IOTA Thị trường hôm nay
IOTA đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của IOTA chuyển đổi sang Afghan Afghani (AFN) là ؋10.95. Với nguồn cung lưu hành là 3,707,948,300 IOTA, tổng vốn hóa thị trường của IOTA tính bằng AFN là ؋2,809,801,922,246.93. Trong 24h qua, giá của IOTA tính bằng AFN đã giảm ؋-1.22, biểu thị mức giảm -10.07%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của IOTA tính bằng AFN là ؋363, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ؋5.64.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1IOTA sang AFN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 IOTA sang AFN là ؋10.95 AFN, với tỷ lệ thay đổi là -10.07% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá IOTA/AFN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 IOTA/AFN trong ngày qua.
Giao dịch IOTA
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1583 | -7.96% | |
![]() Giao ngay | $0.00000192 | -4% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1584 | -8.28% |
The real-time trading price of IOTA/USDT Spot is $0.1583, with a 24-hour trading change of -7.96%, IOTA/USDT Spot is $0.1583 and -7.96%, and IOTA/USDT Perpetual is $0.1584 and -8.28%.
Bảng chuyển đổi IOTA sang Afghan Afghani
Bảng chuyển đổi IOTA sang AFN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IOTA | 10.93AFN |
2IOTA | 21.86AFN |
3IOTA | 32.79AFN |
4IOTA | 43.72AFN |
5IOTA | 54.65AFN |
6IOTA | 65.59AFN |
7IOTA | 76.52AFN |
8IOTA | 87.45AFN |
9IOTA | 98.38AFN |
10IOTA | 109.31AFN |
100IOTA | 1,093.17AFN |
500IOTA | 5,465.85AFN |
1000IOTA | 10,931.71AFN |
5000IOTA | 54,658.56AFN |
10000IOTA | 109,317.13AFN |
Bảng chuyển đổi AFN sang IOTA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AFN | 0.09147IOTA |
2AFN | 0.1829IOTA |
3AFN | 0.2744IOTA |
4AFN | 0.3659IOTA |
5AFN | 0.4573IOTA |
6AFN | 0.5488IOTA |
7AFN | 0.6403IOTA |
8AFN | 0.7318IOTA |
9AFN | 0.8232IOTA |
10AFN | 0.9147IOTA |
10000AFN | 914.76IOTA |
50000AFN | 4,573.84IOTA |
100000AFN | 9,147.69IOTA |
500000AFN | 45,738.48IOTA |
1000000AFN | 91,476.96IOTA |
Bảng chuyển đổi số tiền IOTA sang AFN và AFN sang IOTA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 IOTA sang AFN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 AFN sang IOTA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1IOTA phổ biến
IOTA | 1 IOTA |
---|---|
![]() | ৳18.95BDT |
![]() | Ft55.86HUF |
![]() | kr1.66NOK |
![]() | د.م.1.53MAD |
![]() | Nu.13.24BTN |
![]() | лв0.28BGN |
![]() | KSh20.45KES |
IOTA | 1 IOTA |
---|---|
![]() | $3.07MXN |
![]() | $661.14COP |
![]() | ₪0.6ILS |
![]() | $147.42CLP |
![]() | रू21.19NPR |
![]() | ₾0.43GEL |
![]() | د.ت0.48TND |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 IOTA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 IOTA = $undefined USD, 1 IOTA = € EUR, 1 IOTA = ₹ INR, 1 IOTA = Rp IDR, 1 IOTA = $ CAD, 1 IOTA = £ GBP, 1 IOTA = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AFN
ETH chuyển đổi sang AFN
USDT chuyển đổi sang AFN
XRP chuyển đổi sang AFN
BNB chuyển đổi sang AFN
USDC chuyển đổi sang AFN
SOL chuyển đổi sang AFN
DOGE chuyển đổi sang AFN
ADA chuyển đổi sang AFN
TRX chuyển đổi sang AFN
STETH chuyển đổi sang AFN
SMART chuyển đổi sang AFN
WBTC chuyển đổi sang AFN
TON chuyển đổi sang AFN
LEO chuyển đổi sang AFN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AFN, ETH sang AFN, USDT sang AFN, BNB sang AFN, SOL sang AFN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3349 |
![]() | 0.00008836 |
![]() | 0.004074 |
![]() | 7.23 |
![]() | 3.62 |
![]() | 0.01229 |
![]() | 7.22 |
![]() | 0.06351 |
![]() | 45.76 |
![]() | 11.52 |
![]() | 30.78 |
![]() | 0.004067 |
![]() | 4,936 |
![]() | 0.00008826 |
![]() | 2 |
![]() | 0.7701 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Afghan Afghani nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AFN sang GT, AFN sang USDT, AFN sang BTC, AFN sang ETH, AFN sang USBT, AFN sang PEPE, AFN sang EIGEN, AFN sang OG, v.v.
Nhập số lượng IOTA của bạn
Nhập số lượng IOTA của bạn
Nhập số lượng IOTA của bạn
Chọn Afghan Afghani
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Afghan Afghani hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá IOTA hiện tại theo Afghan Afghani hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua IOTA.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi IOTA sang AFN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua IOTA
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ IOTA sang Afghan Afghani (AFN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ IOTA sang Afghan Afghani trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ IOTA sang Afghan Afghani?
4.Tôi có thể chuyển đổi IOTA sang loại tiền tệ khác ngoài Afghan Afghani không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Afghan Afghani (AFN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến IOTA (IOTA)
Tìm hiểu thêm về IOTA (IOTA)

Tất cả về HeyAnon

Các token chống quantum là gì và tại sao chúng quan trọng đối với tiền điện tử?

ISO 20022 là gì?

BlockDag là gì?

Tại sao Blockchain Quan Trọng Đối Với Các Thương Hiệu Thời Trang Kích Hoạt Hộ Chiếu Sản Phẩm Kỹ Thuật Số
