Kenshi Thị trường hôm nay
Kenshi đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Kenshi chuyển đổi sang Guinean Franc (GNF) là GFr29.02. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 860,000,000 KNS, tổng vốn hóa thị trường của Kenshi tính bằng GNF là GFr217,118,013,537,824.67. Trong 24h qua, giá của Kenshi tính bằng GNF đã tăng GFr0.13, biểu thị mức tăng +0.45%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Kenshi tính bằng GNF là GFr512.65, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là GFr8.9.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KNS sang GNF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KNS sang GNF là GFr29.02 GNF, với tỷ lệ thay đổi là +0.45% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KNS/GNF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KNS/GNF trong ngày qua.
Giao dịch Kenshi
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of KNS/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, KNS/-- Spot is $ and 0%, and KNS/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Kenshi sang Guinean Franc
Bảng chuyển đổi KNS sang GNF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KNS | 29.02GNF |
2KNS | 58.05GNF |
3KNS | 87.08GNF |
4KNS | 116.11GNF |
5KNS | 145.13GNF |
6KNS | 174.16GNF |
7KNS | 203.19GNF |
8KNS | 232.22GNF |
9KNS | 261.25GNF |
10KNS | 290.27GNF |
100KNS | 2,902.79GNF |
500KNS | 14,513.95GNF |
1000KNS | 29,027.91GNF |
5000KNS | 145,139.57GNF |
10000KNS | 290,279.15GNF |
Bảng chuyển đổi GNF sang KNS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GNF | 0.03444KNS |
2GNF | 0.06889KNS |
3GNF | 0.1033KNS |
4GNF | 0.1377KNS |
5GNF | 0.1722KNS |
6GNF | 0.2066KNS |
7GNF | 0.2411KNS |
8GNF | 0.2755KNS |
9GNF | 0.31KNS |
10GNF | 0.3444KNS |
10000GNF | 344.49KNS |
50000GNF | 1,722.47KNS |
100000GNF | 3,444.95KNS |
500000GNF | 17,224.79KNS |
1000000GNF | 34,449.59KNS |
Bảng chuyển đổi số tiền KNS sang GNF và GNF sang KNS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KNS sang GNF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 GNF sang KNS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kenshi phổ biến
Kenshi | 1 KNS |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.28INR |
![]() | Rp50.61IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.11THB |
Kenshi | 1 KNS |
---|---|
![]() | ₽0.31RUB |
![]() | R$0.02BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.11TRY |
![]() | ¥0.02CNY |
![]() | ¥0.48JPY |
![]() | $0.03HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KNS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KNS = $0 USD, 1 KNS = €0 EUR, 1 KNS = ₹0.28 INR, 1 KNS = Rp50.61 IDR, 1 KNS = $0 CAD, 1 KNS = £0 GBP, 1 KNS = ฿0.11 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GNF
ETH chuyển đổi sang GNF
USDT chuyển đổi sang GNF
XRP chuyển đổi sang GNF
BNB chuyển đổi sang GNF
SOL chuyển đổi sang GNF
USDC chuyển đổi sang GNF
DOGE chuyển đổi sang GNF
ADA chuyển đổi sang GNF
TRX chuyển đổi sang GNF
STETH chuyển đổi sang GNF
SMART chuyển đổi sang GNF
WBTC chuyển đổi sang GNF
LEO chuyển đổi sang GNF
TON chuyển đổi sang GNF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GNF, ETH sang GNF, USDT sang GNF, BNB sang GNF, SOL sang GNF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.002547 |
![]() | 0.0000006835 |
![]() | 0.00003159 |
![]() | 0.0575 |
![]() | 0.0269 |
![]() | 0.00009621 |
![]() | 0.0004681 |
![]() | 0.05746 |
![]() | 0.3353 |
![]() | 0.08677 |
![]() | 0.2406 |
![]() | 0.00003163 |
![]() | 39.37 |
![]() | 0.0000006842 |
![]() | 0.006032 |
![]() | 0.01682 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Guinean Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GNF sang GT, GNF sang USDT, GNF sang BTC, GNF sang ETH, GNF sang USBT, GNF sang PEPE, GNF sang EIGEN, GNF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kenshi của bạn
Nhập số lượng KNS của bạn
Nhập số lượng KNS của bạn
Chọn Guinean Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Guinean Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kenshi hiện tại theo Guinean Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kenshi.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kenshi sang GNF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kenshi
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kenshi sang Guinean Franc (GNF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kenshi sang Guinean Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kenshi sang Guinean Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kenshi sang loại tiền tệ khác ngoài Guinean Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Guinean Franc (GNF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kenshi (KNS)

Đâu Là Sàn Giao Dịch Bitcoin Tốt Nhất? Đề Xuất Sàn Giao Dịch Bitcoin Hàng Đầu Cho Năm 2025
Việc lựa chọn một sàn giao dịch Bitcoin an toàn, phí thấp và thanh khoản cao là chìa khóa để đảm bảo giao dịch mượt mà và an toàn về quỹ.

TOKEN GUN sẽ được niêm yết trên Gate.io - Dự án Gunz là gì?
GUNZ là dự án đầu tiên tích hợp sâu trò chơi AAA với blockchain Layer 1.

AB Token: Cách mạng hóa Tài chính phi tập trung với Hệ sinh thái AB DAO
Thảo luận sâu về vị trí cốt lõi của các token AB trong hệ sinh thái AB DAO và các ứng dụng đổi mới của chúng trong lĩnh vực Tài chính phi tập trung.

2025 bảng tồn kho mới nhất
Với sự phổ biến ngày càng tăng của tiền điện tử vào năm 2025

PumpSwap: Ngôi Sao Đang Mọc Và Cơ Hội Đầu Tư Trong Hệ Sinh Thái Solana Năm 2025
PumpSwap, là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) mới trên chuỗi khối Solana, nhanh chóng trở thành trung tâm thị trường.

Web3 là gì? Công nghệ Blockchain đang thay đổi thế giới Internet
Web3 đang tổng thể thay đổi thế giới kỹ thuật số quen thuộc của chúng ta với Blockchain là công nghệ cốt lõi.