HDOKIOKI sang NGN:Chuyển đổi HDOKI (OKI) sang Naira Nigeria (NGN)

OKI/NGN: 1 OKI ≈ ₦0.3889 NGN

Lần cập nhật mới nhất:

HDOKI Thị trường hôm nay

HDOKI đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HDOKI chuyển đổi sang Naira Nigeria (NGN) là ₦0.3889. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,083,854,674.59 OKI, tổng vốn hóa thị trường của HDOKI tính bằng NGN là ₦606,277,733,669.76. Trong 24h qua, giá của HDOKI tính bằng NGN đã tăng ₦0.002927, biểu thị mức tăng +0.75%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HDOKI tính bằng NGN là ₦26.3, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₦0.3889.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OKI sang NGN

0.3889+0.75%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OKI sang NGN là ₦0.3889 NGN, với sự thay đổi +0.75% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OKI/NGN của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OKI/NGN trong ngày qua.

Giao dịch HDOKI

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of OKI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, OKI/-- Spot is -- and --, and OKI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi HDOKI sang Naira Nigeria

Bảng chuyển đổi OKI sang NGN

logo HDOKISố lượng
Chuyển thànhlogo NGN
1OKI
0.38NGN
2OKI
0.77NGN
3OKI
1.16NGN
4OKI
1.55NGN
5OKI
1.94NGN
6OKI
2.33NGN
7OKI
2.72NGN
8OKI
3.11NGN
9OKI
3.5NGN
10OKI
3.88NGN
1,000OKI
388.93NGN
5,000OKI
1,944.67NGN
10,000OKI
3,889.35NGN
50,000OKI
19,446.78NGN
100,000OKI
38,893.56NGN

Bảng chuyển đổi NGN sang OKI

logo NGNSố lượng
Chuyển thànhlogo HDOKI
1NGN
2.57OKI
2NGN
5.14OKI
3NGN
7.71OKI
4NGN
10.28OKI
5NGN
12.85OKI
6NGN
15.42OKI
7NGN
17.99OKI
8NGN
20.56OKI
9NGN
23.14OKI
10NGN
25.71OKI
100NGN
257.11OKI
500NGN
1,285.55OKI
1,000NGN
2,571.11OKI
5,000NGN
12,855.59OKI
10,000NGN
25,711.19OKI

Bảng chuyển đổi số tiền OKI sang NGN và NGN sang OKI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 OKI sang NGN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NGN sang OKI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1HDOKI phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OKI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OKI = $0 USD, 1 OKI = €0 EUR, 1 OKI = ₹0.02 INR, 1 OKI = Rp4.52 IDR, 1 OKI = $0 CAD, 1 OKI = £0 GBP, 1 OKI = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NGN, ETH sang NGN, USDT sang NGN, BNB sang NGN, SOL sang NGN, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

NGNNGN
logo GTGT
0.03411
logo BTCBTC
0.000003864
logo ETHETH
0.0001121
logo USDTUSDT
0.3481
logo XRPXRP
0.1673
logo BNBBNB
0.0003927
logo SOLSOL
0.002591
logo USDCUSDC
0.3473
logo TRXTRX
1.17
logo STETHSTETH
0.0001122
logo DOGEDOGE
2.48
logo ADAADA
0.8953
logo BCHBCH
0.0005528
logo WBTCWBTC
0.000003858
logo WEETHWEETH
0.000103
logo LINKLINK
0.02634

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Naira Nigeria nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NGN sang GT, NGN sang USDT, NGN sang BTC, NGN sang ETH, NGN sang USBT, NGN sang PEPE, NGN sang EIGEN, NGN sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi HDOKI (OKI) sang Naira Nigeria (NGN)

01

Nhập số lượng OKI của bạn

Nhập số lượng OKI của bạn

02

Chọn Naira Nigeria

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn NGN hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HDOKI hiện tại theo Naira Nigeria hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HDOKI.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HDOKI sang NGN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ HDOKI sang Naira Nigeria (NGN) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HDOKI sang Naira Nigeria trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HDOKI sang Naira Nigeria?

4.Tôi có thể chuyển đổi HDOKI sang loại tiền tệ khác ngoài Naira Nigeria không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Naira Nigeria (NGN) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide