Snowball Thị trường hôm nay
Snowball đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của SNOB chuyển đổi sang Central African Cfa Franc (XAF) là FCFA2.73. Với nguồn cung lưu hành là 5,492,417 SNOB, tổng vốn hóa thị trường của SNOB tính bằng XAF là FCFA8,820,107,218.74. Trong 24h qua, giá của SNOB tính bằng XAF đã giảm FCFA-0.01086, biểu thị mức giảm -0.4%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SNOB tính bằng XAF là FCFA2,309.66, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA1.68.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SNOB sang XAF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SNOB sang XAF là FCFA2.73 XAF, với tỷ lệ thay đổi là -0.4% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá SNOB/XAF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SNOB/XAF trong ngày qua.
Giao dịch Snowball
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of SNOB/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, SNOB/-- Spot is $ and 0%, and SNOB/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Snowball sang Central African Cfa Franc
Bảng chuyển đổi SNOB sang XAF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SNOB | 2.73XAF |
2SNOB | 5.46XAF |
3SNOB | 8.19XAF |
4SNOB | 10.92XAF |
5SNOB | 13.66XAF |
6SNOB | 16.39XAF |
7SNOB | 19.12XAF |
8SNOB | 21.85XAF |
9SNOB | 24.59XAF |
10SNOB | 27.32XAF |
100SNOB | 273.24XAF |
500SNOB | 1,366.22XAF |
1000SNOB | 2,732.45XAF |
5000SNOB | 13,662.29XAF |
10000SNOB | 27,324.58XAF |
Bảng chuyển đổi XAF sang SNOB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XAF | 0.3659SNOB |
2XAF | 0.7319SNOB |
3XAF | 1.09SNOB |
4XAF | 1.46SNOB |
5XAF | 1.82SNOB |
6XAF | 2.19SNOB |
7XAF | 2.56SNOB |
8XAF | 2.92SNOB |
9XAF | 3.29SNOB |
10XAF | 3.65SNOB |
1000XAF | 365.97SNOB |
5000XAF | 1,829.85SNOB |
10000XAF | 3,659.7SNOB |
50000XAF | 18,298.53SNOB |
100000XAF | 36,597.07SNOB |
Bảng chuyển đổi số tiền SNOB sang XAF và XAF sang SNOB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SNOB sang XAF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 XAF sang SNOB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Snowball phổ biến
Snowball | 1 SNOB |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.39INR |
![]() | Rp70.53IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.15THB |
Snowball | 1 SNOB |
---|---|
![]() | ₽0.43RUB |
![]() | R$0.03BRL |
![]() | د.إ0.02AED |
![]() | ₺0.16TRY |
![]() | ¥0.03CNY |
![]() | ¥0.67JPY |
![]() | $0.04HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SNOB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SNOB = $0 USD, 1 SNOB = €0 EUR, 1 SNOB = ₹0.39 INR, 1 SNOB = Rp70.53 IDR, 1 SNOB = $0.01 CAD, 1 SNOB = £0 GBP, 1 SNOB = ฿0.15 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XAF
ETH chuyển đổi sang XAF
USDT chuyển đổi sang XAF
XRP chuyển đổi sang XAF
BNB chuyển đổi sang XAF
SOL chuyển đổi sang XAF
USDC chuyển đổi sang XAF
DOGE chuyển đổi sang XAF
ADA chuyển đổi sang XAF
TRX chuyển đổi sang XAF
STETH chuyển đổi sang XAF
SMART chuyển đổi sang XAF
WBTC chuyển đổi sang XAF
LEO chuyển đổi sang XAF
TON chuyển đổi sang XAF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XAF, ETH sang XAF, USDT sang XAF, BNB sang XAF, SOL sang XAF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.03842 |
![]() | 0.00001018 |
![]() | 0.0004727 |
![]() | 0.8512 |
![]() | 0.4007 |
![]() | 0.001435 |
![]() | 0.007072 |
![]() | 0.8505 |
![]() | 5.05 |
![]() | 1.29 |
![]() | 3.54 |
![]() | 0.000474 |
![]() | 572.13 |
![]() | 0.00001023 |
![]() | 0.08976 |
![]() | 0.2535 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Central African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XAF sang GT, XAF sang USDT, XAF sang BTC, XAF sang ETH, XAF sang USBT, XAF sang PEPE, XAF sang EIGEN, XAF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Snowball của bạn
Nhập số lượng SNOB của bạn
Nhập số lượng SNOB của bạn
Chọn Central African Cfa Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Central African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Snowball hiện tại theo Central African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Snowball.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Snowball sang XAF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Snowball
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Snowball sang Central African Cfa Franc (XAF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Snowball sang Central African Cfa Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Snowball sang Central African Cfa Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Snowball sang loại tiền tệ khác ngoài Central African Cfa Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Central African Cfa Franc (XAF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Snowball (SNOB)

Токен EDGE: Основний актив Definitive Multi-Chain Trading Platform
Стаття деталізує можливості підтримки багатьох ланцюгів Definitives, розширені функції торгівлі та інформацію про його професійну команду.

2025 останній інвентар
З понадзвичайною популярністю криптовалюти в 2025

PumpSwap: Зіркова та Інвестиційна можливість у Солановому Екосистемі у 2025 році
PumpSwap, як нова децентралізована біржа (DEX) на блокчейні Solana, швидко стала об'єктом уваги на ринку.

POM Токен: Унікальний Якісний Якір для Померанської Криптовалюти
Досліджуйте інновації токенів POM

TTAI Токен: Аналіз Нового Тренду Соціального Майнінгу в 2025 році
TTAI токен - це революційна інновація в соціальному майнінгу

Що таке Web3? Як технологія блокчейн змінює світ Інтернету
Web3 широко перетворює наш знайомий цифровий світ з блокчейном в якості його основної технології.