Cap Thị trường hôm nay
Cap đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Cap chuyển đổi sang Taka Bangladesh (BDT) là ৳15.17. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 100,000 CAP, tổng vốn hóa thị trường của Cap tính bằng BDT là ৳185,639,765.8. Trong 24h qua, giá của Cap tính bằng BDT đã tăng ৳0.02121, biểu thị mức tăng +0.14%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Cap tính bằng BDT là ৳103,306.22, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ৳419.56.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CAP sang BDT
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CAP sang BDT là ৳15.17 BDT, với sự thay đổi +0.14% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CAP/BDT của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CAP/BDT trong ngày qua.
Giao dịch Cap
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of CAP/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, CAP/-- Spot is -- and --, and CAP/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Cap sang Taka Bangladesh
Bảng chuyển đổi CAP sang BDT
Chuyển thành | |
|---|---|
1CAP | 15.17BDT |
2CAP | 30.35BDT |
3CAP | 45.53BDT |
4CAP | 60.71BDT |
5CAP | 75.89BDT |
6CAP | 91.06BDT |
7CAP | 106.24BDT |
8CAP | 121.42BDT |
9CAP | 136.6BDT |
10CAP | 151.78BDT |
100CAP | 1,517.8BDT |
500CAP | 7,589.02BDT |
1,000CAP | 15,178.05BDT |
5,000CAP | 75,890.27BDT |
10,000CAP | 151,780.55BDT |
Bảng chuyển đổi BDT sang CAP
Chuyển thành | |
|---|---|
1BDT | 0.06588CAP |
2BDT | 0.1317CAP |
3BDT | 0.1976CAP |
4BDT | 0.2635CAP |
5BDT | 0.3294CAP |
6BDT | 0.3953CAP |
7BDT | 0.4611CAP |
8BDT | 0.527CAP |
9BDT | 0.5929CAP |
10BDT | 0.6588CAP |
10,000BDT | 658.84CAP |
50,000BDT | 3,294.22CAP |
100,000BDT | 6,588.45CAP |
500,000BDT | 32,942.29CAP |
1,000,000BDT | 65,884.59CAP |
Bảng chuyển đổi số tiền CAP sang BDT và BDT sang CAP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CAP sang BDT, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 BDT sang CAP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Cap phổ biến
Cap | 1 CAP |
|---|---|
$0.12USD | |
€0.11EUR | |
₹11.19INR | |
Rp2,074.42IDR | |
$0.17CAD | |
£0.09GBP | |
฿3.9THB |
Cap | 1 CAP |
|---|---|
₽9.95RUB | |
R$0.67BRL | |
د.إ0.46AED | |
₺5.34TRY | |
¥0.87CNY | |
¥19.46JPY | |
$0.97HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CAP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CAP = $0.12 USD, 1 CAP = €0.11 EUR, 1 CAP = ₹11.19 INR, 1 CAP = Rp2,074.42 IDR, 1 CAP = $0.17 CAD, 1 CAP = £0.09 GBP, 1 CAP = ฿3.9 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BDT
ETH chuyển đổi sang BDT
USDT chuyển đổi sang BDT
XRP chuyển đổi sang BDT
BNB chuyển đổi sang BDT
SOL chuyển đổi sang BDT
USDC chuyển đổi sang BDT
TRX chuyển đổi sang BDT
STETH chuyển đổi sang BDT
DOGE chuyển đổi sang BDT
ADA chuyển đổi sang BDT
BCH chuyển đổi sang BDT
WBTC chuyển đổi sang BDT
WEETH chuyển đổi sang BDT
LINK chuyển đổi sang BDT
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BDT, ETH sang BDT, USDT sang BDT, BNB sang BDT, SOL sang BDT, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.3984 | |
0.00004527 | |
0.001312 | |
4.09 | |
1.94 | |
0.004633 | |
0.03033 | |
4.08 |
13.82 | |
0.001311 | |
28.61 | |
10.46 | |
0.006532 | |
0.0000455 | |
0.001212 | |
0.3106 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Taka Bangladesh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BDT sang GT, BDT sang USDT, BDT sang BTC, BDT sang ETH, BDT sang USBT, BDT sang PEPE, BDT sang EIGEN, BDT sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Cap (CAP) sang Taka Bangladesh (BDT)
Nhập số lượng CAP của bạn
Nhập số lượng CAP của bạn
Chọn Taka Bangladesh
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn BDT hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cap hiện tại theo Taka Bangladesh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cap.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cap sang BDT theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Cap sang Taka Bangladesh (BDT) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cap sang Taka Bangladesh trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cap sang Taka Bangladesh?
4.Tôi có thể chuyển đổi Cap sang loại tiền tệ khác ngoài Taka Bangladesh không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Taka Bangladesh (BDT) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Cap (CAP)
SKL/USDT so với thị trường: SKALE phản ứng thế nào trước các xu hướng crypto rộng hơn
SKL/USDT thường hoạt động như một cặp mid-cap nhạy theo chu kỳ thị trường. Khi thị trường crypto bước vào trạng thái risk-off, SKL/USDT có xu hướng nén vào các vùng đi ngang hẹp với mức độ “đi tiếp” thấp.
Giá Polkadot (DOT/USDT) Giảm 10% Dù Có Đề Xuất Hard Cap
DOT/USDT đã giảm khoảng 10% ngay cả khi cộng đồng Polkadot tiến gần hơn đến một thay đổi tokenomics được bàn luận từ lâu: đưa ra “hard cap” (giới hạn cung tối đa).
ILCOIN Price: Kịch bản phục hồi? Điều phe mua cần thấy
Khi một micro-cap bắt đầu đi ngang tạo đáy sau một nhịp giảm kéo dài, rất dễ “đón đầu” cú bật.