Roost Thị trường hôm nay
Roost đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ROOST chuyển đổi sang Lao Kip (LAK) là ₭7.55. Với nguồn cung lưu hành là 1,000,000,000 ROOST, tổng vốn hóa thị trường của ROOST tính bằng LAK là ₭165,491,168,699,278.94. Trong 24h qua, giá của ROOST tính bằng LAK đã giảm ₭-0.6408, biểu thị mức giảm -7.82%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ROOST tính bằng LAK là ₭2,055.41, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₭7.22.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ROOST sang LAK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ROOST sang LAK là ₭7.55 LAK, với tỷ lệ thay đổi là -7.82% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ROOST/LAK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ROOST/LAK trong ngày qua.
Giao dịch Roost
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.000341 | -8.57% |
The real-time trading price of ROOST/USDT Spot is $0.000341, with a 24-hour trading change of -8.57%, ROOST/USDT Spot is $0.000341 and -8.57%, and ROOST/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Roost sang Lao Kip
Bảng chuyển đổi ROOST sang LAK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ROOST | 7.55LAK |
2ROOST | 15.1LAK |
3ROOST | 22.66LAK |
4ROOST | 30.21LAK |
5ROOST | 37.76LAK |
6ROOST | 45.32LAK |
7ROOST | 52.87LAK |
8ROOST | 60.43LAK |
9ROOST | 67.98LAK |
10ROOST | 75.53LAK |
100ROOST | 755.38LAK |
500ROOST | 3,776.94LAK |
1000ROOST | 7,553.89LAK |
5000ROOST | 37,769.48LAK |
10000ROOST | 75,538.96LAK |
Bảng chuyển đổi LAK sang ROOST
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LAK | 0.1323ROOST |
2LAK | 0.2647ROOST |
3LAK | 0.3971ROOST |
4LAK | 0.5295ROOST |
5LAK | 0.6619ROOST |
6LAK | 0.7942ROOST |
7LAK | 0.9266ROOST |
8LAK | 1.05ROOST |
9LAK | 1.19ROOST |
10LAK | 1.32ROOST |
1000LAK | 132.38ROOST |
5000LAK | 661.91ROOST |
10000LAK | 1,323.82ROOST |
50000LAK | 6,619.1ROOST |
100000LAK | 13,238.2ROOST |
Bảng chuyển đổi số tiền ROOST sang LAK và LAK sang ROOST ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ROOST sang LAK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 LAK sang ROOST, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Roost phổ biến
Roost | 1 ROOST |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.03INR |
![]() | Rp5.17IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.01THB |
Roost | 1 ROOST |
---|---|
![]() | ₽0.03RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.01TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.05JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ROOST và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ROOST = $0 USD, 1 ROOST = €0 EUR, 1 ROOST = ₹0.03 INR, 1 ROOST = Rp5.17 IDR, 1 ROOST = $0 CAD, 1 ROOST = £0 GBP, 1 ROOST = ฿0.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LAK
ETH chuyển đổi sang LAK
USDT chuyển đổi sang LAK
XRP chuyển đổi sang LAK
BNB chuyển đổi sang LAK
SOL chuyển đổi sang LAK
USDC chuyển đổi sang LAK
DOGE chuyển đổi sang LAK
ADA chuyển đổi sang LAK
TRX chuyển đổi sang LAK
STETH chuyển đổi sang LAK
SMART chuyển đổi sang LAK
WBTC chuyển đổi sang LAK
LEO chuyển đổi sang LAK
LINK chuyển đổi sang LAK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LAK, ETH sang LAK, USDT sang LAK, BNB sang LAK, SOL sang LAK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001022 |
![]() | 0.0000002749 |
![]() | 0.00001274 |
![]() | 0.02282 |
![]() | 0.01072 |
![]() | 0.00003856 |
![]() | 0.0001913 |
![]() | 0.02281 |
![]() | 0.1358 |
![]() | 0.03523 |
![]() | 0.09607 |
![]() | 0.00001273 |
![]() | 16.2 |
![]() | 0.0000002756 |
![]() | 0.00252 |
![]() | 0.001802 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Lao Kip nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LAK sang GT, LAK sang USDT, LAK sang BTC, LAK sang ETH, LAK sang USBT, LAK sang PEPE, LAK sang EIGEN, LAK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Roost của bạn
Nhập số lượng ROOST của bạn
Nhập số lượng ROOST của bạn
Chọn Lao Kip
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Lao Kip hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Roost hiện tại theo Lao Kip hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Roost.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Roost sang LAK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Roost
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Roost sang Lao Kip (LAK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Roost sang Lao Kip trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Roost sang Lao Kip?
4.Tôi có thể chuyển đổi Roost sang loại tiền tệ khác ngoài Lao Kip không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lao Kip (LAK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Roost (ROOST)

Moeda GHIBLI: Análise dos Projetos de Inovação MEME na Cadeia SOL em 2025
Explore Ghiblification, o inovador projeto MEME na cadeia SOL em 2025

O que é Sui Coin? Saiba mais sobre o projeto Sui
Se está a mergulhar no mundo dos airdrops, mercados de criptomoedas, ou simplesmente a explorar novas inovações blockchain, compreender Sui e a sua moeda é essencial.

Token PELL: Revolucionando o Restaking BTC e a Segurança Web3 em 2025
Descubra o impacto dos tokens PELL no restaking de BTC e na eficiência do Web3, aumentando a segurança do Bitcoin e moldando seu futuro financeiro.

NACHO Coin em 2025: Token MEME líder da Kaspa impulsionando a inovação DeFi
Explora o token NACHO, o meme Kaspas que está a remodelar o Web3 e o DeFi, impactando blockchains rápidas e tendências cripto em 2025. Descobre a sua utilidade e futuro.

Moeda PARTI: Revolucionando a infraestrutura Web3 em 2025
Descubra como a moeda PARTI transformou a infraestrutura Web3 em 2025 com as ferramentas da Particle Networks.

Preço e Análise de Mercado da Moeda Floki para 2025
Explora o potencial das moedas Floki 2025 com a nossa análise de previsões de preço, crescimento do ecossistema e tendências de adoção para investimentos informados.