Theta Thị trường hôm nay
Theta đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Theta chuyển đổi sang Swiss Franc (CHF) là CHF0.6685. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 THETA, tổng vốn hóa thị trường của Theta tính bằng CHF là CHF568,564,241.79. Trong 24h qua, giá của Theta tính bằng CHF đã tăng CHF0.0276, biểu thị mức tăng +4.3%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Theta tính bằng CHF là CHF13.36, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là CHF0.03435.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1THETA sang CHF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 THETA sang CHF là CHF0.6685 CHF, với tỷ lệ thay đổi là +4.3% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá THETA/CHF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 THETA/CHF trong ngày qua.
Giao dịch Theta
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.7878 | 3.58% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.7873 | 1.92% |
The real-time trading price of THETA/USDT Spot is $0.7878, with a 24-hour trading change of 3.58%, THETA/USDT Spot is $0.7878 and 3.58%, and THETA/USDT Perpetual is $0.7873 and 1.92%.
Bảng chuyển đổi Theta sang Swiss Franc
Bảng chuyển đổi THETA sang CHF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1THETA | 0.66CHF |
2THETA | 1.33CHF |
3THETA | 2CHF |
4THETA | 2.67CHF |
5THETA | 3.34CHF |
6THETA | 4.01CHF |
7THETA | 4.68CHF |
8THETA | 5.34CHF |
9THETA | 6.01CHF |
10THETA | 6.68CHF |
1000THETA | 668.58CHF |
5000THETA | 3,342.92CHF |
10000THETA | 6,685.84CHF |
50000THETA | 33,429.22CHF |
100000THETA | 66,858.44CHF |
Bảng chuyển đổi CHF sang THETA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CHF | 1.49THETA |
2CHF | 2.99THETA |
3CHF | 4.48THETA |
4CHF | 5.98THETA |
5CHF | 7.47THETA |
6CHF | 8.97THETA |
7CHF | 10.46THETA |
8CHF | 11.96THETA |
9CHF | 13.46THETA |
10CHF | 14.95THETA |
100CHF | 149.56THETA |
500CHF | 747.84THETA |
1000CHF | 1,495.69THETA |
5000CHF | 7,478.48THETA |
10000CHF | 14,956.97THETA |
Bảng chuyển đổi số tiền THETA sang CHF và CHF sang THETA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 THETA sang CHF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CHF sang THETA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Theta phổ biến
Theta | 1 THETA |
---|---|
![]() | $0.79USD |
![]() | €0.7EUR |
![]() | ₹65.68INR |
![]() | Rp11,926.45IDR |
![]() | $1.07CAD |
![]() | £0.59GBP |
![]() | ฿25.93THB |
Theta | 1 THETA |
---|---|
![]() | ₽72.65RUB |
![]() | R$4.28BRL |
![]() | د.إ2.89AED |
![]() | ₺26.83TRY |
![]() | ¥5.55CNY |
![]() | ¥113.21JPY |
![]() | $6.13HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 THETA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 THETA = $0.79 USD, 1 THETA = €0.7 EUR, 1 THETA = ₹65.68 INR, 1 THETA = Rp11,926.45 IDR, 1 THETA = $1.07 CAD, 1 THETA = £0.59 GBP, 1 THETA = ฿25.93 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CHF
ETH chuyển đổi sang CHF
USDT chuyển đổi sang CHF
XRP chuyển đổi sang CHF
BNB chuyển đổi sang CHF
SOL chuyển đổi sang CHF
USDC chuyển đổi sang CHF
DOGE chuyển đổi sang CHF
ADA chuyển đổi sang CHF
TRX chuyển đổi sang CHF
STETH chuyển đổi sang CHF
SMART chuyển đổi sang CHF
WBTC chuyển đổi sang CHF
LEO chuyển đổi sang CHF
LINK chuyển đổi sang CHF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CHF, ETH sang CHF, USDT sang CHF, BNB sang CHF, SOL sang CHF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 26.15 |
![]() | 0.007046 |
![]() | 0.3253 |
![]() | 588.1 |
![]() | 272.02 |
![]() | 0.9846 |
![]() | 4.86 |
![]() | 587.72 |
![]() | 3,458.78 |
![]() | 889.63 |
![]() | 2,487.02 |
![]() | 0.3233 |
![]() | 421,173.78 |
![]() | 0.007031 |
![]() | 65.92 |
![]() | 45.53 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Swiss Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CHF sang GT, CHF sang USDT, CHF sang BTC, CHF sang ETH, CHF sang USBT, CHF sang PEPE, CHF sang EIGEN, CHF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Theta của bạn
Nhập số lượng THETA của bạn
Nhập số lượng THETA của bạn
Chọn Swiss Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Swiss Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Theta hiện tại theo Swiss Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Theta.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Theta sang CHF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Theta
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Theta sang Swiss Franc (CHF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Theta sang Swiss Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Theta sang Swiss Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Theta sang loại tiền tệ khác ngoài Swiss Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Swiss Franc (CHF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Theta (THETA)

Token Mushe (XMU),Helium (HNT),dan Jaringan Theta(THETA):3 Koin yang Harus Diawasi di tahun 2022
Why should we be on the lookout for Mushe Token, Helium, and Theta?
-and-Theta-Fuel-(TFUEL)-Crypto-Streaming-is-Here_web.jpg?w=32&q=75)
Apa itu Jaringan Theta(THETA) dan Theta Fuel(TFUEL)? Streaming Crypto ada di sini
Theta menghadirkan streaming ke dunia kripto yang terdesentralisasi
Tìm hiểu thêm về Theta (THETA)

MovieBloc (MBL): Một Kỷ Nguyên Mới Đang Thay Đổi Ngành Công Nghiệp Điện Ảnh

Hướng dẫn cho người mới bắt đầu về Blockchain Soneium mới của Sony

Định giá các khối Ethereum với các thị trường Vol và tác động đến việc xác nhận trước

15 Dự án tiền điện tử Layer-1 (L1) để theo dõi trong năm 2024

Top 15 Tiền điện tử AI để đầu tư vào năm 2024
