Phil Thị trường hôm nay
Phil đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Phil chuyển đổi sang West African Cfa Franc (XOF) là FCFA1.17. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 PHIL, tổng vốn hóa thị trường của Phil tính bằng XOF là FCFA688,368,120,574.98. Trong 24h qua, giá của Phil tính bằng XOF đã tăng FCFA0.03345, biểu thị mức tăng +2.94%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Phil tính bằng XOF là FCFA43.19, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA1.13.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PHIL sang XOF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PHIL sang XOF là FCFA1.17 XOF, với tỷ lệ thay đổi là +2.94% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PHIL/XOF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PHIL/XOF trong ngày qua.
Giao dịch Phil
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.001993 | 1.27% |
The real-time trading price of PHIL/USDT Spot is $0.001993, with a 24-hour trading change of 1.27%, PHIL/USDT Spot is $0.001993 and 1.27%, and PHIL/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Phil sang West African Cfa Franc
Bảng chuyển đổi PHIL sang XOF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PHIL | 1.17XOF |
2PHIL | 2.34XOF |
3PHIL | 3.51XOF |
4PHIL | 4.68XOF |
5PHIL | 5.85XOF |
6PHIL | 7.02XOF |
7PHIL | 8.19XOF |
8PHIL | 9.37XOF |
9PHIL | 10.54XOF |
10PHIL | 11.71XOF |
100PHIL | 117.12XOF |
500PHIL | 585.64XOF |
1000PHIL | 1,171.28XOF |
5000PHIL | 5,856.44XOF |
10000PHIL | 11,712.88XOF |
Bảng chuyển đổi XOF sang PHIL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XOF | 0.8537PHIL |
2XOF | 1.7PHIL |
3XOF | 2.56PHIL |
4XOF | 3.41PHIL |
5XOF | 4.26PHIL |
6XOF | 5.12PHIL |
7XOF | 5.97PHIL |
8XOF | 6.83PHIL |
9XOF | 7.68PHIL |
10XOF | 8.53PHIL |
1000XOF | 853.76PHIL |
5000XOF | 4,268.8PHIL |
10000XOF | 8,537.6PHIL |
50000XOF | 42,688.01PHIL |
100000XOF | 85,376.03PHIL |
Bảng chuyển đổi số tiền PHIL sang XOF và XOF sang PHIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PHIL sang XOF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 XOF sang PHIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Phil phổ biến
Phil | 1 PHIL |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.17INR |
![]() | Rp30.23IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.07THB |
Phil | 1 PHIL |
---|---|
![]() | ₽0.18RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.07TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.29JPY |
![]() | $0.02HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PHIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PHIL = $0 USD, 1 PHIL = €0 EUR, 1 PHIL = ₹0.17 INR, 1 PHIL = Rp30.23 IDR, 1 PHIL = $0 CAD, 1 PHIL = £0 GBP, 1 PHIL = ฿0.07 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XOF
ETH chuyển đổi sang XOF
USDT chuyển đổi sang XOF
XRP chuyển đổi sang XOF
BNB chuyển đổi sang XOF
SOL chuyển đổi sang XOF
USDC chuyển đổi sang XOF
DOGE chuyển đổi sang XOF
ADA chuyển đổi sang XOF
TRX chuyển đổi sang XOF
STETH chuyển đổi sang XOF
SMART chuyển đổi sang XOF
WBTC chuyển đổi sang XOF
LEO chuyển đổi sang XOF
TON chuyển đổi sang XOF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XOF, ETH sang XOF, USDT sang XOF, BNB sang XOF, SOL sang XOF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.0388 |
![]() | 0.00001029 |
![]() | 0.0004744 |
![]() | 0.8513 |
![]() | 0.4033 |
![]() | 0.001429 |
![]() | 0.8505 |
![]() | 0.007114 |
![]() | 4.98 |
![]() | 1.29 |
![]() | 3.53 |
![]() | 0.0004729 |
![]() | 571.75 |
![]() | 0.00001029 |
![]() | 0.09031 |
![]() | 0.2514 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng West African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XOF sang GT, XOF sang USDT, XOF sang BTC, XOF sang ETH, XOF sang USBT, XOF sang PEPE, XOF sang EIGEN, XOF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Phil của bạn
Nhập số lượng PHIL của bạn
Nhập số lượng PHIL của bạn
Chọn West African Cfa Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn West African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Phil hiện tại theo West African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Phil.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Phil sang XOF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Phil
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Phil sang West African Cfa Franc (XOF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Phil sang West African Cfa Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Phil sang West African Cfa Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Phil sang loại tiền tệ khác ngoài West African Cfa Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang West African Cfa Franc (XOF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Phil (PHIL)

PHIL Token: Memecoin impulsado por la comunidad para un ecosistema criptográfico más seguro
PHIL fue creado por desarrolladores experimentados para construir un ecosistema de activos digitales más seguro y conectado, empoderar a su comunidad y establecer un nuevo estándar de confianza en el mundo de las criptomonedas.

gate Charity Unites Environmentalists with Viral Upcycle Artist JR for Ocean Protection Event in the Philippines
gate Charity, una organización filantrópica sin fines de lucro fundada por la innovadora empresa de criptomonedas gate Group.
Tìm hiểu thêm về Phil (PHIL)

Creator Bid (BID): Cách mạng hóa nền kinh tế người tạo với trí tuệ nhân tạo và Blockchain

Ai là những người Cypherpunks?

PvP (PVP) là gì?

PHIL Token: Dẫn đầu cuộc cách mạng Memecoin đang nổi lên trong thế giới tài sản điện tử

AERGO là gì?
