ULUChuyển đổi ULU (ULU) sang Omani Rial (OMR)

ULU/OMR: 1 ULU ≈ ﷼0.4921 OMR

Lần cập nhật mới nhất:

ULU Thị trường hôm nay

ULU đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ULU chuyển đổi sang Omani Rial (OMR) là ﷼0.4921. Với nguồn cung lưu hành là 11,292 ULU, tổng vốn hóa thị trường của ULU tính bằng OMR là ﷼2,136.84. Trong 24h qua, giá của ULU tính bằng OMR đã giảm ﷼0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ULU tính bằng OMR là ﷼306.23, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.0000003117.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ULU sang OMR

0.4921+0%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ULU sang OMR là ﷼0.4921 OMR, với tỷ lệ thay đổi là +0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ULU/OMR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ULU/OMR trong ngày qua.

Giao dịch ULU

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of ULU/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ULU/-- Spot is $ and 0%, and ULU/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi ULU sang Omani Rial

Bảng chuyển đổi ULU sang OMR

logo ULUSố lượng
Chuyển thànhlogo OMR
1ULU
0.49OMR
2ULU
0.98OMR
3ULU
1.47OMR
4ULU
1.96OMR
5ULU
2.46OMR
6ULU
2.95OMR
7ULU
3.44OMR
8ULU
3.93OMR
9ULU
4.42OMR
10ULU
4.92OMR
1000ULU
492.16OMR
5000ULU
2,460.8OMR
10000ULU
4,921.6OMR
50000ULU
24,608OMR
100000ULU
49,216OMR

Bảng chuyển đổi OMR sang ULU

logo OMRSố lượng
Chuyển thànhlogo ULU
1OMR
2.03ULU
2OMR
4.06ULU
3OMR
6.09ULU
4OMR
8.12ULU
5OMR
10.15ULU
6OMR
12.19ULU
7OMR
14.22ULU
8OMR
16.25ULU
9OMR
18.28ULU
10OMR
20.31ULU
100OMR
203.18ULU
500OMR
1,015.92ULU
1000OMR
2,031.85ULU
5000OMR
10,159.29ULU
10000OMR
20,318.59ULU

Bảng chuyển đổi số tiền ULU sang OMR và OMR sang ULU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ULU sang OMR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMR sang ULU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1ULU phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ULU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ULU = $1.28 USD, 1 ULU = €1.15 EUR, 1 ULU = ₹106.93 INR, 1 ULU = Rp19,417.26 IDR, 1 ULU = $1.74 CAD, 1 ULU = £0.96 GBP, 1 ULU = ฿42.22 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang OMR, ETH sang OMR, USDT sang OMR, BNB sang OMR, SOL sang OMR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

OMROMR
logo GTGT
58.08
logo BTCBTC
0.01538
logo ETHETH
0.7137
logo USDTUSDT
1,301.24
logo XRPXRP
607.11
logo BNBBNB
2.19
logo SOLSOL
10.8
logo USDCUSDC
1,299.87
logo DOGEDOGE
7,733.05
logo ADAADA
1,954.88
logo TRXTRX
5,414.23
logo STETHSTETH
0.7245
logo SMARTSMART
870,408.37
logo WBTCWBTC
0.01564
logo LEOLEO
137.2
logo TONTON
380.67

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Omani Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm OMR sang GT, OMR sang USDT, OMR sang BTC, OMR sang ETH, OMR sang USBT, OMR sang PEPE, OMR sang EIGEN, OMR sang OG, v.v.

Nhập số lượng ULU của bạn

01

Nhập số lượng ULU của bạn

Nhập số lượng ULU của bạn

02

Chọn Omani Rial

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Omani Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ULU hiện tại theo Omani Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ULU.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ULU sang OMR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua ULU

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ ULU sang Omani Rial (OMR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ULU sang Omani Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ULU sang Omani Rial?

4.Tôi có thể chuyển đổi ULU sang loại tiền tệ khác ngoài Omani Rial không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Omani Rial (OMR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến ULU (ULU)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.