Jambo Thị trường hôm nay
Jambo đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của J chuyển đổi sang Angolan Kwanza (AOA) là Kz197.21. Với nguồn cung lưu hành là 130,000,000 J, tổng vốn hóa thị trường của J tính bằng AOA là Kz23,986,173,067,822.78. Trong 24h qua, giá của J tính bằng AOA đã giảm Kz-32.49, biểu thị mức giảm -14.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của J tính bằng AOA là Kz1,403.34, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Kz161.1.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1J sang AOA
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 J sang AOA là Kz197.21 AOA, với tỷ lệ thay đổi là -14.21% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá J/AOA của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 J/AOA trong ngày qua.
Giao dịch Jambo
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.2101 | -14.62% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.2091 | -15.48% |
The real-time trading price of J/USDT Spot is $0.2101, with a 24-hour trading change of -14.62%, J/USDT Spot is $0.2101 and -14.62%, and J/USDT Perpetual is $0.2091 and -15.48%.
Bảng chuyển đổi Jambo sang Angolan Kwanza
Bảng chuyển đổi J sang AOA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1J | 197.21AOA |
2J | 394.43AOA |
3J | 591.65AOA |
4J | 788.86AOA |
5J | 986.08AOA |
6J | 1,183.3AOA |
7J | 1,380.51AOA |
8J | 1,577.73AOA |
9J | 1,774.95AOA |
10J | 1,972.16AOA |
100J | 19,721.68AOA |
500J | 98,608.44AOA |
1000J | 197,216.89AOA |
5000J | 986,084.45AOA |
10000J | 1,972,168.91AOA |
Bảng chuyển đổi AOA sang J
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AOA | 0.00507J |
2AOA | 0.01014J |
3AOA | 0.01521J |
4AOA | 0.02028J |
5AOA | 0.02535J |
6AOA | 0.03042J |
7AOA | 0.03549J |
8AOA | 0.04056J |
9AOA | 0.04563J |
10AOA | 0.0507J |
100000AOA | 507.05J |
500000AOA | 2,535.27J |
1000000AOA | 5,070.55J |
5000000AOA | 25,352.79J |
10000000AOA | 50,705.59J |
Bảng chuyển đổi số tiền J sang AOA và AOA sang J ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 J sang AOA, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 AOA sang J, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Jambo phổ biến
Jambo | 1 J |
---|---|
![]() | د.ا0.15JOD |
![]() | ₸101.35KZT |
![]() | $0.27BND |
![]() | ل.ل18,920.3LBP |
![]() | ֏81.9AMD |
![]() | RF283.17RWF |
![]() | K0.83PGK |
Jambo | 1 J |
---|---|
![]() | ﷼0.77QAR |
![]() | P2.79BWP |
![]() | Br0.69BYN |
![]() | $12.7DOP |
![]() | ₮721.51MNT |
![]() | MT13.5MZN |
![]() | ZK5.57ZMW |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 J và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 J = $undefined USD, 1 J = € EUR, 1 J = ₹ INR, 1 J = Rp IDR, 1 J = $ CAD, 1 J = £ GBP, 1 J = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AOA
ETH chuyển đổi sang AOA
USDT chuyển đổi sang AOA
XRP chuyển đổi sang AOA
BNB chuyển đổi sang AOA
USDC chuyển đổi sang AOA
SOL chuyển đổi sang AOA
DOGE chuyển đổi sang AOA
ADA chuyển đổi sang AOA
TRX chuyển đổi sang AOA
STETH chuyển đổi sang AOA
SMART chuyển đổi sang AOA
WBTC chuyển đổi sang AOA
LEO chuyển đổi sang AOA
TON chuyển đổi sang AOA
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AOA, ETH sang AOA, USDT sang AOA, BNB sang AOA, SOL sang AOA, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.02427 |
![]() | 0.000006443 |
![]() | 0.0002986 |
![]() | 0.5346 |
![]() | 0.2594 |
![]() | 0.000903 |
![]() | 0.5342 |
![]() | 0.004615 |
![]() | 3.3 |
![]() | 0.8223 |
![]() | 2.23 |
![]() | 0.0002994 |
![]() | 360.61 |
![]() | 0.000006425 |
![]() | 0.05587 |
![]() | 0.1511 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Angolan Kwanza nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AOA sang GT, AOA sang USDT, AOA sang BTC, AOA sang ETH, AOA sang USBT, AOA sang PEPE, AOA sang EIGEN, AOA sang OG, v.v.
Nhập số lượng Jambo của bạn
Nhập số lượng J của bạn
Nhập số lượng J của bạn
Chọn Angolan Kwanza
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Angolan Kwanza hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Jambo hiện tại theo Angolan Kwanza hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Jambo.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Jambo sang AOA theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Jambo
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Jambo sang Angolan Kwanza (AOA) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Jambo sang Angolan Kwanza trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Jambo sang Angolan Kwanza?
4.Tôi có thể chuyển đổi Jambo sang loại tiền tệ khác ngoài Angolan Kwanza không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Angolan Kwanza (AOA) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Jambo (J)

Jito(JTO)暗号プロジェクトと市場トレンドについて学ぶ
Jito(JTO)は、スケーラビリティと取引効率の向上に焦点を当てたブロックチェーンプロジェクトであり、そのネイティブトークンであるJTOは、分散型の運用を支え、投資機会を提供しています。

2025年のJUPトークン価格予測:木星は大きなブレイクアウトを経験するでしょうか?
Jupiterチームがロードマップに沿って提供し続けることができれば、2025年のJUPトークンの爆発的な増加は、価格の高騰だけでなく、DeFiアグリゲータートラックの価値ロジックの再構築にもつながるでしょう。

PIZZA通貨:ソラナベースのPizza Emoji MEME Coin
PIZZAを発見し、暴風のように暴れるSolanaの最もチーズの効いたミーム通貨。

最近のJASMYコインの価格はどうなっていますか?JASMYコインは2025年までに1ドルに達することができるのでしょうか?
日本の仮想通貨市場におけるユニークなプレイヤーとして、JASMYは強力な成長ポテンシャルを示しています。

JAILSTOOLトークン:デイブ・ポートノイのMEMEコインマニアが熱い議論を巻き起こす
JAILSTOOLメームコイン現象の徹底した分析は、ソーシャルメディアが暗号通貨市場に与える影響と、それが引き起こした投資の興奮を明らかにしています。

JELLYJELLYトークン: ビデオチャットクリップを素早く共有する新しい方法
JELLYJELLYトークン: ビデオチャットクリップを素早く共有する新しい方法
Tìm hiểu thêm về Jambo (J)

Dự đoán giá XRP: Phân tích Xu hướng Tương lai và Cơ hội Đầu tư

XRP có thể tăng lên đến mức nào? Chính sách tiền điện tử của Trump sẽ ảnh hưởng như thế nào đến xu hướng tương lai của XRP

$TRUMP Meme Coin: Xu hướng giá mới nhất

Cách bán PI coin: Hướng dẫn cho người mới bắt đầu

Nơi mua Dogecoin: Các nền tảng tốt nhất và Mẹo để mua hàng an toàn
