Bluzelle Thị trường hôm nay
Bluzelle đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Bluzelle chuyển đổi sang Israeli New Sheqel (ILS) là ₪0.12. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 463,583,550 BLZ, tổng vốn hóa thị trường của Bluzelle tính bằng ILS là ₪210,181,565.31. Trong 24h qua, giá của Bluzelle tính bằng ILS đã tăng ₪0.001589, biểu thị mức tăng +1.33%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Bluzelle tính bằng ILS là ₪2.95, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₪0.02472.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BLZ sang ILS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BLZ sang ILS là ₪0.12 ILS, với tỷ lệ thay đổi là +1.33% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá BLZ/ILS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BLZ/ILS trong ngày qua.
Giao dịch Bluzelle
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.03207 | 1.87% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.03155 | 1.48% |
The real-time trading price of BLZ/USDT Spot is $0.03207, with a 24-hour trading change of 1.87%, BLZ/USDT Spot is $0.03207 and 1.87%, and BLZ/USDT Perpetual is $0.03155 and 1.48%.
Bảng chuyển đổi Bluzelle sang Israeli New Sheqel
Bảng chuyển đổi BLZ sang ILS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BLZ | 0.12ILS |
2BLZ | 0.24ILS |
3BLZ | 0.36ILS |
4BLZ | 0.48ILS |
5BLZ | 0.6ILS |
6BLZ | 0.72ILS |
7BLZ | 0.84ILS |
8BLZ | 0.96ILS |
9BLZ | 1.08ILS |
10BLZ | 1.2ILS |
1000BLZ | 120.09ILS |
5000BLZ | 600.46ILS |
10000BLZ | 1,200.92ILS |
50000BLZ | 6,004.61ILS |
100000BLZ | 12,009.22ILS |
Bảng chuyển đổi ILS sang BLZ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ILS | 8.32BLZ |
2ILS | 16.65BLZ |
3ILS | 24.98BLZ |
4ILS | 33.3BLZ |
5ILS | 41.63BLZ |
6ILS | 49.96BLZ |
7ILS | 58.28BLZ |
8ILS | 66.61BLZ |
9ILS | 74.94BLZ |
10ILS | 83.26BLZ |
100ILS | 832.69BLZ |
500ILS | 4,163.46BLZ |
1000ILS | 8,326.92BLZ |
5000ILS | 41,634.64BLZ |
10000ILS | 83,269.29BLZ |
Bảng chuyển đổi số tiền BLZ sang ILS và ILS sang BLZ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 BLZ sang ILS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ILS sang BLZ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Bluzelle phổ biến
Bluzelle | 1 BLZ |
---|---|
![]() | $0.03USD |
![]() | €0.03EUR |
![]() | ₹2.65INR |
![]() | Rp480.58IDR |
![]() | $0.04CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿1.04THB |
Bluzelle | 1 BLZ |
---|---|
![]() | ₽2.93RUB |
![]() | R$0.17BRL |
![]() | د.إ0.12AED |
![]() | ₺1.08TRY |
![]() | ¥0.22CNY |
![]() | ¥4.56JPY |
![]() | $0.25HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BLZ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BLZ = $0.03 USD, 1 BLZ = €0.03 EUR, 1 BLZ = ₹2.65 INR, 1 BLZ = Rp480.58 IDR, 1 BLZ = $0.04 CAD, 1 BLZ = £0.02 GBP, 1 BLZ = ฿1.04 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ILS
ETH chuyển đổi sang ILS
USDT chuyển đổi sang ILS
XRP chuyển đổi sang ILS
BNB chuyển đổi sang ILS
SOL chuyển đổi sang ILS
USDC chuyển đổi sang ILS
DOGE chuyển đổi sang ILS
ADA chuyển đổi sang ILS
TRX chuyển đổi sang ILS
STETH chuyển đổi sang ILS
SMART chuyển đổi sang ILS
WBTC chuyển đổi sang ILS
LEO chuyển đổi sang ILS
TON chuyển đổi sang ILS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ILS, ETH sang ILS, USDT sang ILS, BNB sang ILS, SOL sang ILS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.84 |
![]() | 0.001576 |
![]() | 0.07275 |
![]() | 132.48 |
![]() | 62.25 |
![]() | 0.2216 |
![]() | 1.08 |
![]() | 132.4 |
![]() | 777.77 |
![]() | 199.63 |
![]() | 555 |
![]() | 0.07275 |
![]() | 90,774.37 |
![]() | 0.001581 |
![]() | 14.45 |
![]() | 38.94 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Israeli New Sheqel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ILS sang GT, ILS sang USDT, ILS sang BTC, ILS sang ETH, ILS sang USBT, ILS sang PEPE, ILS sang EIGEN, ILS sang OG, v.v.
Nhập số lượng Bluzelle của bạn
Nhập số lượng BLZ của bạn
Nhập số lượng BLZ của bạn
Chọn Israeli New Sheqel
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Israeli New Sheqel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Bluzelle hiện tại theo Israeli New Sheqel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Bluzelle.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Bluzelle sang ILS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.