HYVE Thị trường hôm nay
HYVE đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HYVE chuyển đổi sang Mozambican Metical (MZN) là MT0.4765. Với nguồn cung lưu hành là 57,928,252 HYVE, tổng vốn hóa thị trường của HYVE tính bằng MZN là MT1,763,632,180.53. Trong 24h qua, giá của HYVE tính bằng MZN đã giảm MT-0.05236, biểu thị mức giảm -9.9%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HYVE tính bằng MZN là MT48.35, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là MT0.4814.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HYVE sang MZN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HYVE sang MZN là MT0.4765 MZN, với tỷ lệ thay đổi là -9.9% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HYVE/MZN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HYVE/MZN trong ngày qua.
Giao dịch HYVE
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.00746 | -9.9% |
The real-time trading price of HYVE/USDT Spot is $0.00746, with a 24-hour trading change of -9.9%, HYVE/USDT Spot is $0.00746 and -9.9%, and HYVE/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi HYVE sang Mozambican Metical
Bảng chuyển đổi HYVE sang MZN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HYVE | 0.47MZN |
2HYVE | 0.95MZN |
3HYVE | 1.42MZN |
4HYVE | 1.9MZN |
5HYVE | 2.38MZN |
6HYVE | 2.85MZN |
7HYVE | 3.33MZN |
8HYVE | 3.81MZN |
9HYVE | 4.28MZN |
10HYVE | 4.76MZN |
1000HYVE | 476.57MZN |
5000HYVE | 2,382.85MZN |
10000HYVE | 4,765.71MZN |
50000HYVE | 23,828.58MZN |
100000HYVE | 47,657.16MZN |
Bảng chuyển đổi MZN sang HYVE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MZN | 2.09HYVE |
2MZN | 4.19HYVE |
3MZN | 6.29HYVE |
4MZN | 8.39HYVE |
5MZN | 10.49HYVE |
6MZN | 12.58HYVE |
7MZN | 14.68HYVE |
8MZN | 16.78HYVE |
9MZN | 18.88HYVE |
10MZN | 20.98HYVE |
100MZN | 209.83HYVE |
500MZN | 1,049.16HYVE |
1000MZN | 2,098.32HYVE |
5000MZN | 10,491.6HYVE |
10000MZN | 20,983.2HYVE |
Bảng chuyển đổi số tiền HYVE sang MZN và MZN sang HYVE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 HYVE sang MZN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 MZN sang HYVE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1HYVE phổ biến
HYVE | 1 HYVE |
---|---|
![]() | SM0.08TJS |
![]() | T0TMM |
![]() | T0.03TMT |
![]() | VT0.89VUV |
HYVE | 1 HYVE |
---|---|
![]() | WS$0.02WST |
![]() | $0.02XCD |
![]() | SDR0.01XDR |
![]() | ₣0.8XPF |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HYVE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HYVE = $undefined USD, 1 HYVE = € EUR, 1 HYVE = ₹ INR, 1 HYVE = Rp IDR, 1 HYVE = $ CAD, 1 HYVE = £ GBP, 1 HYVE = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MZN
ETH chuyển đổi sang MZN
USDT chuyển đổi sang MZN
XRP chuyển đổi sang MZN
BNB chuyển đổi sang MZN
USDC chuyển đổi sang MZN
SOL chuyển đổi sang MZN
DOGE chuyển đổi sang MZN
ADA chuyển đổi sang MZN
TRX chuyển đổi sang MZN
STETH chuyển đổi sang MZN
SMART chuyển đổi sang MZN
WBTC chuyển đổi sang MZN
TON chuyển đổi sang MZN
LEO chuyển đổi sang MZN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MZN, ETH sang MZN, USDT sang MZN, BNB sang MZN, SOL sang MZN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3621 |
![]() | 0.00009549 |
![]() | 0.004401 |
![]() | 7.82 |
![]() | 3.86 |
![]() | 0.01334 |
![]() | 7.82 |
![]() | 0.06855 |
![]() | 49.7 |
![]() | 12.37 |
![]() | 33.25 |
![]() | 0.004412 |
![]() | 5,342.48 |
![]() | 0.00009561 |
![]() | 2.17 |
![]() | 0.8309 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mozambican Metical nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MZN sang GT, MZN sang USDT, MZN sang BTC, MZN sang ETH, MZN sang USBT, MZN sang PEPE, MZN sang EIGEN, MZN sang OG, v.v.
Nhập số lượng HYVE của bạn
Nhập số lượng HYVE của bạn
Nhập số lượng HYVE của bạn
Chọn Mozambican Metical
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mozambican Metical hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HYVE hiện tại theo Mozambican Metical hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HYVE.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HYVE sang MZN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua HYVE
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ HYVE sang Mozambican Metical (MZN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HYVE sang Mozambican Metical trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HYVE sang Mozambican Metical?
4.Tôi có thể chuyển đổi HYVE sang loại tiền tệ khác ngoài Mozambican Metical không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mozambican Metical (MZN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến HYVE (HYVE)

เหรียญ GHIBLI: การวิเคราะห์ของโครงการนวัตกรรม MEME บนโซลเชนในปี 2025
สำรวจ Ghiblification, โครงการ MEME นวัตกรรมบนโซลเชนในปี 2025

Sui Coin คืออะไร? เรียนรู้เพิ่มเติมเกี่ยวกับโครงการ Sui
หากคุณกำลังเข้าถึงโลกของ airdrops, ตลาดคริปโต หรือเพียงแค่สำรวจนวัตกรรมบล็อกเชนใหม่ การเข้าใจ Sui และเหรียญของมันถือเป็นสิ่งจำเป็น

โทเค็น PELL: การปฏิวัติการเสียภาษี BTC และความปลอดภัยของ Web3 ในปี 2025
ค้นพบผลกระทบของโทเค็น PELL ต่อการเพิ่มความมั่นคงของ BTC และประสิทธิภาพของ Web3 โดยเสริมสร้างความมั่นคงของ Bitcoin และรูปแบบการเงินของมัน

NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi
NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi

PARTI Coin: การปฏิวัติโครงสร้างพื้นฐาน Web3 ในปี 2025
ค้นพบว่า PARTI coin ได้เปลี่ยนแปลงโครงสร้างพื้นฐานของ Web3 ในปี 2025 ด้วยเครื่องมือของ Particle Networks

ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025
ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025