Chuyển đổi 1 FlypMe (FYP) sang Mexican Peso (MXN)
FYP/MXN: 1 FYP ≈ $0.36 MXN
FlypMe Thị trường hôm nay
FlypMe đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của FlypMe được chuyển đổi thành Mexican Peso (MXN) là $0.3607. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 16,932,100.00 FYP, tổng vốn hóa thị trường của FlypMe tính bằng MXN là $118,443,605.70. Trong 24h qua, giá của FlypMe tính bằng MXN đã tăng $0.00003342, thể hiện tốc độ tăng trưởng là +0.18%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FlypMe tính bằng MXN là $51.39, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.000001639.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1FYP sang MXN
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 FYP sang MXN là $0.36 MXN, với tỷ lệ thay đổi là +0.18% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá FYP/MXN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FYP/MXN trong ngày qua.
Giao dịch FlypMe
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
Chưa có dữ liệu |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của FYP/-- là $--, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là 0%, Giá giao dịch Giao ngay FYP/-- là $-- và 0%, và Giá giao dịch Hợp đồng FYP/-- là $-- và 0%.
Bảng chuyển đổi FlypMe sang Mexican Peso
Bảng chuyển đổi FYP sang MXN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FYP | 0.36MXN |
2FYP | 0.72MXN |
3FYP | 1.08MXN |
4FYP | 1.44MXN |
5FYP | 1.80MXN |
6FYP | 2.16MXN |
7FYP | 2.52MXN |
8FYP | 2.88MXN |
9FYP | 3.24MXN |
10FYP | 3.60MXN |
1000FYP | 360.70MXN |
5000FYP | 1,803.54MXN |
10000FYP | 3,607.09MXN |
50000FYP | 18,035.49MXN |
100000FYP | 36,070.98MXN |
Bảng chuyển đổi MXN sang FYP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MXN | 2.77FYP |
2MXN | 5.54FYP |
3MXN | 8.31FYP |
4MXN | 11.08FYP |
5MXN | 13.86FYP |
6MXN | 16.63FYP |
7MXN | 19.40FYP |
8MXN | 22.17FYP |
9MXN | 24.95FYP |
10MXN | 27.72FYP |
100MXN | 277.23FYP |
500MXN | 1,386.15FYP |
1000MXN | 2,772.31FYP |
5000MXN | 13,861.55FYP |
10000MXN | 27,723.11FYP |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ FYP sang MXN và từ MXN sang FYP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000FYP sang MXN, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 MXN sang FYP, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1FlypMe phổ biến
FlypMe | 1 FYP |
---|---|
![]() | $0.02 USD |
![]() | €0.02 EUR |
![]() | ₹1.55 INR |
![]() | Rp282.16 IDR |
![]() | $0.03 CAD |
![]() | £0.01 GBP |
![]() | ฿0.61 THB |
FlypMe | 1 FYP |
---|---|
![]() | ₽1.72 RUB |
![]() | R$0.1 BRL |
![]() | د.إ0.07 AED |
![]() | ₺0.63 TRY |
![]() | ¥0.13 CNY |
![]() | ¥2.68 JPY |
![]() | $0.14 HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FYP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 FYP = $0.02 USD, 1 FYP = €0.02 EUR, 1 FYP = ₹1.55 INR , 1 FYP = Rp282.16 IDR,1 FYP = $0.03 CAD, 1 FYP = £0.01 GBP, 1 FYP = ฿0.61 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MXN
ETH chuyển đổi sang MXN
USDT chuyển đổi sang MXN
XRP chuyển đổi sang MXN
BNB chuyển đổi sang MXN
SOL chuyển đổi sang MXN
USDC chuyển đổi sang MXN
DOGE chuyển đổi sang MXN
ADA chuyển đổi sang MXN
TRX chuyển đổi sang MXN
STETH chuyển đổi sang MXN
SMART chuyển đổi sang MXN
WBTC chuyển đổi sang MXN
TON chuyển đổi sang MXN
LEO chuyển đổi sang MXN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MXN, ETH sang MXN, USDT sang MXN, BNB sang MXN, SOL sang MXN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 1.15 |
![]() | 0.0003096 |
![]() | 0.01415 |
![]() | 25.78 |
![]() | 12.49 |
![]() | 0.04318 |
![]() | 0.2153 |
![]() | 25.77 |
![]() | 155.24 |
![]() | 39.64 |
![]() | 109.46 |
![]() | 0.0142 |
![]() | 17,479.75 |
![]() | 0.0003101 |
![]() | 6.64 |
![]() | 2.75 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Mexican Peso nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MXN sang GT, MXN sang USDT,MXN sang BTC,MXN sang ETH,MXN sang USBT , MXN sang PEPE, MXN sang EIGEN, MXN sang OG, v.v.
Nhập số lượng FlypMe của bạn
Nhập số lượng FYP của bạn
Nhập số lượng FYP của bạn
Chọn Mexican Peso
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mexican Peso hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá FlypMe hiện tại bằng Mexican Peso hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua FlypMe.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi FlypMe sang MXN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua FlypMe
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ FlypMe sang Mexican Peso (MXN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ FlypMe sang Mexican Peso trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ FlypMe sang Mexican Peso?
4.Tôi có thể chuyển đổi FlypMe sang loại tiền tệ khác ngoài Mexican Peso không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mexican Peso (MXN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến FlypMe (FYP)

Ghibli Token: Sự kết hợp hoàn hảo giữa tài sản crypto và nghệ thuật Studio Ghibli
Vào năm 2025, Ghibli Token, với sự liên kết với hãng phim hoạt hình huyền thoại của Nhật Bản Studio Ghibli, nhanh chóng trở thành một ngôi sao mới trên thị trường.

Token CLIZA: Nền tảng Phát hành Token một lần nhấp chuột AI trên Chuỗi Cơ sở
Token CLIZA: Cách phát hành token bấm một lần trên chuỗi cơ sở AI

Phong cách Ghibli: Xu hướng mới của Nghệ thuật và Tài sản tiền điện tử tích hợp vào năm 2025
Vào năm 2025, phong cách Ghibli không chỉ đại diện cho sức hấp dẫn nghệ thuật của phim hoạt hình kinh điển của Studio Ghibli, mà còn trở thành một từ khóa hot cho sự kết hợp giữa Tài sản tiền điện tử và công nghệ AI.

Phong cách Miyazaki: Symphonie nghệ thuật của Hayao Miyazaki trong thời đại số
Khi nói về nghệ thuật hoạt hình, phong cách Miyazaki (phong cách 宫崎骏) là một thuật ngữ quan trọng không thể bỏ qua.

PUMP Token: Khám phá Meme Coin Rising Star trong Hệ sinh thái Solana
TOKEN PUMP, là một thành viên của hệ sinh thái Solana, đang tạo dựng được tên tuổi thông qua các nền tảng như Pump.fun.

Phân tích sâu về tiềm năng và giá trị của dự án PumpBTC (PUMP)
PumpBTC là một hệ điều hành phi tập trung được thiết kế đặc biệt cho Modular Chains.