dFundChuyển đổi dFund (DFND) sang Nigerian Naira (NGN)

DFND/NGN: 1 DFND ≈ ₦0.2789 NGN

Lần cập nhật mới nhất:

dFund Thị trường hôm nay

dFund đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của DFND chuyển đổi sang Nigerian Naira (NGN) là ₦0.2789. Với nguồn cung lưu hành là 332,447,040 DFND, tổng vốn hóa thị trường của DFND tính bằng NGN là ₦150,027,405,213.24. Trong 24h qua, giá của DFND tính bằng NGN đã giảm ₦-0.008893, biểu thị mức giảm -3.09%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DFND tính bằng NGN là ₦99.53, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₦0.2426.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DFND sang NGN

0.2789-3.09%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DFND sang NGN là ₦0.2789 NGN, với tỷ lệ thay đổi là -3.09% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá DFND/NGN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DFND/NGN trong ngày qua.

Giao dịch dFund

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo dFundDFND/USDT
Giao ngay
$0.0001724
-3.09%

The real-time trading price of DFND/USDT Spot is $0.0001724, with a 24-hour trading change of -3.09%, DFND/USDT Spot is $0.0001724 and -3.09%, and DFND/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi dFund sang Nigerian Naira

Bảng chuyển đổi DFND sang NGN

logo dFundSố lượng
Chuyển thànhlogo NGN
1DFND
0.27NGN
2DFND
0.55NGN
3DFND
0.83NGN
4DFND
1.11NGN
5DFND
1.39NGN
6DFND
1.67NGN
7DFND
1.95NGN
8DFND
2.23NGN
9DFND
2.51NGN
10DFND
2.78NGN
1000DFND
278.92NGN
5000DFND
1,394.64NGN
10000DFND
2,789.28NGN
50000DFND
13,946.41NGN
100000DFND
27,892.83NGN

Bảng chuyển đổi NGN sang DFND

logo NGNSố lượng
Chuyển thànhlogo dFund
1NGN
3.58DFND
2NGN
7.17DFND
3NGN
10.75DFND
4NGN
14.34DFND
5NGN
17.92DFND
6NGN
21.51DFND
7NGN
25.09DFND
8NGN
28.68DFND
9NGN
32.26DFND
10NGN
35.85DFND
100NGN
358.51DFND
500NGN
1,792.57DFND
1000NGN
3,585.14DFND
5000NGN
17,925.74DFND
10000NGN
35,851.49DFND

Bảng chuyển đổi số tiền DFND sang NGN và NGN sang DFND ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 DFND sang NGN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NGN sang DFND, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1dFund phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DFND và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DFND = $undefined USD, 1 DFND = € EUR, 1 DFND = ₹ INR, 1 DFND = Rp IDR, 1 DFND = $ CAD, 1 DFND = £ GBP, 1 DFND = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NGN, ETH sang NGN, USDT sang NGN, BNB sang NGN, SOL sang NGN, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

NGNNGN
logo GTGT
0.01429
logo BTCBTC
0.00000377
logo ETHETH
0.0001738
logo USDTUSDT
0.3091
logo XRPXRP
0.1527
logo BNBBNB
0.0005269
logo USDCUSDC
0.3089
logo SOLSOL
0.002707
logo DOGEDOGE
1.96
logo ADAADA
0.4886
logo TRXTRX
1.31
logo STETHSTETH
0.0001742
logo SMARTSMART
210.94
logo WBTCWBTC
0.000003775
logo TONTON
0.08579
logo LEOLEO
0.03281

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nigerian Naira nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NGN sang GT, NGN sang USDT, NGN sang BTC, NGN sang ETH, NGN sang USBT, NGN sang PEPE, NGN sang EIGEN, NGN sang OG, v.v.

Nhập số lượng dFund của bạn

01

Nhập số lượng DFND của bạn

Nhập số lượng DFND của bạn

02

Chọn Nigerian Naira

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Nigerian Naira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá dFund hiện tại theo Nigerian Naira hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua dFund.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi dFund sang NGN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua dFund

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ dFund sang Nigerian Naira (NGN) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ dFund sang Nigerian Naira trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ dFund sang Nigerian Naira?

4.Tôi có thể chuyển đổi dFund sang loại tiền tệ khác ngoài Nigerian Naira không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nigerian Naira (NGN) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến dFund (DFND)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.