Hooked Protocol Thị trường hôm nay
Hooked Protocol đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Hooked Protocol chuyển đổi sang Złoty Ba Lan (PLN) là zł0.08996. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 328,333,333 HOOK, tổng vốn hóa thị trường của Hooked Protocol tính bằng PLN là zł105,829,518.24. Trong 24h qua, giá của Hooked Protocol tính bằng PLN đã tăng zł0.002209, biểu thị mức tăng +2.52%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Hooked Protocol tính bằng PLN là zł14.58, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là zł0.08525.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HOOK sang PLN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HOOK sang PLN là zł0.08996 PLN, với sự thay đổi +2.52% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HOOK/PLN của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HOOK/PLN trong ngày qua.
Giao dịch Hooked Protocol
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.02512 | +2.32% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.02507 | +2.41% |
The real-time trading price of HOOK/USDT Spot is $0.02512, with a 24-hour trading change of +2.32%, HOOK/USDT Spot is $0.02512 and +2.32%, and HOOK/USDT Perpetual is $0.02507 and +2.41%.
Bảng chuyển đổi Hooked Protocol sang Złoty Ba Lan
Bảng chuyển đổi HOOK sang PLN
Chuyển thành | |
|---|---|
1HOOK | 0.09PLN |
2HOOK | 0.18PLN |
3HOOK | 0.27PLN |
4HOOK | 0.36PLN |
5HOOK | 0.45PLN |
6HOOK | 0.54PLN |
7HOOK | 0.63PLN |
8HOOK | 0.72PLN |
9HOOK | 0.81PLN |
10HOOK | 0.9PLN |
10,000HOOK | 903.58PLN |
50,000HOOK | 4,517.91PLN |
100,000HOOK | 9,035.82PLN |
500,000HOOK | 45,179.1PLN |
1,000,000HOOK | 90,358.21PLN |
Bảng chuyển đổi PLN sang HOOK
Chuyển thành | |
|---|---|
1PLN | 11.06HOOK |
2PLN | 22.13HOOK |
3PLN | 33.2HOOK |
4PLN | 44.26HOOK |
5PLN | 55.33HOOK |
6PLN | 66.4HOOK |
7PLN | 77.46HOOK |
8PLN | 88.53HOOK |
9PLN | 99.6HOOK |
10PLN | 110.67HOOK |
100PLN | 1,106.7HOOK |
500PLN | 5,533.53HOOK |
1,000PLN | 11,067.06HOOK |
5,000PLN | 55,335.31HOOK |
10,000PLN | 110,670.62HOOK |
Bảng chuyển đổi số tiền HOOK sang PLN và PLN sang HOOK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 HOOK sang PLN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 PLN sang HOOK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Hooked Protocol phổ biến
Hooked Protocol | 1 HOOK |
|---|---|
$0.03USD | |
€0.02EUR | |
₹2.28INR | |
Rp423.84IDR | |
$0.03CAD | |
£0.02GBP | |
฿0.78THB |
Hooked Protocol | 1 HOOK |
|---|---|
₽1.93RUB | |
R$0.13BRL | |
د.إ0.09AED | |
₺1.1TRY | |
¥0.17CNY | |
¥3.89JPY | |
$0.2HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HOOK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HOOK = $0.03 USD, 1 HOOK = €0.02 EUR, 1 HOOK = ₹2.28 INR, 1 HOOK = Rp423.84 IDR, 1 HOOK = $0.03 CAD, 1 HOOK = £0.02 GBP, 1 HOOK = ฿0.78 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang PLN
ETH chuyển đổi sang PLN
USDT chuyển đổi sang PLN
XRP chuyển đổi sang PLN
BNB chuyển đổi sang PLN
USDC chuyển đổi sang PLN
SOL chuyển đổi sang PLN
TRX chuyển đổi sang PLN
STETH chuyển đổi sang PLN
DOGE chuyển đổi sang PLN
BCH chuyển đổi sang PLN
ADA chuyển đổi sang PLN
WBTC chuyển đổi sang PLN
LEO chuyển đổi sang PLN
HYPE chuyển đổi sang PLN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PLN, ETH sang PLN, USDT sang PLN, BNB sang PLN, SOL sang PLN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
19.22 | |
0.002049 | |
0.07053 | |
139.6 | |
96.64 | |
0.2215 | |
139.51 | |
1.63 |
487.76 | |
0.07052 | |
1,394.44 | |
0.2459 | |
492.25 | |
0.002052 | |
16.11 | |
4.59 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Złoty Ba Lan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PLN sang GT, PLN sang USDT, PLN sang BTC, PLN sang ETH, PLN sang USBT, PLN sang PEPE, PLN sang EIGEN, PLN sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Hooked Protocol (HOOK) sang Złoty Ba Lan (PLN)
Nhập số lượng HOOK của bạn
Nhập số lượng HOOK của bạn
Chọn Złoty Ba Lan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn PLN hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hooked Protocol hiện tại theo Złoty Ba Lan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hooked Protocol.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hooked Protocol sang PLN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Hooked Protocol sang Złoty Ba Lan (PLN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hooked Protocol sang Złoty Ba Lan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hooked Protocol sang Złoty Ba Lan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Hooked Protocol sang loại tiền tệ khác ngoài Złoty Ba Lan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Złoty Ba Lan (PLN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Hooked Protocol (HOOK)
Hook Coin so với các token Learn-to-Earn khác: Điều gì làm HOOK khác biệt?
Learn-to-earn là một trong những “cửa vào” thực tế nhất của crypto vì nó trả lời một câu hỏi rất đơn giản: “Mình nhận được gì khi tham gia mỗi ngày?”
Hook Coin phù hợp như thế nào trong hệ sinh thái Binance và việc phổ cập Web3?
Hook coin (HOOK) thường được gắn nhãn đơn giản là một “token learn-to-earn”, nhưng vai trò sâu hơn của nó giống một lớp onboarding Web3 được thiết kế để vận hành trong hệ sinh thái Binance
Tín hiệu MACD của HOOK/USDT: Dịch chuyển động lượng và xác nhận xu hướng
Trước khi áp dụng bất kỳ thiết lập MACD nào cho HOOK/USDT, nhà giao dịch nên “neo” bối cảnh bằng dữ liệu thị trường hiện có trên trang tham chiếu, bao gồm: giá, khối lượng/turnover 24h, đỉnh/đáy 24h, vốn hóa, nguồn cung lưu hành và tổng/tối đa nguồn cung.