GMX Thị trường hôm nay
GMX đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GMX chuyển đổi sang Cfa Franc Tây Phi (XOF) là FCFA4,853.23. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,369,940.35 GMX, tổng vốn hóa thị trường của GMX tính bằng XOF là FCFA28,175,404,755,815.45. Trong 24h qua, giá của GMX tính bằng XOF đã tăng FCFA17.82, biểu thị mức tăng +0.37%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GMX tính bằng XOF là FCFA50,984.45, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA3,874.07.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GMX sang XOF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GMX sang XOF là FCFA4,853.23 XOF, với sự thay đổi +0.37% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GMX/XOF của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GMX/XOF trong ngày qua.
Giao dịch GMX
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $8.61 | -0.24% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $8.62 | +0.31% |
The real-time trading price of GMX/USDT Spot is $8.61, with a 24-hour trading change of -0.24%, GMX/USDT Spot is $8.61 and -0.24%, and GMX/USDT Perpetual is $8.62 and +0.31%.
Bảng chuyển đổi GMX sang Cfa Franc Tây Phi
Bảng chuyển đổi GMX sang XOF
Chuyển thành | |
|---|---|
1GMX | 4,853.23XOF |
2GMX | 9,706.47XOF |
3GMX | 14,559.7XOF |
4GMX | 19,412.94XOF |
5GMX | 24,266.18XOF |
6GMX | 29,119.41XOF |
7GMX | 33,972.65XOF |
8GMX | 38,825.89XOF |
9GMX | 43,679.12XOF |
10GMX | 48,532.36XOF |
100GMX | 485,323.64XOF |
500GMX | 2,426,618.24XOF |
1,000GMX | 4,853,236.48XOF |
5,000GMX | 24,266,182.44XOF |
10,000GMX | 48,532,364.88XOF |
Bảng chuyển đổi XOF sang GMX
Chuyển thành | |
|---|---|
1XOF | 0.000206GMX |
2XOF | 0.000412GMX |
3XOF | 0.0006181GMX |
4XOF | 0.0008241GMX |
5XOF | 0.00103GMX |
6XOF | 0.001236GMX |
7XOF | 0.001442GMX |
8XOF | 0.001648GMX |
9XOF | 0.001854GMX |
10XOF | 0.00206GMX |
1,000,000XOF | 206.04GMX |
5,000,000XOF | 1,030.24GMX |
10,000,000XOF | 2,060.48GMX |
50,000,000XOF | 10,302.4GMX |
100,000,000XOF | 20,604.8GMX |
Bảng chuyển đổi số tiền GMX sang XOF và XOF sang GMX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GMX sang XOF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 XOF sang GMX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1GMX phổ biến
GMX | 1 GMX |
|---|---|
$8.67USD | |
€7.4EUR | |
₹781.66INR | |
Rp144,912.17IDR | |
$11.91CAD | |
£6.45GBP | |
฿272.77THB |
GMX | 1 GMX |
|---|---|
₽695.21RUB | |
R$47.04BRL | |
د.إ31.84AED | |
₺373.12TRY | |
¥60.63CNY | |
¥1,359.63JPY | |
$67.54HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GMX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GMX = $8.67 USD, 1 GMX = €7.4 EUR, 1 GMX = ₹781.66 INR, 1 GMX = Rp144,912.17 IDR, 1 GMX = $11.91 CAD, 1 GMX = £6.45 GBP, 1 GMX = ฿272.77 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XOF
ETH chuyển đổi sang XOF
USDT chuyển đổi sang XOF
XRP chuyển đổi sang XOF
BNB chuyển đổi sang XOF
SOL chuyển đổi sang XOF
USDC chuyển đổi sang XOF
TRX chuyển đổi sang XOF
STETH chuyển đổi sang XOF
DOGE chuyển đổi sang XOF
ADA chuyển đổi sang XOF
BCH chuyển đổi sang XOF
WBTC chuyển đổi sang XOF
WEETH chuyển đổi sang XOF
LINK chuyển đổi sang XOF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XOF, ETH sang XOF, USDT sang XOF, BNB sang XOF, SOL sang XOF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.08704 | |
0.000009917 | |
0.0002866 | |
0.8941 | |
0.4248 | |
0.001012 | |
0.006627 | |
0.8923 |
3.02 | |
0.0002868 | |
6.25 | |
2.28 | |
0.001427 | |
0.000009941 | |
0.0002649 | |
0.06787 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cfa Franc Tây Phi nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XOF sang GT, XOF sang USDT, XOF sang BTC, XOF sang ETH, XOF sang USBT, XOF sang PEPE, XOF sang EIGEN, XOF sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi GMX (GMX) sang Cfa Franc Tây Phi (XOF)
Nhập số lượng GMX của bạn
Nhập số lượng GMX của bạn
Chọn Cfa Franc Tây Phi
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn XOF hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GMX hiện tại theo Cfa Franc Tây Phi hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GMX.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GMX sang XOF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ GMX sang Cfa Franc Tây Phi (XOF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GMX sang Cfa Franc Tây Phi trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GMX sang Cfa Franc Tây Phi?
4.Tôi có thể chuyển đổi GMX sang loại tiền tệ khác ngoài Cfa Franc Tây Phi không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cfa Franc Tây Phi (XOF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến GMX (GMX)
GMX là gì? Tìm hiểu về sàn giao dịch hợp đồng vĩnh viễn phi tập trung hàng đầu
Trong thế giới tiền mã hóa, một nền tảng giao dịch phái sinh phi lưu ký, không yêu cầu đăng ký đang âm thầm làm thay đổi diện mạo của thị trường giao dịch phái sinh.
Cập nhật mới nhất về GMX: Hacker đã trả lại quỹ, giá Token GMX bật lại một cách mạnh mẽ
Một cuộc tấn công của hacker đã khiến giá Token GMX giảm 28%, nhưng sau khi kẻ tấn công thông báo sẽ trả lại các khoản tiền, GMX đã tăng 14% trong vòng 24 giờ. Đây có thể là vòng đua giá kịch tính nhất trong lịch sử DeFi.