ZEEBU Thị trường hôm nay
ZEEBU đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZBU chuyển đổi sang Azerbaijani Manat (AZN) là ₼5.89. Với nguồn cung lưu hành là 258,970,840.12 ZBU, tổng vốn hóa thị trường của ZBU tính bằng AZN là ₼2,593,876,270.65. Trong 24h qua, giá của ZBU tính bằng AZN đã giảm ₼-0.004723, biểu thị mức giảm -0.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZBU tính bằng AZN là ₼11.21, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₼0.2753.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZBU sang AZN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZBU sang AZN là ₼5.89 AZN, với tỷ lệ thay đổi là -0.08% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZBU/AZN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZBU/AZN trong ngày qua.
Giao dịch ZEEBU
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $3.47 | -0.02% |
The real-time trading price of ZBU/USDT Spot is $3.47, with a 24-hour trading change of -0.02%, ZBU/USDT Spot is $3.47 and -0.02%, and ZBU/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi ZEEBU sang Azerbaijani Manat
Bảng chuyển đổi ZBU sang AZN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZBU | 5.89AZN |
2ZBU | 11.78AZN |
3ZBU | 17.67AZN |
4ZBU | 23.57AZN |
5ZBU | 29.46AZN |
6ZBU | 35.35AZN |
7ZBU | 41.25AZN |
8ZBU | 47.14AZN |
9ZBU | 53.03AZN |
10ZBU | 58.92AZN |
100ZBU | 589.28AZN |
500ZBU | 2,946.42AZN |
1000ZBU | 5,892.85AZN |
5000ZBU | 29,464.29AZN |
10000ZBU | 58,928.59AZN |
Bảng chuyển đổi AZN sang ZBU
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AZN | 0.1696ZBU |
2AZN | 0.3393ZBU |
3AZN | 0.509ZBU |
4AZN | 0.6787ZBU |
5AZN | 0.8484ZBU |
6AZN | 1.01ZBU |
7AZN | 1.18ZBU |
8AZN | 1.35ZBU |
9AZN | 1.52ZBU |
10AZN | 1.69ZBU |
1000AZN | 169.69ZBU |
5000AZN | 848.48ZBU |
10000AZN | 1,696.96ZBU |
50000AZN | 8,484.84ZBU |
100000AZN | 16,969.68ZBU |
Bảng chuyển đổi số tiền ZBU sang AZN và AZN sang ZBU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZBU sang AZN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 AZN sang ZBU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ZEEBU phổ biến
ZEEBU | 1 ZBU |
---|---|
![]() | $3.46USD |
![]() | €3.1EUR |
![]() | ₹289.06INR |
![]() | Rp52,487.29IDR |
![]() | $4.69CAD |
![]() | £2.6GBP |
![]() | ฿114.12THB |
ZEEBU | 1 ZBU |
---|---|
![]() | ₽319.73RUB |
![]() | R$18.82BRL |
![]() | د.إ12.71AED |
![]() | ₺118.1TRY |
![]() | ¥24.4CNY |
![]() | ¥498.25JPY |
![]() | $26.96HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZBU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZBU = $3.46 USD, 1 ZBU = €3.1 EUR, 1 ZBU = ₹289.06 INR, 1 ZBU = Rp52,487.29 IDR, 1 ZBU = $4.69 CAD, 1 ZBU = £2.6 GBP, 1 ZBU = ฿114.12 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AZN
ETH chuyển đổi sang AZN
USDT chuyển đổi sang AZN
XRP chuyển đổi sang AZN
BNB chuyển đổi sang AZN
SOL chuyển đổi sang AZN
USDC chuyển đổi sang AZN
DOGE chuyển đổi sang AZN
ADA chuyển đổi sang AZN
TRX chuyển đổi sang AZN
STETH chuyển đổi sang AZN
SMART chuyển đổi sang AZN
WBTC chuyển đổi sang AZN
LEO chuyển đổi sang AZN
LINK chuyển đổi sang AZN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AZN, ETH sang AZN, USDT sang AZN, BNB sang AZN, SOL sang AZN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 13.1 |
![]() | 0.003531 |
![]() | 0.1636 |
![]() | 294.24 |
![]() | 136.93 |
![]() | 0.4945 |
![]() | 2.47 |
![]() | 294.05 |
![]() | 1,745.6 |
![]() | 447.67 |
![]() | 1,242.58 |
![]() | 0.1634 |
![]() | 210,256.27 |
![]() | 0.003526 |
![]() | 32.79 |
![]() | 22.95 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Azerbaijani Manat nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AZN sang GT, AZN sang USDT, AZN sang BTC, AZN sang ETH, AZN sang USBT, AZN sang PEPE, AZN sang EIGEN, AZN sang OG, v.v.
Nhập số lượng ZEEBU của bạn
Nhập số lượng ZBU của bạn
Nhập số lượng ZBU của bạn
Chọn Azerbaijani Manat
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Azerbaijani Manat hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ZEEBU hiện tại theo Azerbaijani Manat hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ZEEBU.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ZEEBU sang AZN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ZEEBU
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ZEEBU sang Azerbaijani Manat (AZN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ZEEBU sang Azerbaijani Manat trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ZEEBU sang Azerbaijani Manat?
4.Tôi có thể chuyển đổi ZEEBU sang loại tiền tệ khác ngoài Azerbaijani Manat không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Azerbaijani Manat (AZN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ZEEBU (ZBU)

The Rise Of Cronos (CRO): Controversial Token Issuance And The Trump Effect Driving The Pump
As the core of the Crypto.com ecosystem, the issuance of CRO tokens has sparked intense Cronos governance discussions.

The Best Cryptocurrency Exchanges for Beginners in 2025: A Comprehensive Guide to Safe Crypto Buying
For novices, it is crucial to choose a safe, stable and fully functional trading platform before entering the cryptocurrency market.

Why Is the Scallop (SCA) Token, the Star of DeFi on the Blockchain, Continuously Falling?
Scallop is a decentralized finance (DeFi) protocol based on the Sui blockchain, with peer-to-peer lending services at its core

Particle Network: Web3 infrastructure and decentralized identity management solutions in 2025
The article focuses on its innovative Universal Accounts technology, analyzes the advantages of decentralized identity management, and explains how cross-chain interoperability will change the Web3 ecosystem.

What Is the Bubblemaps Project? How to Trade BMT Tokens?
Bubblemaps is an innovative on-chain data analysis platform.

TOSHI Token Price Prediction: Possibility and Challenges of Breaking $0.01
TOSHI was born on the Layer2 network Base chain, and its positioning is not just a simple meme coin.