Kroma 今日の市場
Kromaは昨日に比べ下落しています。
KROをSri Lankan Rupee(LKR)に換算した現在の価格はRs3.03です。流通供給量が114,600,000 KROの場合、LKRにおけるKROの総市場価値はRs106,201,399,581.84です。過去24時間で、KROのLKRにおける価格はRs-0.1981下がり、減少率は-6.12%を示しています。過去において、LKRでのKROの史上最高価格はRs36.58、史上最低価格はRs2.96でした。
1KROからLKRへの変換価格チャート
Invalid Date現在、1 KROからLKRへの為替レートはRs3.03 LKRであり、過去24時間で-6.12%の変動がありました(--)から(--)。Gate.ioのKRO/LKRの価格チャートページには、過去1日における1 KRO/LKRの履歴変化データが表示されています。
Kroma 取引
資産 | 価格 | 24H変動率 | アクション |
---|---|---|---|
![]() 現物 | $0.00997 | -5.49% |
KRO/USDT現物のリアルタイム取引価格は$0.00997であり、過去24時間の取引変化率は-5.49%です。KRO/USDT現物価格は$0.00997と-5.49%、KRO/USDT永久契約価格は$と0%です。
Kroma から Sri Lankan Rupee への為替レートの換算表
KRO から LKR への為替レートの換算表
![]() | 変換先 ![]() |
---|---|
1KRO | 3.03LKR |
2KRO | 6.07LKR |
3KRO | 9.11LKR |
4KRO | 12.15LKR |
5KRO | 15.19LKR |
6KRO | 18.23LKR |
7KRO | 21.27LKR |
8KRO | 24.31LKR |
9KRO | 27.35LKR |
10KRO | 30.39LKR |
100KRO | 303.96LKR |
500KRO | 1,519.81LKR |
1000KRO | 3,039.62LKR |
5000KRO | 15,198.13LKR |
10000KRO | 30,396.27LKR |
LKR から KRO への為替レートの換算表
![]() | 変換先 ![]() |
---|---|
1LKR | 0.3289KRO |
2LKR | 0.6579KRO |
3LKR | 0.9869KRO |
4LKR | 1.31KRO |
5LKR | 1.64KRO |
6LKR | 1.97KRO |
7LKR | 2.3KRO |
8LKR | 2.63KRO |
9LKR | 2.96KRO |
10LKR | 3.28KRO |
1000LKR | 328.98KRO |
5000LKR | 1,644.93KRO |
10000LKR | 3,289.87KRO |
50000LKR | 16,449.38KRO |
100000LKR | 32,898.76KRO |
上記のKROからLKRおよびLKRからKROの金額変換表は、1から10000、KROからLKRへの変換関係と具体的な値、および1から100000、LKRからKROへの変換関係と具体的な値を示しており、ユーザーが検索して閲覧するのに便利です。
人気 1Kroma から変換
Kroma | 1 KRO |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.83INR |
![]() | Rp151.24IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.33THB |
Kroma | 1 KRO |
---|---|
![]() | ₽0.92RUB |
![]() | R$0.05BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.34TRY |
![]() | ¥0.07CNY |
![]() | ¥1.44JPY |
![]() | $0.08HKD |
上記の表は、1 KROと他の主要通貨間の詳細な価格換算関係を示しており、1 KRO = $0.01 USD、1 KRO = €0.01 EUR、1 KRO = ₹0.83 INR、1 KRO = Rp151.24 IDR、1 KRO = $0.01 CAD、1 KRO = £0.01 GBP、1 KRO = ฿0.33 THBなどが含まれますが、これに限定されません。
人気ペア
BTC から LKRへ
ETH から LKRへ
USDT から LKRへ
XRP から LKRへ
BNB から LKRへ
SOL から LKRへ
USDC から LKRへ
DOGE から LKRへ
ADA から LKRへ
TRX から LKRへ
STETH から LKRへ
SMART から LKRへ
WBTC から LKRへ
LEO から LKRへ
TON から LKRへ
上記の表は、対応する通貨の変換結果を見つけるのに便利な人気通貨ペアをリスト化しており、BTCからLKR、ETHからLKR、USDTからLKR、BNBからLKR、SOLからLKRなどを含みます。
人気暗号資産の為替レート

![]() | 0.07479 |
![]() | 0.00001985 |
![]() | 0.0009146 |
![]() | 1.64 |
![]() | 0.7775 |
![]() | 0.002755 |
![]() | 1.63 |
![]() | 0.01371 |
![]() | 9.61 |
![]() | 2.49 |
![]() | 6.8 |
![]() | 0.0009117 |
![]() | 1,102.15 |
![]() | 0.00001983 |
![]() | 0.174 |
![]() | 0.4847 |
上記の表は、Sri Lankan Rupeeを主要通貨と交換する機能を提供しており、LKRからGT、LKRからUSDT、LKRからBTC、LKRからETH、LKRからUSBT、LKRからPEPE、LKRからEIGEN、LKRからOGなどが含まれます。
Kromaの数量を入力してください。
KROの数量を入力してください。
KROの数量を入力してください。
Sri Lankan Rupeeを選択します。
ドロップダウンをクリックして、Sri Lankan Rupeeまたは変換したい通貨を選択します。
上記のステップは、KromaをLKRに変換する方法を3つのステップで説明しており、利便性を提供します。
Kromaの買い方動画
よくある質問 (FAQ)
1.Kroma から Sri Lankan Rupee (LKR) への変換とは?
2.このページでの、Kroma から Sri Lankan Rupee への為替レートの更新頻度は?
3.Kroma から Sri Lankan Rupee への為替レートに影響を与える要因は?
4.Kromaを Sri Lankan Rupee以外の通貨に変換できますか?
5.他の暗号資産をSri Lankan Rupee (LKR)に交換できますか?
Kroma (KRO)に関連する最新ニュース

Daily News | Bitcoin Pressure Level Is $98,500, The Number of Institutions Holding BlackRock Bitcoin ETF Increased By 55%
Số tổ chức nắm giữ IBIT Bitcoin spot ETF tăng 55% so với tháng trước; Texas, Hoa Kỳ sẽ tổ chức buổi lắng nghe công khai đầu tiên về dự trữ Bitcoin của mình.

Daily News | Quỹ BlackRock Ethereum ETF đặt phí 0,25%; Platform Nhận dạng Blockchain Fractal ID bị xâm phạm dữ liệu; Aethir Ra mắt Chương trình Thưởng Cộng đồn
Nền tảng nhận diện blockchain Fractal ID đã trải qua một vụ vi phạm dữ liệu. BlackRock đặt mức phí 0.25%, và các công ty đang chuẩn bị ra mắt ETF Ethereum trực tiếp.

Tin tức hàng ngày | "Liên minh AI Super" xác định ngày sát nhập ASI; LayerZero được kết nối với Blockchain Solana; BlackRock đã nộp Bản đăng ký S-1 sửa đổ
“Liên minh Siêu Trí tuệ Nhân tạo” đã xác định ngày sáp nhập của các token ASI_ LayerZero đã xác nhận kết nối với blockchain Solana_ BlackRock đã nộp một bản tuyên bố đăng ký S-1 sửa đổi cho các Quỹ ETF Ethereum.

Hành trình đáng chú ý của BlackRock từ 0 đến 122.600 Bitcoin (BTC) chỉ trong sáu tuần
Bitcoin Cạnh tranh với Vàng trên thị trường Đầu tư Tài sản

Tin tức hàng ngày | Áp lực bán của Grayscale đã tăng mạnh hôm qua; BlackRock sẽ phân bổ nhiều BTC hơn; Khái niệm ERC-404 nói chung đã tăng giá; PANDORA đã ph
Các cơ quan quy regulative của Mỹ yêu cầu các quỹ đầu tư hedge fund tiết lộ chi tiết về chiến lược đầu tư tiền điện tử của họ, Yellen đề xuất đàn áp các tổ chức khủng bố sử dụng tiền điện tử.

Cổ đông GBTC giảm khoảng 5086 so với ngày trước đó. BlackRock đã nộp một kế hoạch đến SEC để quảng cáo ETF Bitcoin trên tường bên ngoài của các tòa nhà.