Filda Thị trường hôm nay
Filda đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Filda chuyển đổi sang Hong Kong Dollar (HKD) là $0.003124. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 193,511,000 FILDA, tổng vốn hóa thị trường của Filda tính bằng HKD là $4,710,652.1. Trong 24h qua, giá của Filda tính bằng HKD đã tăng $0.00003093, biểu thị mức tăng +1%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Filda tính bằng HKD là $18.38, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.006631.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FILDA sang HKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FILDA sang HKD là $0.003124 HKD, với tỷ lệ thay đổi là +1% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FILDA/HKD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FILDA/HKD trong ngày qua.
Giao dịch Filda
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.000401 | 1% |
The real-time trading price of FILDA/USDT Spot is $0.000401, with a 24-hour trading change of 1%, FILDA/USDT Spot is $0.000401 and 1%, and FILDA/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Filda sang Hong Kong Dollar
Bảng chuyển đổi FILDA sang HKD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FILDA | 0HKD |
2FILDA | 0HKD |
3FILDA | 0HKD |
4FILDA | 0.01HKD |
5FILDA | 0.01HKD |
6FILDA | 0.01HKD |
7FILDA | 0.02HKD |
8FILDA | 0.02HKD |
9FILDA | 0.02HKD |
10FILDA | 0.03HKD |
100000FILDA | 312.43HKD |
500000FILDA | 1,562.17HKD |
1000000FILDA | 3,124.35HKD |
5000000FILDA | 15,621.75HKD |
10000000FILDA | 31,243.51HKD |
Bảng chuyển đổi HKD sang FILDA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HKD | 320.06FILDA |
2HKD | 640.13FILDA |
3HKD | 960.19FILDA |
4HKD | 1,280.26FILDA |
5HKD | 1,600.33FILDA |
6HKD | 1,920.39FILDA |
7HKD | 2,240.46FILDA |
8HKD | 2,560.53FILDA |
9HKD | 2,880.59FILDA |
10HKD | 3,200.66FILDA |
100HKD | 32,006.64FILDA |
500HKD | 160,033.21FILDA |
1000HKD | 320,066.43FILDA |
5000HKD | 1,600,332.15FILDA |
10000HKD | 3,200,664.3FILDA |
Bảng chuyển đổi số tiền FILDA sang HKD và HKD sang FILDA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 FILDA sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HKD sang FILDA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Filda phổ biến
Filda | 1 FILDA |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.03INR |
![]() | Rp6.08IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.01THB |
Filda | 1 FILDA |
---|---|
![]() | ₽0.04RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.01TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.06JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FILDA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FILDA = $0 USD, 1 FILDA = €0 EUR, 1 FILDA = ₹0.03 INR, 1 FILDA = Rp6.08 IDR, 1 FILDA = $0 CAD, 1 FILDA = £0 GBP, 1 FILDA = ฿0.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HKD
ETH chuyển đổi sang HKD
USDT chuyển đổi sang HKD
XRP chuyển đổi sang HKD
BNB chuyển đổi sang HKD
SOL chuyển đổi sang HKD
USDC chuyển đổi sang HKD
DOGE chuyển đổi sang HKD
ADA chuyển đổi sang HKD
TRX chuyển đổi sang HKD
STETH chuyển đổi sang HKD
SMART chuyển đổi sang HKD
WBTC chuyển đổi sang HKD
LEO chuyển đổi sang HKD
TON chuyển đổi sang HKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.88 |
![]() | 0.0007724 |
![]() | 0.03577 |
![]() | 64.19 |
![]() | 30.04 |
![]() | 0.1082 |
![]() | 0.5389 |
![]() | 64.14 |
![]() | 381.5 |
![]() | 98.38 |
![]() | 269.8 |
![]() | 0.03579 |
![]() | 45,128.91 |
![]() | 0.0007762 |
![]() | 7.08 |
![]() | 19.31 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Hong Kong Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Filda của bạn
Nhập số lượng FILDA của bạn
Nhập số lượng FILDA của bạn
Chọn Hong Kong Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Hong Kong Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Filda hiện tại theo Hong Kong Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Filda.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Filda sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Filda
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Filda sang Hong Kong Dollar (HKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Filda sang Hong Kong Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Filda sang Hong Kong Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Filda sang loại tiền tệ khác ngoài Hong Kong Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Hong Kong Dollar (HKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Filda (FILDA)

PIコインが取引所に上場した後の価格動向をどのように見ていますか?
PIコインが取引所に上場した後の価格動向をどのように見ていますか?

HEIトークン: Heima Networkによるマルチチェーン相互運用性ソリューション
HEIトークン: Heima Networkによるマルチチェーン相互運用性ソリューション

ビットコインと暗号通貨の購入方法 – 最新 2025 ガイド
ビットコインと暗号通貨の購入方法 – 最新 2025 ガイド

Polymarket とは何ですか? Polymarket はトークンを発行しますか?
Polymarket とは何ですか? Polymarket はトークンを発行しますか?

LF トークン: LF Labs が Web3 のイノベーションと市場の成長を推進
LF トークン: LF Labs が Web3 のイノベーションと市場の成長を推進

DuckChainとは?上場日、ロードマップ、投資の可能性
DuckChainとは?上場日、ロードマップ、投資の可能性