Kava đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Kava chuyển đổi sang Mauritian Rupee (MUR) là ₨18.87. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,082,853,500 KAVA, tổng vốn hóa thị trường của Kava tính bằng MUR là ₨935,914,429,877.8. Trong 24h qua, giá của Kava tính bằng MUR đã tăng ₨1.31, biểu thị mức tăng +7.5%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Kava tính bằng MUR là ₨417.51, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₨11.32.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KAVA sang MUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KAVA sang MUR là ₨18.87 MUR, với tỷ lệ thay đổi là +7.5% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KAVA/MUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KAVA/MUR trong ngày qua.
Giao dịch Kava
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4126 | 6.83% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.413 | 7.24% |
The real-time trading price of KAVA/USDT Spot is $0.4126, with a 24-hour trading change of 6.83%, KAVA/USDT Spot is $0.4126 and 6.83%, and KAVA/USDT Perpetual is $0.413 and 7.24%.
Bảng chuyển đổi Kava sang Mauritian Rupee
Bảng chuyển đổi KAVA sang MUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KAVA | 18.87MUR |
2KAVA | 37.75MUR |
3KAVA | 56.63MUR |
4KAVA | 75.51MUR |
5KAVA | 94.39MUR |
6KAVA | 113.27MUR |
7KAVA | 132.15MUR |
8KAVA | 151.03MUR |
9KAVA | 169.91MUR |
10KAVA | 188.79MUR |
100KAVA | 1,887.95MUR |
500KAVA | 9,439.79MUR |
1000KAVA | 18,879.58MUR |
5000KAVA | 94,397.94MUR |
10000KAVA | 188,795.89MUR |
Bảng chuyển đổi MUR sang KAVA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MUR | 0.05296KAVA |
2MUR | 0.1059KAVA |
3MUR | 0.1589KAVA |
4MUR | 0.2118KAVA |
5MUR | 0.2648KAVA |
6MUR | 0.3178KAVA |
7MUR | 0.3707KAVA |
8MUR | 0.4237KAVA |
9MUR | 0.4767KAVA |
10MUR | 0.5296KAVA |
10000MUR | 529.67KAVA |
50000MUR | 2,648.36KAVA |
100000MUR | 5,296.72KAVA |
500000MUR | 26,483.62KAVA |
1000000MUR | 52,967.25KAVA |
Bảng chuyển đổi số tiền KAVA sang MUR và MUR sang KAVA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KAVA sang MUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 MUR sang KAVA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kava phổ biến
Kava | 1 KAVA |
---|---|
![]() | SM4.38TJS |
![]() | T0TMM |
![]() | T1.44TMT |
![]() | VT48.65VUV |
Kava | 1 KAVA |
---|---|
![]() | WS$1.12WST |
![]() | $1.11XCD |
![]() | SDR0.3XDR |
![]() | ₣44.09XPF |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KAVA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KAVA = $undefined USD, 1 KAVA = € EUR, 1 KAVA = ₹ INR, 1 KAVA = Rp IDR, 1 KAVA = $ CAD, 1 KAVA = £ GBP, 1 KAVA = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MUR
ETH chuyển đổi sang MUR
USDT chuyển đổi sang MUR
XRP chuyển đổi sang MUR
BNB chuyển đổi sang MUR
USDC chuyển đổi sang MUR
SOL chuyển đổi sang MUR
DOGE chuyển đổi sang MUR
ADA chuyển đổi sang MUR
TRX chuyển đổi sang MUR
STETH chuyển đổi sang MUR
SMART chuyển đổi sang MUR
WBTC chuyển đổi sang MUR
TON chuyển đổi sang MUR
LEO chuyển đổi sang MUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MUR, ETH sang MUR, USDT sang MUR, BNB sang MUR, SOL sang MUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.4929 |
![]() | 0.0001308 |
![]() | 0.006028 |
![]() | 10.92 |
![]() | 5.34 |
![]() | 0.01828 |
![]() | 0.09255 |
![]() | 10.92 |
![]() | 67.02 |
![]() | 16.84 |
![]() | 46.94 |
![]() | 0.006012 |
![]() | 7,460.27 |
![]() | 0.0001308 |
![]() | 2.93 |
![]() | 1.16 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mauritian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MUR sang GT, MUR sang USDT, MUR sang BTC, MUR sang ETH, MUR sang USBT, MUR sang PEPE, MUR sang EIGEN, MUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kava của bạn
Nhập số lượng KAVA của bạn
Nhập số lượng KAVA của bạn
Chọn Mauritian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mauritian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kava hiện tại theo Mauritian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kava.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kava sang MUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kava
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kava sang Mauritian Rupee (MUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kava sang Mauritian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kava sang Mauritian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kava sang loại tiền tệ khác ngoài Mauritian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mauritian Rupee (MUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kava (KAVA)

Монета Kava: Аналіз цін на 2025 рік та Огляд платформи DeFi
Дізнайтеся прогноз Кавасу на 2025 рік, поради щодо покупки та винагороди за стейкінг для криптовалютних інвесторів.

USDT, DEI & Kava Network Stablecoin(USDX)також страждають від депега серед UST Blood Bath
Дехто може заперечити, що Terra запустила явище відключення зв’язків як незвичайне, але d_uation DEI був третім, що відбулося після збою Terra _UST_.
Tìm hiểu thêm về Kava (KAVA)

Top 10 Ví Cosmos

Tất cả về HeyAnon

Tangem Wallet là gì?

KAVA là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về KAVA

Gate Research: Doanh thu Ethereum Mainnet giảm 99%, kỳ vọng về tăng lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản đang tăng nhiệt
